Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

obtained

  • 1 obtained

    v. Tau mus muab; twb tau

    English-Hmong dictionary > obtained

  • 2 erhältlich

    - {available} sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được, có thể kiếm được, có thể mua được, có hiệu lực, có giá trị - {obtainable} có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được = erhältlich [bei,von] {to be obtained [of]}+ = erhältlich sein {to be available}+ = überall erhältlich {obtainable everywhere}+ = rezeptfrei erhältlich {obtainable without a prescription}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erhältlich

  • 3 what

    /w t/ * đại từ nghi vấn - gì, thế nào =what is he like?+ nó như thế nào? =what's the matter?+ cái gì thế? =what's your name?+ tên anh là gì? - sao, vậy thì sao =so what?+ như vậy thì làm cái gì?, như vậy thì nghĩ làm sao? =well, what of it?+ ừ, thế thì đ làm sao? !what about? - có tin tức gì về... không? - anh nghĩ sao? =what about a cup of tea?+ làm chén nước trà nhé, anh nghĩ sao? !what...for? - (xem) for !what ever for? - nhưng tại sao chứ? !what if? - nếu... thì sao? =what if he refuses to answer?+ nếu nó từ chối không tr lời thì sao? !what not? - gì? gì nữa? !what of? - ra sao?, thế nào? =what of that?+ cái đó ra sao? !what then? - rồi sao? * đại từ cm thán - biết bao!, làm sao! =what he has suffered!+ nó đau khổ biết bao! * đại từ quan hệ - cái mà, điều mà, người mà, cái gì =he obtained what he needed+ nó được cái mà nó cần =what he did, he did well+ nó đ làm việc gì thì đều làm tốt =happen what may+ dù xy ra cái gì, dù ở trong hoàn cnh nào đi nữa !and what have you - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) và tất c những cái gì khác cùng một loại như thế !and what not - và gì gì nữa; vân vân !but what - (thông tục) trừ cái mà, mà... không =there wasn't a day but what it rained+ chẳng có ngày nào mà không mưa =he had no weapons but what he carried with him+ nó không có một thứ vũ khí nào khác ngoài cái mà nó mang

    English-Vietnamese dictionary > what

См. также в других словарях:

  • Obtained — Obtain Ob*tain , v. t. [imp. & p. p. {Obtained}; p. pr. & vb. n. {Obtaining}.] [F. obtenir, L. obtinere; ob (see {Ob }) + tenere to hold. See {Tenable}.] [1913 Webster] 1. To hold; to keep; to possess. [Obs.] [1913 Webster] His mother, then, is… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Obtained Enslavement — Origin Stord, Norway Genres Black metal Years active 1989–2000 Labels Likstøy Records Wounded Love Records Napalm Records …   Wikipedia

  • Obtained Enslavement — est un groupe de black metal norvégien. Sommaire 1 Biographie 2 Discographie 2.1 Démos 2.2 Albums …   Wikipédia en Français

  • obtained — ob·tain || É™b teɪn v. acquire, come by; procure, secure; earn, achieve …   English contemporary dictionary

  • OBTAINED — …   Useful english dictionary

  • illegally obtained evidence — n. Evidence acquired by violating a person’s constitutional protection against illegal searches and seizures; evidence obtained without a warrant or probable cause. The Essential Law Dictionary. Sphinx Publishing, An imprint of Sourcebooks, Inc.… …   Law dictionary

  • Pea plants with dominant and recessive characters obtained by Mendel in the second generation of hybrids — ▪ Table Pea plants with dominant and recessive characters obtained by Mendel in the second generation of hybrids number dominant number recessive ratio round seed 5,474 wrinkled seed 1,850 2.96:1 yellow seed 6,022 green seed 2,001 3.01:1 purple… …   Universalium

  • property obtained by descent — index inheritance Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • property obtained by devise — index inheritance Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • illegally obtained evidence — Evidence which is obtained in violation of defendant s rights because officers had no warrant and no probable cause to arrest or because the warrant was defective and no valid grounds existed for seizure without a warrant. Evidence secured in… …   Black's law dictionary

  • improperly obtained evidence — See illegally obtained evidence …   Black's law dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»