Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

on+a+temporary

  • 1 die Aushilfstätigkeit

    - {temporary job}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Aushilfstätigkeit

  • 2 der Aushilfsjob

    - {temporary job}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Aushilfsjob

  • 3 begrenzt

    - {finite} có hạn, có chừng, hạn chế, có ngôi - {limited} hạn định - {narrow} hẹp, chật hẹp, eo hẹp, hẹp hòi, nhỏ nhen, kỹ lưỡng, tỉ mỉ - {regional} vùng, miền - {terminate} giới hạn, cuối cùng, tận cùng = örtlich begrenzt {territorial}+ = zeitlich begrenzt {temporary}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > begrenzt

  • 4 einstweilig

    - {interim} quá độ, tạm quyền, lâm thời, trong lúc đó - {provisional} tạm, tạm thời - {provisory} đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện, dự phòng, trữ sẵn - {temporary} nhất thời

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einstweilig

  • 5 vorläufig

    - {interim} quá độ, tạm quyền, lâm thời, trong lúc đó - {preliminary} mở đầu, mào đầu, sơ bộ, dự bị - {preparatory} để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị - {provisional} tạm, tạm thời - {provisory} đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện, dự phòng, trữ sẵn - {temporary} nhất thời = vorläufig (Jura) {interlocutory}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vorläufig

  • 6 kurzzeitig

    - {short-term} ngắn kỳ - {temporary} tạm thời, nhất thời, lâm thời

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kurzzeitig

  • 7 zeitweilig

    - {impermanent} không thường xuyên năm khi mười hoạ, tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn - {temporary} lâm thời

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zeitweilig

  • 8 vorübergehend

    - {momentary} chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi - {passing} qua đi, trôi qua, giây lát, ngẫu nhiên, tình cờ, hết sức, vô cùng - {temporary} lâm thời - {transient} chóng tàn, nhanh, vội vàng, ở thời gian ngắn, nốt đệm = vorübergehend wohnen {to lodge; to tabernacle}+ = vorübergehend entlassen {to stand off}+ = vorübergehend unterbringen {to tabernacle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vorübergehend

  • 9 die Bildstörung

    (Fernsehen) - {image interference} = die kurze Bildstörung (Fernsehen) {temporary fault}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bildstörung

  • 10 provisorisch

    - {provisional} tạm, tạm thời, lâm thời - {provisory} đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện, dự phòng, trữ sẵn - {temporary} nhất thời

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > provisorisch

См. также в других словарях:

  • Temporary work — or temporary employment refers to a situation where the employee is expected to leave the employer within a certain period of time. Temporary employees are sometimes called contractual or seasonal or freelance or temps. Agricultural workers are… …   Wikipedia

  • Temporary Services — is an artist collective of three people based in Chicago, Illinois, USA. They have been collaborating on art projects, public events, publications, and exhibitions since 1998. On their web site, they state: We champion public projects that are… …   Wikipedia

  • Temporary file — Temporary files may be created by computer programs for a variety of purposes; principally when a program cannot allocate enough memory for its tasks, when the program is working on data bigger than architecture s address space, or as a primitive …   Wikipedia

  • Temporary fencing — on a building site in Sydney, Australia. Temporary Fence is used where building a permanent fence is either impractical or unneeded. Temporary fencing is used when an area needs barriers for the purposes of public safety or security, crowd… …   Wikipedia

  • temporary restraining order — see order 3b Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996. temporary restraining order …   Law dictionary

  • temporary — tem‧po‧ra‧ry [ˈtemprəri, pri ǁ pəreri] adjective HUMAN RESOURCES 1. temporary contract/​job/​employment a contract, job etc that is only intended to continue for a short time, for example until a particular piece of work is finished 2.… …   Financial and business terms

  • temporary injunction — See: preliminary injunction Category: Small Claims Court & Lawsuits Nolo’s Plain English Law Dictionary. Gerald N. Hill, Kathleen Thompson Hill. 2009. t …   Law dictionary

  • Temporary capital of Lithuania — Temporary capital or Provisional/Interim capital ( Lithuanian Laikinoji sostinė ) was the official designation of the city of Kaunas in Lithuania during the interwar period. HistoryVilniusDuring the final stages of the World War I, Germany… …   Wikipedia

  • Temporary — is a term that denotes a finite period of time, with a defined beginning and an end. It is derived from the Latin temporarius of seasonal character, lasting a short time, from tempus (gen. temporis ) time, season. It is the opposite of permanent …   Wikipedia

  • Temporary Internet Files — is a directory on Microsoft Windows computer systems. The directory is used by Internet Explorer to cache pages and other multimedia content, such as video and audio files, from websites visited by the user. This allows such websites to load more …   Wikipedia

  • Temporary licence — Temporary licence, formally called release on temporary licence (ROTL) and also informally known as temporary release, is a form of temporary parole for prisoners in jail in English and Welsh prisons.[1][2][3] ROTL is divided into three… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»