Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

offish

  • 1 hochmütig

    - {arrogant} kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn - {big} to, lớn, bụng to, có mang, có chửa, quan trọng, hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng, huênh hoang, khoác lác, ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng, huênh hoang khoác lác - {cavalier} ngạo mạng, xẵng, ung dung, không trịnh trọng, phóng túng - {haughty} kiêu kỳ - {lofty} cao, cao ngất, cao thượng, cao quý - {lordly} có tính chất quý tộc, hống hách, hách dịch - {overweening} quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây - {proud} + of) kiêu ngạo, kiêu hãnh, tự đắc, tự hào, hãnh diện, đáng tự hào, tự trọng, lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ, tràn ngập, ngập lụt, hãng, trọng vọng, trọng đãi - {stand-off} stand-offish - {stand-offish} xa cách, khó gần, không cởi mở stand-off) - {supercilious} khinh khỉnh - {superior} cao cấp, ở trên, khá hơn, nhiều hơn, tốt, giỏi, hợm hĩnh, trịch thượng, thượng, trên - {uppish} tự cao tự đại - {vainglorious} dương dương tự đắc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hochmütig

  • 2 zurückhaltend

    - {aloof} ở xa, tách xa, xa rời, tách rời, lánh xa, cách biệt, ở ngoài khơi lộng gió - {backward} về phía sau, giật lùi, chậm tiến, lạc hậu, muộn, chậm trễ, ngần ngại, lùi, ngược - {close} đóng kín, chật, chật chội, kín, bí hơi, ngột ngạt, chặt, bền, sít, khít, che đậy, bí mật, giấu giếm, dè dặt, kín đáo, hà tiện, bủn xỉn, gần, thân, sát, chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận, hạn chế, cấm - gay go, ngang nhau, ngang sức, ẩn, ngắn - {cold} lạnh, lạnh lẽo, nguội, phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững, không nhiệt tình, làm chán nản, làm thất vọng, nhạt nhẽo, không có gì thú vị, yếu, khó ngửi thấy, mát - {coy} bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ, làm duyên, làm dáng, hẻo lánh - {demure} nghiêm trang, từ tốn, làm ra vẻ nghiêm trang, màu mè làm ra vẻ kín đáo - {distant} xa, cách, xa cách, có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật - {dumb} câm, không nói, không kêu, không biết nói, không có tiếng nói, lặng đi, không nói lên được, lầm lì, ít nói, ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn - {farouche} không thích chơi với ai, thích tha thủi một mình - {offish} khinh khỉnh - {reserved} dành, dành riêng, dành trước, giữ gìn, dự bị, dự trữ - {restrained} bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại, tự chủ được, thận trọng, giản dị, có chừng mực, không quá đáng - {reticent} trầm lặng, dè dặt kín đáo trong lời nói - {retiring} xa lánh mọi người, không thích xuất đầu lộ diện, khiêm tốn, dành cho người về hưu - {stand-offish} khó gần, không cởi mở stand-off) - {undemonstrative} không hay thổ lộ tâm tình - {unsociable} khó chan hoà - {unsocial} phi x hội, không thuộc về x hội = zurückhaltend sein {to be reserved}+ = zurückhaltend ausdrücken {to understate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zurückhaltend

  • 3 reserviert

    - {aloof} ở xa, tách xa, xa rời, tách rời, lánh xa, cách biệt, ở ngoài khơi lộng gió - {offish} khinh khỉnh - {reserved} dành, dành riêng, dành trước, kín đáo, dè dặt, giữ gìn, dự bị, dự trữ - {reticent} trầm lặng, ít nói, dè dặt kín đáo trong lời nói - {stand-offish} xa cách, khó gần, không cởi mở stand-off)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > reserviert

  • 4 abweisend

    - {stand-off} stand-offish - {unfriendly} không thân mật, không thân thiện, cừu địch, bất lợi, không thuận lợi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abweisend

  • 5 kühl

    - {chilly} lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh, ớn lạnh, rùng mình, lạnh lùng, lạnh nhạt - {coldish} hơi lạnh, lành lạnh - {cool} mát mẻ, mát, nguội, trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh, lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm, trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ - không biết ngượng, tròn, gọn - {distant} xa, cách, xa cách, có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật - {fresh} tươi, tươi tắn, mơn mởn, còn rõ rệt, chưa phai mờ, trong sạch, tươi mát, mới, vừa mới tới, vừa mới ra, non nớt, ít kinh nghiệm, không mặn, không chát, ngọt, khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh - lanh lợi, hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng, ngà ngà say, chếnh choáng, vừa mới có sữa - {offish} khinh khỉnh, cách biệt - {reserved} dành, dành riêng, dành trước, kín đáo, dè dặt, giữ gìn, dự bị, dự trữ = kühl (Wetter) {parky}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kühl

См. также в других словарях:

  • Offish — Off ish, a. Shy or distant in manner; aloof; stand offish. [Colloq. U.S.] [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • offish — [ôf′ish] adj. Informal STANDOFFISH …   English World dictionary

  • offish — adjective informal behaving in a slightly unfriendly or impolite way: I don t know why but she seemed a bit offish to me …   Longman dictionary of contemporary English

  • offish — adjective Etymology: 1off Date: 1827 standoffish • offishness noun …   New Collegiate Dictionary

  • offish — offishly, adv. offishness, n. /aw fish, of ish/, adj. Informal. aloof; unapproachable; standoffish. [1825 35, Amer.; OFF + ISH1] * * * …   Universalium

  • offish — adjective aloof See Also: standoffish …   Wiktionary

  • offish — Synonyms and related words: Olympian, above all that, ailing, aloof, backward, bashful, blank, chilled, chilly, cold, constrained, cool, detached, discreet, distant, donsie, exclusive, expressionless, forbidding, frigid, frosty, guarded, icy,… …   Moby Thesaurus

  • offish — (Roget s Thesaurus II) adjective Not friendly, sociable, or warm in manner: aloof, chill, chilly, cool, distant, remote, reserved, reticent, solitary, standoffish, unapproachable, uncommunicative, undemonstrative, withdrawn. See ATTITUDE, HOT …   English dictionary for students

  • offish — off·ish || É‘fɪʃ , É” / É’f adj. standing away from, disinterested; aloof (Informal) …   English contemporary dictionary

  • offish — adjective informal aloof or distant in manner. Derivatives offishly adverb offishness noun …   English new terms dictionary

  • offish — off·ish …   English syllables

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»