Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

on+parting

  • 1 die Trennlinie

    - {parting line}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Trennlinie

  • 2 das Teilen

    - {parting} sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi, chỗ rẽ, ngã ba - {section} sự cắt, chỗ cắt, phần cắt ra, đoạn cắt ra, khu vực, tiết đoạn, mặt cắt, tiết diện, phân chi, tiểu đội, lát cắt, tầng lớp nhân dân = zu gleichen Teilen {equally; fifty fifty; share and share alike}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Teilen

  • 3 die Scheidung

    - {divorce} sự ly dị, sự lìa ra, sự tách ra - {separation} sự phân ly, sự chia cắt, sự chia tay, sự biệt ly, sự biệt cư, sự chia rẽ = die Scheidung (Chemie) {parting}+ = auf Scheidung klagen {to sue for a divorce}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Scheidung

  • 4 der Scheitel

    - {crown} mũ miện, vua, ngôi vua, vòng hoa, vòng lá, phần thưởng, đỉnh, ngọn, chóp, chỏm, đỉnh đầu, đầu, đỉnh cao nhất, sự tột cùng, đồng curon, thân răng, khổ giấy 15 x 20 - {parting} sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi, chỗ rẽ, ngã ba - {vertex} cực điểm, thiên đỉnh = Scheitel- {coronal}+ = der falsche Scheitel {front}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Scheitel

  • 5 der Abschied

    - {farewell} buổi liên hoan chia tay, lời chúc tạm biệt, lời tam biệt - {leave} sự cho phép, sự được phép nghỉ, sự cáo từ, sự cáo biệt - {parting} sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi, chỗ rẽ, ngã ba - {valediction} sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt = Abschied nehmen {to take leave}+ = Abschied nehmen [von] {to take one's leave [of]}+ = ohne Abschied weggehen {to take French leave}+ = von jemandem Abschied nehmen {to bid someone farewell; to say goodbye to someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Abschied

  • 6 die Teilung

    - {division} sự chia, sự phân chia, phép chia, sự chia rẽ, sự ly gián, sự bất hoà, sự phân tranh, lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa, sự chia làm hai phe để biểu quyết, phân khu - khu vực, đường phân chia, ranh giới, vách ngăn, phần đoạn, nhóm, sư đoàn, chế độ nhà tù - {fission} sự sinh sản phân đôi, sự phân hạt nhân - {fragmentation} sự vỡ ra từng mảnh - {parting} sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi, chỗ rẽ, ngã ba - {partition} sự chia ra, ngăn phần, liếp ngăn, bức vách ngăn, sự chia cắt đất nước, sự chia tài sản

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Teilung

  • 7 die Trennung

    - {abscission} sự cắt bỏ - {detachment} sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra, tình trạng tách rời ra, sự thờ ơ, tình trạng sống tách rời, sự vô tư, sự suy xét độc lập, phân đội, chi đội - {disassociation} sự phân ra, sự phân tích, sự phân ly - {disconnection} sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra, sự phân cách ra, sự ngắt, sự cắt - {disjunction} sự tách rời ra, sự ngắt mạch - {dissociation} - {distinction} sự phân biệt, điều phân biệt, điều khác nhau, nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo, dấu hiệu đặc biệt, biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu, sự biệt đãi, sự ưu đãi - sự trọng vọng, sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc - {division} sự chia, sự phân chia, phép chia, sự chia rẽ, sự ly gián, sự bất hoà, sự phân tranh, lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa, sự chia làm hai phe để biểu quyết, phân khu - khu vực, đường phân chia, ranh giới, vách ngăn, phần đoạn, nhóm, sư đoàn, chế độ nhà tù - {divorce} sự ly dị, sự lìa ra - {parting} sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi, chỗ rẽ, ngã ba - {partition} sự chia ra, ngăn phần, liếp ngăn, bức vách ngăn, sự chia cắt đất nước, sự chia tài sản - {separation} sự chia cắt, sự biệt ly, sự biệt cư - {split} = die Trennung [von] {severance [from]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Trennung

См. также в других словарях:

  • Parting lineation — Parting lineation, from lower right to upper left; Kayenta Formation, Canyonlands National Park Parting lineation (also known as current lineation or primary current lineation) is a subtle sedimentary structure in which sand grains are aligned in …   Wikipedia

  • Parting — Par ting (p[aum]rt [i^]ng), a. [From {Part}, v.] 1. Serving to part; dividing; separating. [1913 Webster] 2. Given when departing; as, a parting shot; a parting salute. Give him that parting kiss. Shak. [1913 Webster] 3. Departing. Speed the… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Parting fellow — Parting Par ting (p[aum]rt [i^]ng), a. [From {Part}, v.] 1. Serving to part; dividing; separating. [1913 Webster] 2. Given when departing; as, a parting shot; a parting salute. Give him that parting kiss. Shak. [1913 Webster] 3. Departing. Speed… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Parting pulley — Parting Par ting (p[aum]rt [i^]ng), a. [From {Part}, v.] 1. Serving to part; dividing; separating. [1913 Webster] 2. Given when departing; as, a parting shot; a parting salute. Give him that parting kiss. Shak. [1913 Webster] 3. Departing. Speed… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Parting sand — Parting Par ting (p[aum]rt [i^]ng), a. [From {Part}, v.] 1. Serving to part; dividing; separating. [1913 Webster] 2. Given when departing; as, a parting shot; a parting salute. Give him that parting kiss. Shak. [1913 Webster] 3. Departing. Speed… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Parting strip — Parting Par ting (p[aum]rt [i^]ng), a. [From {Part}, v.] 1. Serving to part; dividing; separating. [1913 Webster] 2. Given when departing; as, a parting shot; a parting salute. Give him that parting kiss. Shak. [1913 Webster] 3. Departing. Speed… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Parting tool — Parting Par ting (p[aum]rt [i^]ng), a. [From {Part}, v.] 1. Serving to part; dividing; separating. [1913 Webster] 2. Given when departing; as, a parting shot; a parting salute. Give him that parting kiss. Shak. [1913 Webster] 3. Departing. Speed… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Parting tradition — Parting traditions or parting customs are various traditions, customs, and habits used by people to acknowledge the parting of individuals or groups of people from each other.Parting traditions are highly culture , situation and interpersonal… …   Wikipedia

  • Parting phrase — Parting phrases are elements of parting traditions, phrases used to acknowledge the parting of individuals or groups of people from each other.Parting phrases are specific to culture and situation, varying between persons based on social status… …   Wikipedia

  • Parting Glances — Título Miradas en la despedida (España) Ficha técnica Dirección Bill Sherwood Producción Nancy Greenstein Paul L. Kaplan …   Wikipedia Español

  • Parting — Par ting (p[aum]rt [i^]ng), n. 1. The act of parting or dividing; the state of being parted; division; separation. The parting of the way. Ezek. xxi. 21. [1913 Webster] 2. A separation; a leave taking. Shak. [1913 Webster] And there were sudden… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»