Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

mounting+frame

  • 1 die Einfassung

    - {binding} sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại, sự đóng sách, bìa sách, đường viền - {border} bờ, mép, vỉa, lề, biên giới, vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt, biên giới của văn minh, luống chạy quanh vườn - {edging} sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ, viền, gờ - {enclosure} sự rào lại, hàng rào vây quanh, đất có rào vây quanh, tài liệu gửi kèm - {fence} hàng rào, thuật đánh kiếm, tài tranh luận, lá chắn, nơi oa trữ của ăn cắp, người oa trữ của ăn cắp, bức tường thành - {foil} lá, nền, vật làm nền, người làm tôn người khác lên, cái làm tôn cái khác lên, trang trí hình lá, đường chạy, sự đánh bại, sự đánh lui - {frame} cấu trúc, cơ cấu, hệ thống, thứ tự, trạng thái, khung, sườn, thân hình, tầm vóc, ảnh, lồng kính, khung rửa quặng - {mounting} sự trèo, sự lên, sự tăng lên, giá - {trim} sự ngăn nắp, sự gọn gàng, trạng thái sẵn sàng, y phục, cách ăn mặc, sự xoay theo đúng hướng gió

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Einfassung

  • 2 das Gestell

    - {bay} ngựa hồng, vịnh, gian, ô, phần nhà xây lồi ra ngoài, nhịp, chỗ tránh nhau, cây nguyệt quế, vòng nguyệt quế, tiếng chó sủa - {cradle} cái nôi, nguồn gốc, gốc, nơi bắt nguồn, giàn giữ tàu, cái khung gạt, thùng đãi vàng, giá để ống nghe - {easel} giá vẽ, giá bảng đen - {frame} cấu trúc, cơ cấu, hệ thống, thứ tự, trạng thái, khung, sườn, thân hình, tầm vóc, ảnh, lồng kính, khung rửa quặng - {horse} ngựa, kỵ binh, ngựa gỗ vaulting horse), giá, quỷ đầu ngựa đuôi cá, cá ngựa, con moóc, dây thừng, dây chão, khối đá nằm ngang, horse-power, bài dịch để quay cóp - {mount} núi đặt trước danh từ riêng Mt), mép bức tranh, bìa dán tranh, gọng, ngựa cưỡi - {mounting} sự trèo, sự lên, sự tăng lên - {rack} những đám mây trôi giạt, máng ăn, giá để hành lý luggage rack), giá bom, thanh răng, cơ cấu thanh răng, cái trăn, sự tra tấn, sự hành hạ, sự đau nhói, nỗi đau khổ, nước kiệu - {shelf} giá sách, ngăn sách, cái xích đông, đá ngầm, bãi cạn, thềm lục địa - {skeleton} bộ xương, bộ khung, bộ gọng, nhân, lõi, nòng cốt, dàn bài, người gầy da bọc xương - {skid} má phanh, sống trượt, sự quay trượt, sự trượt bánh, nạng đuôi - {stage} bệ, dài, giàn, bàn soi, sân khấu, nghề kịch, kịch, vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động, giai đoạn, đoạn đường, quãng đường, trạm, tầng, cấp, stagecoach, xe buýt - {stand} sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, sự đấu tranh chống lại, chỗ đứng, vị trí, lập trường, quan điểm, mắc, gian hàng, chỗ để xe, khán đài, chỗ dành riêng cho người làm chứng - cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt, sự dừng lại để biểu diễn, rừng, gỗ rừng - {trestle} mễ, trụ trestle-work) = das Gestell (Technik) {dog}+ = auf ein Gestell legen {to rack}+ = auf einem Gestell trocknen {to hack}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gestell

См. также в других словарях:

  • mounting frame — A floating frame disc brake in which the floating frame is held by a casting which is bolted to the steering knuckle or other suspension part …   Dictionary of automotive terms

  • frame — [1] A bridge like structural load carrying members of a vehicle that support the engine and body and are in turn supported by the wheels of the vehicle. [2] Transverse members that make up the riblike skeleton of a ship. Also see A frame ash… …   Dictionary of automotive terms

  • frame — [n] skeleton, casing anatomy, architecture, body, build, cage, carcass, construction, enclosure, fabric, flounce, form, framework, fringe, groundwork, hem, mount, mounting, outline, physique, scaffold, scaffolding, scheme, setting, shell, stage,… …   New thesaurus

  • frame — I (New American Roget s College Thesaurus) v. t. construct, fashion, fabricate; devise, compose, formulate; enclose; slang, incriminate, trump up. See production, accusation, plan. n. framework, skeleton; edge, boundary, confines; temper, state,… …   English dictionary for students

  • frame — 1. noun 1) a tubular metal frame Syn: framework, structure, substructure, skeleton, chassis, shell, casing, body, bodywork; support, scaffolding, foundation, infrastructure 2) his tall, slender frame …   Thesaurus of popular words

  • frame — Synonyms and related words: Platonic form, Platonic idea, adjoin, aesthetic form, anatomy, angle, appendicular skeleton, archetype, architectonics, architecture, arrange, arrangement, art form, assemble, attitude, axial skeleton, backing, bank,… …   Moby Thesaurus

  • mounting — mount·ing || maÊŠntɪŋ n. something that acts as a mount; setting, foundation; raising; pedestal, base; riding; placement; installation, insertion of new hardware (Computers) adj. growing, becoming stronger, gradually strengthening maÊŠnt n.… …   English contemporary dictionary

  • frame —    1. to incriminate falsely    Like mounting a picture, so that you can see it better:     I take it you don t want your daughter inlaw framed. (Chandler, 1943 the speaker was not a photographer)    The result is a. frame up:     It s a frame up …   How not to say what you mean: A dictionary of euphemisms

  • mounting — Synonyms and related words: Brownian movement, Olympian, access, accession, accretion, accrual, accruement, accumulation, addition, advance, aerial, aggrandizement, airy, altitudinous, amplification, anabasis, anabatic, angular motion,… …   Moby Thesaurus

  • mounting — (Roget s 3 Superthesaurus) I n. frame, backing, support, seating. II v. growing, piling up, expanding, accruing, burgeoning, mushrooming, proliferating, accumulating, multiplying, snowballing. ANT.: diminishing, shrinking …   English dictionary for students

  • mounting — n 1. rise, rising, ascent, ascending, ascension, climb, clamber; climbing, spiraling, soaring, zooming, gaining altitude, taking off, shooting or rocketing up, surge, upsurge, upswing, upsweep, upturn, uptrend; increase, gain, growth, development …   A Note on the Style of the synonym finder

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»