Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

market+place

  • 1 market-place

    /'mɑ:kitpleis/ * danh từ - nơi họp chợ

    English-Vietnamese dictionary > market-place

  • 2 home

    /houm/ * danh từ - nhà, chỗ ở =to have neither hearth nor home+ không cửa không nhà =to be at home+ ở nhà =not at home+ không có nhà; không tiếp khách - nhà, gia đình, tổ ấm =there's no place like home+ không đâu bằng ở nhà mình =make yourself at home+ xin anh cứ tự nhiên như ở nhà =the pleasures of home+ thú vui gia đình - quê hương, tổ quốc, nơi chôn nhau cắt rún, nước nhà =an exile from home+ một người bị đày xa quê hương - chỗ sinh sống (sinh vật) - nhà (hộ sinh...), viện (cứu tế, dưỡng lão...), trại (mồ côi...) =convalescent home+ trại điều dưỡng =arphan's home+ trại mồ côi =lying in home+ nhà hộ sinh - đích (của một số trò chơi) !to be (feel) quite at home - cảm thấy hết sức thoải mái tự nhiên như ở nhà; không cảm thấy bị lạc lõng !to be quite at home on (in, with) a subject - thành thạo (thông thạo, quen thuộc, biết rõ) một vấn đề !a home from home - một nơi mình cảm thấy ấm cúng như gia đình mình !home is home, be it ever so homely - ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn !one's last (long) home - nấm mồ, nơi an nghỉ cuối cùng * tính từ - (thuộc) gia đình, ở gia đình, ở nhà =home life+ đời sống gia đình =for home use+ để dùng trong nhà - (thuộc) nước nhà, ở trong nước, nội =Home Office+ bộ nội vụ =home trade+ bộ nội thương =home market+ thị trường trong nước - địa phương =a home team+ đội địa phương (đấu ở sân nhà với một đội ở nơi khác đến) - ở gần nhà !Home Counties - những hạt ở gần Luân-ddôn - trúng đích, trúng; (nghĩa bóng) chạm nọc =a question+ một câu hỏi trúng vào vấn đề =a home truth+ sự thật chua xót chạm nọc ai * phó từ - về nhà, trở về nhà, đến nhà, ở nhà =to go home+ về nhà =to see somebody home+ đưa ai về nhà =he is home+ anh ta đã về đến nhà; anh ta đã ở nhà - về nước, hồi hương, về quê hương =to send someone home+ cho ai hồi hương - trúng, trúng địch; (bóng) chạm nọc, trúng tim đen =to strike home+ đánh trúng đích, đánh trúng chỗ yếu; chạm đúng nọc - đến cùng =to drive a nail home+ đóng đinh sâu hẳn vào, đóng ngập đầu đinh !to bring charge (a crime) home to somebody - vạch tội của ai, tuyên bố ai có tội !to bring home to - (xem) bring !to come home - (xem) come !nothing to write home about - tầm thường, không có gì đặc biệt, không có gì hay ho thích thú * nội động từ - trở về nhà, trở về quê hương (người, chim bồ câu đưa thư...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có nhà, có gia đình * ngoại động từ - cho về nhà, cho hồi hương; đưa về nhà - tạo cho (ai...) một căn nhà, tạo một tổ ấm

    English-Vietnamese dictionary > home

См. также в других словарях:

  • Market place — Market Mar ket, n. [Akin to D. markt, OHG. mark[=a]t, merk[=a]t, G. markt; all fr.L. mercatus trade, market place, fr. mercari, p. p. mercatus, to trade, traffic, merx, mercis, ware, merchandise, prob. akin to merere to deserve, gain, acquire: cf …   The Collaborative International Dictionary of English

  • market place — I noun agora, emporium, exchange, exposition, financial center, forum, open market, place of business, place of business traffic, place of buying and selling, place of commerce, place of trade, plaza, shopping center, square, trading place… …   Law dictionary

  • Market Place — Genre Financial News Created by TVB News Country of origin  Hong Kong …   Wikipedia

  • market place — noun 1. the world of commercial activity where goods and services are bought and sold without competition there would be no market they were driven from the marketplace • Syn: ↑market, ↑marketplace • Derivationally related forms: ↑market ( …   Useful english dictionary

  • Market-place —    Any place of public resort, and hence a public place or broad street (Matt. 11:16; 20:3), as well as a forum or market place proper, where goods were exposed for sale, and where public assemblies and trials were held (Acts 16:19; 17:17). This… …   Easton's Bible Dictionary

  • Market Place by Jasons — in Central, Hong Kong Market Place by Jasons (for Hong Kong) or Jasons Market Place (for Singapore and Taiwan) is a high end chain supermarket in Singapore, Taiwan and Hong Kong, owned b …   Wikipedia

  • Market Place Mall (Champaign, Illinois) — Market Place Mall Location 2000 North Neil Street Management General Growth Properties No. of stores and services 100[1] No. of anchor tenants 4 …   Wikipedia

  • Market Place (Finchley) — The sorting office on Market Place Market Place is a road in Finchley, north London. It was the site of the largest pig market in Middlesex, founded in the late 17th Century. Pigs would be fattened on grain left over from London s gin… …   Wikipedia

  • market place — (Roget s IV) n. Syn. selling place, department store, curb market; see market 1 , shop , store 1 …   English dictionary for students

  • market-place — open area where the market is held …   English contemporary dictionary

  • market-place — n. Market house, bazaar …   New dictionary of synonyms

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»