-
1 nip
/nip/ * danh từ - (viết tắt) của Nipponese - cốc rượu nhỏ =to tkae a nip+ uống một cốc rượu nhỏ =a nip of whisky+ một cốc nhỏ rượu uytky * danh từ - cái cấu, cái véo, cái cắn, cái kẹp =to give someone a nip+ cấu (véo) ai - sự tê buốt, sự tê cóng; cơn giá rét cắt da cắt thịt - sự thui chột, sự lụi đi (cây cối vì giá rét) - (nghĩa bóng) lời nói cay độc, lời nói đay nghiến - (kỹ thuật) cái kìm, cái kẹp, cái mỏ cặp * động từ - cắn, nay, cấu, véo, bấm, kẹp, quắp =to nip one's finger in the door+ kẹp ngón tay ở cửa - (nip off) ngắt =to nip off the flower bud+ ngắt nụ hoa - tàn phá, phá hoại; làm cho lụi đi, làm cho thui chột đi =to nip in the bud+ (nghĩa bóng) bóp chết ngay từ khi còn trứng nước - lạnh buốt; làm tê buốt, cắt da cắt thịt (gió, rét) =the wind nips hard this morning+ sáng hôm nay gió lạnh buốt - (từ lóng) bắt, tóm cổ, giữ lại - (từ lóng) xoáy, ăn cắp vặt - (kỹ thuật) bẻ gây, cắt đứt - (kỹ thuật) kẹp chặt !to nip along - chạy vội đi !to nip in - lẻn nhanh vào, chạy vụt vào - nói xen vào, ngắt lời !to nip out - lẻn nhanh ra, chạy vụt ra !to nip off - chạy vụt đi, chuồn thãng !to nip on ahead - chạy lên trước, chạy lên đầu !to nip up - nhặt vội - (từ lóng) trèo thoăn thoắt; bước lên thoăn thoắt
См. также в других словарях:
NIPS — (Kurzform für Neural Information Processing Systems) ist eine gemeinnützige Stiftung mit Sitz am Salk Institute in La Jolla, Kalifornien. Hauptzweck der Stiftung ist die Veranstaltung der jährlichen NIPS Konferenz, welche seit 1987 stattfindet.… … Deutsch Wikipedia
nips — sb., et, nips, ene (små pyntegenstande; SPØGENDE lille, sart kvinde) … Dansk ordbog
NIPS — Sigles d’une seule lettre Sigles de deux lettres Sigles de trois lettres > Sigles de quatre lettres Sigles de cinq lettres Sigles de six lettres Sigles de sept… … Wikipédia en Français
Nips — * Weder Nips noch Grips im Kopfe haben. (Köthen.) … Deutsches Sprichwörter-Lexikon
NIPS Corporate Guest House — (Калькутта,Индия) Категория отеля: Адрес: EC 98, Sector 1,Salt Lake ci … Каталог отелей
NIPS — Naval Intelligence Processing System … Military dictionary
NIPS — Non Invasive Programmed Stimulation (Medical » Physiology) *** Neural Information Processing System (Medical » Physiology) *** Neural Information Processing System (Computing » Networking) ** Naval Intelligence Processing System (Governmental »… … Abbreviations dictionary
NIPS — neuroleptic induced Parkinson syndrome; noninvasive programmed [heart] stimulation … Medical dictionary
NIPS — Network I/O Instructions Per Second … Acronyms
Nips — Småting til pynt … Danske encyklopædi
NIPS — Network I/O Instructions Per Second … Acronyms von A bis Z