-
1 ein großes US-TV-Network
- {American Broadcasting Corporation} -
2 die Netzwerkarchitektur
- {network topology} -
3 der Netzbetreiber
- {network operator} -
4 das Verkehrsnetz
- {network of communications} -
5 die Netzplantechnik
- {network planning technique} -
6 das Netz
- {caul} màng thai nhi, màng thóp, mạc nối - {contexture} sự đan kết lại với nhau, cách dệt vải, tổ chức cấu kết, cách cấu tạo - {grid} hệ thống đường dây, đường kẻ ô, vỉ, chấn song sắt, lưới điều khiển - {mesh} mắc lưới, mạng lưới, cạm, bẫy - {net} lưới, mạng, vải màn, vải lưới - {network} đồ dùng kiểu lưới, hệ thống, hệ thống mắc cáo, mạng lưới truyền thanh - {toils} cạm bẫy, sự o ép, sự trói buộc - {web} vi dệt, tấm vi, súc giấy, cuộn giấy lớn, t, màng da, thân, đĩa, mỏ, lưỡi = das lokale Netz (LAN) {local area network}+ = das Netz stricken {to net}+ = im Netz fangen {to mesh}+ = vom Netz getrennt (Computer) {offline}+ = mit dem Netz fangen {to net}+ = ans Netz angeschlossen werden (Internet) {to get wired}+ -
7 die Anlage
- {ability} năng lực, khả năng, tài năng, tài cán - {arrangement} sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt, số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị, sự dàn xếp, sự hoà giải, sự cải biên, sự soạn lại, bản cải tiến, bản soạn lại - sự chỉnh hợp, sự lắp ráp - {character} tính nết, tính cách, cá tính, đặc tính, đặc điểm, nét đặc sắc, chí khí, nghị lực, nhân vật, người lập dị, tên tuổi, danh tiếng, tiếng, giấy chứng nhận, chữ, nét chữ - {construction} sự xây dựng, vật được xây dựng, cách đặt câu, cấu trúc câu, sự giải thích, sự vẽ hình, sự dựng hình, xây dựng - {design} đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, kiểu, mẫu, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo - {disposition} cách bố trí, số nhiều) kế hoạch, cách bố trí lực lượng, sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng, khuynh hướng, thiên hướng, tính tình, tâm tính, tính khí, sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại - mệnh trời - {draft} cặn, nước vo gạo, nước rửa bát, bã lúa mạch [drɑ:ft], bản phác hoạ, sơ đồ thiết kế, bản dự thảo một đạo luật...), chế độ quân dịch, sự lấy ra, sự rút ra, hối phiếu, phân đội - biệt phái, phân đội tăng cường, gió lò, sự kéo, sự vạch cỡ, cỡ vạch - {faculty} tính năng, khả năng quản trị, tài, ngành, khoa, toàn bộ cán bộ giảng dạy, quyền pháp - {gift} sự ban cho, sự cho, sự tặng, quà tặng, quà biếu, thiên tài, năng khiếu - {grain} thóc lúa, hạt, hột, một chút, mảy may, thớ, tính chất, bản chất, Gren, phẩm yên chi, màu nhuộm, bã rượu - {inclination} inclining, sự nghiêng, sự cúi, dốc, độ nghiêng - {installation} sự đặt, sự đặt vào, lễ nhậm chức, máy móc đặt, hệ thống máy đặt, hệ thống điện đặt, số nhiều) cơ sở, đồn bốt, căn cứ - {investment} sự đầu tư, vốn đầu tư, cái được đầu tư, investiture, sự bao vây, sự phong toả - {orientation} sự định hướng - {plant} thực vật, cây, sự mọc, dáng đứng, thế đứng, máy móc, thiết bị, nhà máy là công nghiệp nặng), người gài vào, vật gài bí mật - {set} bộ, tập hợp, ván, xéc, bọn, đám, đoàn, lũ, giới, cành chiết, cành giăm, quả mới đậu, chiều tà, lúc mặt trời lặn, chiều hướng, hình thể, dáng dấp, kiểu cách, lớp vữa ngoài, cột gỗ chống hâm, lứa trứng - tảng đá, máy, nhóm máy, cảnh dựng, máy thu thanh radio set wireless set), máy truyền hình television set) = die Anlage [zu] {talent [for]}+ = die Anlage (Brief) {annex; enclosure}+ = laut Anlage {as annexed}+ = eine Anlage haben {to incline}+ = die sinnreiche Anlage {ingenuity}+ = die verzweigte Anlage {network}+ = die elektrische Anlage {electric installation; electric plant; wiring}+ = die mündelsichere Anlage {trustee investment}+ -
8 das Funknetz
- {radio network} -
9 das Radarwarnnetz
- {radar warning network} -
10 das Datennetz
- {data network} -
11 das Paketvermittlungsnetz
- {packet switching network}Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Paketvermittlungsnetz
-
12 das Geflecht
- {netting} lưới, mạng lưới, sự đánh lưới, sự giăng lưới, sự đan, nguyên liệu làm lưới, vải màn - {network} đồ dùng kiểu lưới, hệ thống, hệ thống mắc cáo, mạng lưới truyền thanh - {plait} đường xếp nếp gấp pleat), bím tóc, đuôi sam, dây tết, dây bện, con cúi plat) - {twine} sợi xe, sự bện, sự quấn lại với nhau, sự ôm ghi, cái ôm chặt, khúc uốn quanh, khúc cuộn -
13 die Kettenschaltung
- {ladder network} -
14 das Telexnetz
- {telex network} -
15 das Rechnernetz
- {computer network} -
16 das Netzwerk
- {netting} lưới, mạng lưới, sự đánh lưới, sự giăng lưới, sự đan, nguyên liệu làm lưới, vải màn - {network} đồ dùng kiểu lưới, hệ thống, hệ thống mắc cáo, mạng lưới truyền thanh - {reticulation} hình mắc lưới, cấu tạo hình mắc lưới - {tracery} kiểu trang trí mạng gân, mạng gân -
17 vernetzen
- {to network}
См. также в других словарях:
Network — and networking may refer to: Contents 1 Mathematics 2 Electric, electronic, biological, and biosocial 3 Proper nouns (names) 4 See also … Wikipedia
Network 10 — Network Ten Création 1er août 1964 Slogan « Seriously Ten » Langue Anglais Pays d origine Aust … Wikipédia en Français
Network 7 — logo from Series 2 Format Youth current affairs show Created by Jane Hewland, Janet Street Porter … Wikipedia
network — network, social network, network theory The term network refers to individuals (or more rarely collectivities and roles ) who are linked together by one or more social relationships, thus forming a social network. Examples of relationship links… … Dictionary of sociology
Network — Título Poder que mata (Argentina / Venezuela) Un mundo implacable (España) Ficha técnica Dirección Sidney Lumet Producción Howard Gottfried … Wikipedia Español
Network — Студийный альбом Global Deejays Дата выпуска 27 июня 2005 года Жанры … Википедия
Network — Main basse sur la T.V. Données clés Titre original Network Réalisation Sidney Lumet Scénario Paddy Chayefsky Acteurs principaux Faye Dunaway William Holden Peter Finch … Wikipédia en Français
Network — Net work , n. 1. A fabric of threads, cords, or wires crossing each other at certain intervals, and knotted or secured at the crossings, thus leaving spaces or meshes between them. [1913 Webster] 2. Any system of lines or channels interlacing or… … The Collaborative International Dictionary of English
Network 23 — may refer to: Network 23 (record label) Network 23 (company), a defunct British video game development company Network 23, a fictional television network on the TV series Max Headroom Network 23 , a song on the Tangerine Dream album Exit This… … Wikipedia
Network — ● Título original:Network ● También conocida como:Network, un mundo implacable ● País:Estados Unidos ● Año:1976 ● Duración:120 min. ● Género:Drama ● Producción:Fred C. Caruso, Howard Gottfried ● Dirección:Sidney Lumet ● Guión:Paddy Chayefsky ●… … Enciclopedia Universal
network — [net′wʉrk΄] n. [ NET1 + WORK] 1. any arrangement or fabric of parallel wires, threads, etc. crossed at regular intervals by others fastened to them so as to leave open spaces; netting; mesh 2. a thing resembling this in some way; specif., a) a… … English World dictionary