Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

misled

  • 1 täuschen

    - {to balk} làm thất bại, làm hỏng, ngăn trở, bỏ lỡ, bỏ qua, sao lãng, lẩn tránh, chê, không chịu ăn, làm cho nản chí, làm cho giật mình, dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi, chùn lại - lùi lại, do dự - {to baulk} - {to beguile} làm tiêu khiển, làm khuây đi, làm cho qua đi, đánh lừa, lừa dối - {to belie} gây một ấn tượng sai lầm, làm cho nhầm, không làm đúng với, không giữ, nói ngược lại, làm trái lai, chứng tỏ là sai, không thực hiện được - {to blear} làm mờ, làm cho lờ mờ, làm u mê, làm đần độn - {to bluff} bịp, lừa gạt, lừa phỉnh, tháu cáy - {to cheat} lừa, lừa đảo, tiêu, làm tiêu tan, gian lận, đánh bạc bịp, có ngoại tình, + on) không chung thuỷ - {to cozen} - {to deceive} làm thất vọng - {to delude} - {to feint} + at, upon, against) đánh nghi binh, đánh nhử - {to fool} lãng phí, làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại, vớ vẩn, lãng phí thời gian, làm trò hề, làm trò ngố, đùa cợt - {to frustrate} chống lại, làm cho mất tác dụng, làm cho vô hiệu quả, làm vỡ mộng - {to hoodwink} lừa đối, lừa bịp, bịt mắt, băng mắt lại - {to humbug} là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm - {to kid} đẻ, chơi khăm - {to lie (lied,lied) nói dối, nằm, nằm nghỉ, được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận - {to mislead (misled,misled) làm cho lạc đường, làm cho lạc lối, làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối - {to mystify} làm bối rối, làm hoang mang, làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu, người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm = sich täuschen lassen [über] {to be deceived [on]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > täuschen

  • 2 verführen

    - {to allure} quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ, làm say mê, làm xiêu lòng - {to cajole} tán tỉnh, phỉnh phờ - {to debauch} làm truỵ lạc, làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng, làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại - {to ensnare} bẫy, đánh bẫy, gài bẫy &) - {to entice} dụ dỗ, lôi kéo, nhử vào bẫy - {to pervert} dùng sai, làm sai, hiểu sai, xuyên tạc, làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối - {to tempt} xúi, xúi giục, nhử, làm thèm, gợi thèm - {to vamp} làm lại mũi, thay mũi mới, đệm nhạc ứng tác cho, đệm nhạc ứng tác, mồi chài = verführen [zu] {to betray [into]; to lead (led,led) [into]; to lure [into]; to mislead (misled,misled) [into]}+ = verführen [zu tun] {to seduce [into doing]}+ = verführen (Mädchen) {to ruin}+ = verführen [zu etwas] {to entrap [to something]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verführen

  • 3 irreführen

    - {to bewilder} làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng, làm ngơ ngác - {to delude} đánh lừa, lừa dối - {to misguide} làm cho lạc đường, làm lạc lối, động tính từ quá khứ) xui làm bậy - {to mislead (misled,misled) làm cho lạc lối, làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > irreführen

  • 4 verleiten

    - {to decoy} đánh bẫy, giương bẫy, nhử mồi, thả mồi, dụ dỗ, cám dỗ - {to lead (led,led) buộc chì, đổ chì, bọc chì, lợp chì, đặt thành cỡ[li:d], lânh đạo, lânh đạo bằng thuyết phục, dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ huy, đứng đầu, đưa đến, dẫn đến, trải qua - kéo dài, làm cho, khiến cho, đánh trước tiên, hướng trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan, đánh đầu tiên - {to misguide} làm cho lạc đường, làm lạc lối, động tính từ quá khứ) xui làm bậy - {to seduce} quyến rũ, rủ rê, làm cho say mê - {to tempt} xúi, xúi giục, nhử, làm thèm, gợi thèm = verleiten [zu] {to betray [into]; to delude [into]; to gull [into]; to inveigle [into]; to jump [into]; to manoeuvre [into]; to persuade [to,into]; to warp [into]}+ = verleiten [to] {to induce [to]}+ = verleiten [zu tun] {to beguile [into doing]; to mislead (misled,misled) [to do]; to trick [into doing]}+ = verleiten [zu etwas] {to entice [into something]}+ = verleiten (zur falschen Aussage) {to suborn}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verleiten

См. также в других словарях:

  • Misled — may refer to: Misled (Celine Dion song) Misled (Kool the Gang song) This disambiguation page lists articles associated with the same title. If an internal link led you here, you may wish to change the link to point directly to …   Wikipedia

  • Misled — Chanson par Céline Dion extrait de l’album The Colour of My Love Sortie 4 avril 1994 Durée 5:43 Genre Pop Parolier Diane Warren …   Wikipédia en Français

  • Misled — Mis*led , imp. & p. p. of {Mislead}. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • misled — index astray, misadvised Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • Misled — Misle Mi sle, v. i. [imp. & p. p. {Misled}; p. pr. & vb. n. {Misling}.] [Prop. mistle, fr. mist. Cf. {Mistle}, {Mizzle}.] To rain in very fine drops, like a thick mist; to mizzle; to drizzle. [archaic] [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Misled — Mislead Mis*lead (m[i^]s*l[=e]d ), v. t. [imp. & p. p. {Misled} (m[i^]s*l[e^]d ); p. pr. & vb. n. {Misleading}.] [AS. misl[=ae]dan. See {Mis }, and {Lead} to conduct.] To lead into a wrong way or path; to lead astray; to guide into error; to… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • misled — [[t]mɪ̱sle̱d[/t]] Misled is the past tense and past participle of mislead …   English dictionary

  • Misled (Celine Dion song) — Misled Single by Céline Dion from the album The Colour of My Love Released March 28 …   Wikipedia

  • Misled by Certainty — Studio album by Cephalic Carnage Released August 31, 2010 …   Wikipedia

  • misled by deception — index blind (not discerning) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • Misled (magia) — Este artículo está huérfano, pues pocos o ningún artículo enlazan aquí. Por favor, introduce enlaces hacia esta página desde otros artículos relacionados …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»