Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

needle

  • 1 die Zunge

    - {needle} cái kim, kim, chỏm núi nhọn, lá kim, tinh thể hình kim, cột hình tháp nhọn, sự bồn chồn = die Zunge (Schnalle) {thorn}+ = die Zunge (Anatomie) {glossa; tongue}+ = die Zunge (in Blasinstrumenten) {reed}+ = ohne Zunge {tongueless}+ = die böse Zunge {foul tongue}+ = die Zunge herausstrecken {to put one's tongue}+ = die Zunge herausstrecken [jemandem] {to loll one's tongue [at someone]}+ = mit der Zunge anstoßen {to lisp; to trip}+ = mit einer Zunge versehen (Instrument) {to reed}+ = sich die Zunge verbrennen {to burn one's tongue}+ = das Herz auf der Zunge tragen {to wear one's heart upon one's sleeve}+ = es liegt mir auf der Zunge {I have it on the tip of my tongue}+ = mit der Zunge hervorbringen {to tongue}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zunge

  • 2 der Obelisk

    - {needle} cái kim, kim, chỏm núi nhọn, lá kim, tinh thể hình kim, cột hình tháp nhọn, sự bồn chồn - {obelisk} đài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp, cây hình tháp, obelus

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Obelisk

  • 3 nähen

    - {to needle} khâu, nhể, châm, lách qua, len lỏi qua, kết tinh thành kim, châm chọc, chọc tức, khích, thêm rượu mạnh - {to sew (sewed,sewn) may khâu, đóng - {to stitch} may - {to suture} - {to work (worked,worked) làm việc, hành động, hoạt động, làm, gia công, chế biến, lên men, tác động, có ảnh hưởng tới, đi qua, chuyển động, dần dần tự chuyển, tự làm cho, chạy, tiến hành - tiến triển, có kết quả, có hiệu lực, lách, nhăn nhó, cau lại, day dứt, bắt làm việc, làm lên men, thêu, làm cho chạy, chuyển vận, gây ra, thi hành, thực hiện, khai thác, trổng trọt, giải, chữa, nhào - nặn, rèn, tạc, vẽ, chạm, trau, đưa dần vào, chuyển, đưa, dẫn &), sắp đặt, bày ra, bày mưu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nähen

  • 4 anspornen

    - {to galvanize} mạ điện, làm phấn khởi, kích động, khích động - {to incite} khuyến khích, xúi giục - {to needle} khâu, nhể, châm, lách qua, len lỏi qua, kết tinh thành kim, châm chọc, chọc tức, khích, thêm rượu mạnh - {to stimulate} kích thích - {to wake (woke,woke) thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy, đánh thức, làm hồi tỉnh lại, làm sống lại, làm náo động, phá, làm dội lại, khêu gợi, gợi lại, thức canh - {to whet} mài, gợi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anspornen

  • 5 durchstechen

    - {to needle} khâu, nhể, châm, lách qua, len lỏi qua, kết tinh thành kim, châm chọc, chọc tức, khích, thêm rượu mạnh - {to pink} đâm nhẹ, trang trí bằng những lỗ nhỏ, trang trí bằng những đường tua gợn sóng to pink out), trang trí, trang hoàng, nổ lốp đốp - {to prick} chích, chọc, cắn, rứt, đánh dấu, chấm dấu trên giấy) chọn, chỉ định, phi ngựa, vểnh lên - {to puncture} đam thủng, châm thủng, chích thủng, làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi, bị đâm thủng, bị chích - {to stab} đâm bằng dao găm, làm cho đau đớn, chọc rỗ trước khi trát vữa, nhằm đánh vào, đau nhói như dao đâm - {to stick (stuck,stuck) đâm, thọc, cắm, cài, đặt, để, đội, dán, dính, cắm để đỡ cho cây, + out) ngó, ló, ưỡn, chìa, phình..., xếp, làm sa lầy, làm vướng mắc, làm trở ngại, giữ lại động tính từ quá khứ) - làm bối rối, làm cuống, làm lúng túng, lừa bịp, chịu đựng, dựng đứng, đứng thẳng, + out) ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra, bám vào, gắn bó với, trung thành với, sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc, bị chặn lại - bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc, bối rối, luống cuống, lúng túng - {to transfix} đâm qua, giùi qua, xuyên qua, làm cho sững sờ, làm cho chết đứng = durchstechen (durchstach,durchstochen) {to pierce; to sting (stung,stung)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > durchstechen

  • 6 der Zeiger

    - {exponent} người trình bày, người dẫn giải, người giải thích, điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích, người biểu diễn, người tiêu biểu, vật tiêu biểu, số mũ - {finger} ngón tay, ngón tay bao găng, vật hình ngón tay - {hand} tay, bàn tay, bàn chân trước, quyền hành, sự có sãn, sự nắm giữ, sự kiểm soát, sự tham gia, sự nhúng tay vào, phần tham gia, sự hứa hôn, số nhiều) công nhân, nhân công, thuỷ thủ, người làm - một tay, nguồn, sự khéo léo, sự khéo tay, chữ viết tay, chữ ký, kim, nải, buộc, nắm, gang tay, phía, bên, hướng, sắp bài, ván bài, chân đánh bài, tiếng vỗ tay hoan hô - {needle} cái kim, chỏm núi nhọn, lá kim, tinh thể hình kim, cột hình tháp nhọn, sự bồn chồn - {pointer} kín, que, lời gợi ý, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Zeiger

  • 7 der Faden

    - {filament} sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ, sợi đèn, dây tóc, chỉ nhị - {thread} chỉ, sợi chỉ, sợi dây, dòng, mạch, đường ren, mạch nhỏ - {twist} sự xoắn, sự vặn, sự bện, vòng xoắn, sợi xe, thừng bện, cuộn, gói xoắn hai đầu, sự nhăn nhó, sự méo mó, sự quằn quại, khúc cong, khúc lượn quanh co, sự xoáy, sự trẹo gân, sự sái gân, sự trẹo xương - sự vênh, điệu nhảy tuýt, khuynh hướng, bản tính, sự bóp méo, sự xuyên tạc, rượu pha trộn, sự thèm ăn, sự muốn ăn = der Faden (Botanik) {hypha}+ = der Faden (Erzählung) {clue}+ = der Faden (Chirurgie) {suture}+ = der Faden (Tiefenmaß 1.83m) {fathom}+ = der feine Faden {film}+ = der klebrige Faden {rope}+ = den Faden verlieren {to lose the thread}+ = einen Faden einfädeln {to thread a needle}+ = an einem Faden hängen {to hang by a thread}+ = es hängt an einem Faden {it hangs on by the eyelids}+ = keinen guten Faden an jemandem lassen {to pull someone to pieces}+ = sich wie ein roter Faden hindurchziehen {to run right through}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Faden

  • 8 winden

    (wand,gewunden) - {to crane} nâng bằng cần trục, vươn, nghển, vươn cổ, nghển cổ, chùn lại, chùn bước, dừng lại - {to hoist} kéo lên, nhấc bổng lên, to be hoist with one's own petard gậy ông đập lưng ông, tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình - {to loop} thắt lại thành vòng, làm thành móc, gài móc, móc lại, nhào lộn - {to raise} nâng lên, đỡ dậy, giơ lên, đưa lên, ngước lên, ngẩng lên, xây dựng, dựng, nuôi trồng, nêu lên, đưa ra, đề xuất, làm ra, gây nên, tăng, làm tăng thêm, phát động, kích động, xúi giục, làm phấn chấn tinh thần ai - làm nở, làm phồng lên, cất cao, lên, đắp cao lên, xây cao thêm, đề bạt, khai thác, làm bốc lên, làm tung lên, thu, thu góp, tổ chức, tuyển mộ, gọi về, chấm dứt, rút bỏ, nhổ, trông thấy, làm có tuyết - làm cho có nhung - {to twine} xoắn, bện, kết lại, ôm, quấn quanh, xoắn lại với nhau, bện lại với nhau, kết lại với nhau, cuộn lại, uốn khúc, lượn khúc, quanh co - {to twist} vặn, xe, kết, nhăn, làm méo, làm trẹo, làm cho sái, đánh xoáy, bóp méo, làm sai đi, xuyên tạc, lách, len lỏi, đi vòng vèo, xoắn lại, quằn quại, oằn oại, vặn vẹo mình, trật, sái, lượn vòng, uốn khúc quanh co - len - {to windlass} kéo bằng tời - {to writhe} quặn đau, uất ức, bực tức, đau đớn, làm quặn đau, làm quằn quại = winden (wand,gewunden) [um] {to wreathe [round,about]}+ = winden (wand,gewunden) [in,um] {to wind (wound,wound) [into,round]}+ = winden (wand,gewunden) (Marine) {to heave (hove,hove)+ = sich winden {to coil; to meander; to screw; to snake; to squirm; to twist; to wind (wound,wound); to worm; to wreathe; to wriggle}+ = sich winden [vor] {to writhe [with]}+ = sich winden [durch] {to needle [between,through]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > winden

  • 9 die Nadel

    - {brooch} trâm, ghim hoa - {needle} cái kim, kim, chỏm núi nhọn, lá kim, tinh thể hình kim, cột hình tháp nhọn, sự bồn chồn - {pin} ghim, đinh ghim, cặp, kẹp, chốt, ngõng, ống, trục, cẳng, chân, thùng nhỏ = die Nadel (Tonabnehmer) {stylus}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Nadel

  • 10 das Nadellager

    (Technik) - {needle bearing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Nadellager

  • 11 die Stricknadel

    - {knitting needle}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Stricknadel

См. также в других словарях:

  • Needle — may refer to: Contents 1 Crafting 2 Botany 3 Geography 4 …   Wikipedia

  • Needle — Nee dle (n[=e] d l), n. [OE. nedle, AS. n[=ae]dl; akin to D. neald, OS. n[=a]dla, G. nadel, OHG. n[=a]dal, n[=a]dala, Icel. n[=a]l, Sw. n[*a]l, Dan. naal, and also to G. n[ a]hen to sew, OHG. n[=a]jan, L. nere to spin, Gr. ne ein, and perh. to E …   The Collaborative International Dictionary of English

  • needle — [nēd′ l] n. [ME nedle < OE nædl, akin to Ger nadel < IE base * (s)nē , *(s)nēi , to sew, spin > SNOOD, L nere, Gr nein, to spin] 1. a) a small, slender piece of steel with a sharp point at one end and a hole for thread at the other, used …   English World dictionary

  • Needle — Título Needle Ficha técnica Dirección John V. Soto Producción Diedre Kitcher Guion …   Wikipedia Español

  • Needle — Nee dle, v. t. 1. To form in the shape of a needle; as, to needle crystals. [1913 Webster] 2. To tease (a person), especially repeatedly. [PJC] 3. To prod or goad (someone) into action by teasing or daring. [PJC] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • needle — ► NOUN 1) a very thin pointed piece of metal with a hole or eye for thread at the blunter end, used in sewing. 2) a similar, larger instrument without an eye, used in knitting, crochet, etc. 3) the pointed hollow end of a hypodermic syringe. 4) a …   English terms dictionary

  • Needle — Nee dle, v. i. To form needles; to crystallize in the form of needles. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • needle — index annoy, harrow, harry (harass), irritate, pique, plague, stimulus Burton s Legal Thesaurus. W …   Law dictionary

  • needle — [v] tease, annoy aggravate, badger, bait, bedevil, bother, examine, gnaw, goad, harass, hector, irk, irritate, nag, nettle, pester, plague, prick, prod, provoke, question, quiz, ride*, rile, ruffle, spur, sting, taunt, tweak*, worry; concepts… …   New thesaurus

  • needle — noun 1 for sewing, knitting, etc. ADJECTIVE ▪ long ▪ blunt ▪ sharp ▪ fine ▪ darning, embroidery …   Collocations dictionary

  • needle — needlelike, adj. /need l/, n., v., needled, needling. n. 1. a small, slender, rodlike instrument, usually of polished steel, with a sharp point at one end and an eye or hole for thread at the other, for passing thread through cloth to make… …   Universalium

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»