Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

option+on+a+floor

  • 1 der Preis

    - {charge} vật mang, vật chở, vật gánh, gánh nặng &), số đạn nạp, số thuốc nạp, điện tích, sự nạp điện, sự tích điện, tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao, sự gánh vác, nhiệm vụ - bổn phận, trách nhiệm, sự trông nom, sự coi sóc, người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom, những con chiên của cha cố, mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị, lời buộc tội - sự buộc tội, cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt, hiệu lệnh đột kích - {cost} giá, chi phí, phí tổn, sự phí, án phí, giá phải trả - {fee} tiền thưởng, tiền nguyệt liễm, học phí, gia sản, lânh địa, thái ấp - {premium} phần thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền học việc, tiền các đổi tiền premium on exchange) - {rate} tỷ lệ, tốc độ, suất, mức, thuế địa phương, hạng, loại, sự đánh giá, sự ước lượng, sự sắp hạng, sự tiêu thụ - {term} hạn, giới hạn, định hạn, thời hạn, kỳ hạn, phiên, kỳ học, quý, khoá, điều kiện, điều khoản, quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại, thuật ngữ, lời lẽ, ngôn ngữ, số hạng - {trophy} vật kỷ niệm chiến công, chiến tích &), đồ trần thiết ở tường, giải thưởng, cúp - {value} giá trị, giá cả, năng suất, nghĩa, ý nghĩa, bậc phân loại, tiêu chuẩn = der Preis (Ware) {price}+ = der Preis (Sport) {pot}+ = der Preis (Gewinn) {prize}+ = der hohe Preis {dearness}+ = der erste Preis {blue ribbon; first prize}+ = um jeden Preis {at all costs; at any expense; at any price}+ = im Preis fallen {to be on the decline}+ = um keinen Preis {not at any price; not for anything}+ = der ermäßigte Preis (Buchhandel) {scrip}+ = im Preis steigen {to bull; to kite}+ = zum halben Preis {at half the price}+ = der niedrigste Preis {floor; marginal price; rockbottom price}+ = der angemessene Preis {reasonable price}+ = der zu niedrige Preis {undercharge}+ = vom Preis abziehen {to knock off}+ = unter Preis kaufen {to underbuy}+ = einen Preis nennen {to quote a price}+ = den Preis bekommen {to carry off the prize}+ = Der Preis ist heiß {the price is right}+ = der vorteilhafte Preis {bargain purchase option}+ = einen Preis setzen [auf] {to set a price on [on]}+ = um gar keinen Preis {for nothing in the world; not for all in the world}+ = im Preis herabsetzen {to depreciate; to mark down}+ = den Preis festsetzen {to cost (cost,cost)+ = den Preis zuerkennen {to give the palm}+ = einen Preis bestimmen {to fix a price}+ = im Preis heraufsetzen {to mark up}+ = den Preis davontragen {to bear away the bell; to bring home the bacon; to carry off the bell}+ = ohne Fleiß kein Preis {no pains, no gains}+ = den Preis ansetzen für {to price}+ = im Preis konkurrenzfähig {price-competitive}+ = hast du nach dem Preis gefragt? {did you ask the price?}+ = jemanden mit einem Preis auszeichnen {to award a prize to someone}+ = jemandem einen übermäßigen Preis berechnen {to rush someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Preis

См. также в других словарях:

  • Option (finance) — Option Une option est un produit dérivé, en finance de marché, qui donne le droit, lorsqu on l achète, ou l obligation, lorsqu on la vend, d acheter ou de vendre un actif financier à un prix fixé à l avance (strike) pendant un temps donné ou à… …   Wikipédia en Français

  • Option américaine — Option Une option est un produit dérivé, en finance de marché, qui donne le droit, lorsqu on l achète, ou l obligation, lorsqu on la vend, d acheter ou de vendre un actif financier à un prix fixé à l avance (strike) pendant un temps donné ou à… …   Wikipédia en Français

  • Option européenne — Option Une option est un produit dérivé, en finance de marché, qui donne le droit, lorsqu on l achète, ou l obligation, lorsqu on la vend, d acheter ou de vendre un actif financier à un prix fixé à l avance (strike) pendant un temps donné ou à… …   Wikipédia en Français

  • Option réelle — Option Une option est un produit dérivé, en finance de marché, qui donne le droit, lorsqu on l achète, ou l obligation, lorsqu on la vend, d acheter ou de vendre un actif financier à un prix fixé à l avance (strike) pendant un temps donné ou à… …   Wikipédia en Français

  • Floor option — опцион, устанавливающий минимум на выплачиваемую процентную ставку. Floor option гарантируют минимальную процентную ставку. См. также: Опционы на процентную ставку Финансовый словарь Финам …   Финансовый словарь

  • Option sur taux — Une option sur taux (Interest Rate Option en anglais) donne le droit à l acheteur d emprunter un montant déterminé (Cap) ou d en prêter un (Floor) à un taux d intérêt fixé (taux d intérêt d exercice) pour une durée spécifique. Sommaire 1 Cap 2… …   Wikipédia en Français

  • Option — Produits dérivés financiers Produits fermes Forwards (Contrat de gré à gré) Futures (Contrat à terme) Swaps (Échange financier) Produits optionnels Options et Warrants Credit default swap (couvertures de défaillance) …   Wikipédia en Français

  • floor — A lower limit for a variable, such as the lower limit on an interest rate paid or received in a transaction. For example, an adjustable rate loan may have a floor of 5 percent. In that example, the rate can adjust however loan terms provide, but… …   Financial and business terms

  • Option style — In finance, the style or family of an option is a general term denoting the class into which the option falls, usually defined by the dates on which the option may be exercised. The vast majority of options are either European or American (style) …   Wikipedia

  • Floor plan — A floor plan (floorplan) in architecture and building engineering is a diagram, usually to scale, of the relationships between rooms, spaces and other physical features at one level of a structure. Dimensions are usually drawn between the walls… …   Wikipedia

  • Nuclear option — This article is about the U.S. legislative tactic. See also nuclear warfare. In U.S. politics, the nuclear option (or constitutional option ) allows the United States Senate to reinterpret a procedural rule by invoking the argument that the… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»