Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

offensiveness

  • 1 das Anstößige

    - {offensiveness} tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng, tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục, tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu, tính chất hôi hám, tính chất gớm guốc - tính chất tởm, tính chất tấn công, tính chất công kích - {shockingness} tính chướng tai gai mắt, sự khó coi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Anstößige

  • 2 das Beleidigende

    - {offensiveness} tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng, tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục, tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu, tính chất hôi hám, tính chất gớm guốc - tính chất tởm, tính chất tấn công, tính chất công kích

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Beleidigende

  • 3 die Anstößigkeit

    - {obnoxiousness} tính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, ghê tởm, tính chất độc - {offensiveness} tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng, tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục, tính chất chướng tai gai mắt, tính chất hôi hám, tính chất gớm guốc, tính chất tởm - tính chất tấn công, tính chất công kích - {shockingness} tính chướng tai gai mắt, sự khó coi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Anstößigkeit

  • 4 die Widerlichkeit

    - {fulsomeness} tính chất quá đáng, tính chất thái quá, tính chất đê tiện, tính chất ngấy tởm - {loathsomeness} vẻ ghê tởm, vẻ gớm guốc, vẻ đáng ghét - {nastiness} tính bẩn thỉu, tính dơ dáy, sự kinh tởm, tính chất tục tĩu, sự thô tục, sự xấu xa ô trọc, sự dâm ô, tính xấu, tính khó chịu, tính cáu kỉnh, tính giận dữ, tính ác, tính hiểm - {noisomeness} tính chất độc hại cho sức khoẻ, mùi hôi thối - {odiousness} tính ghê tởm - {offensiveness} tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng, tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục, tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu, tính chất hôi hám, tính chất gớm guốc - tính chất tởm, tính chất tấn công, tính chất công kích - {sickliness} tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn, sự xanh xao, mùi tanh, mùi buồn nôn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Widerlichkeit

  • 5 die Anzüglichkeit

    - {innuendo} lời ám chi, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh - {offensiveness} tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng, tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục, tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu, tính chất hôi hám, tính chất gớm guốc - tính chất tởm, tính chất tấn công, tính chất công kích - {suggestiveness} tính chất gợi ý, tính chất khêu gợi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Anzüglichkeit

См. также в других словарях:

  • offensiveness — index guilt, obscenity Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • offensiveness — offensive ► ADJECTIVE 1) causing offence. 2) involved or used in active attack. 3) chiefly N. Amer. relating to the team in possession of the ball or puck in a game. ► NOUN ▪ a military campaign of attack. ● be on the offensive Cf. ↑ …   English terms dictionary

  • Offensiveness — Offensive Of*fen sive, a. [Cf. F. offensif. See {Offend}.] [1913 Webster] 1. Giving offense; causing displeasure or resentment; displeasing; annoying; as, offensive words. [1913 Webster] 2. Giving pain or unpleasant sensations; disagreeable;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • offensiveness — noun see offensive I …   New Collegiate Dictionary

  • offensiveness — See offensively. * * * …   Universalium

  • offensiveness — noun The quality of being offensive …   Wiktionary

  • offensiveness — of fen·sive·ness || É™ fensɪnɪs n. aggressiveness; affront, offense; quality of being offensive …   English contemporary dictionary

  • offensiveness — of·fen·sive·ness …   English syllables

  • offensiveness — See: offensive …   English dictionary

  • offensiveness — noun the quality of being offensive • Syn: ↑odiousness, ↑distastefulness • Derivationally related forms: ↑distasteful (for: ↑distastefulness), ↑odious (for: ↑ …   Useful english dictionary

  • Chink — For other uses, see Chink (disambiguation). Chink, chinki, chinky or chinkie is a pejorative term referring mainly to a person of Chinese ethnicity but sometimes generalized to refer to any person of East Asian descent. Contemporary usage of the… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»