-
21 die Addiermaschine
- {addition machine} -
22 der Waschvollautomat
- {fully automatic washing machine} -
23 der Automat
- {automaton} máy tự động, thiết bị tự động, người máy &) - {robot} người máy, tin hiệu chỉ đường tự động, bom bay, tự động - {vending machine} máy tự động bán hàng lặt vặt vendor) -
24 herstellen
- {to fabricate} bịa đặt, làm giả, làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng - {to make (made,made) sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị, kiếm được, thu, gây ra, thực hiện, thi hành, khiến cho, làm cho, bắt, bắt buộc, phong, bổ nhiệm, lập, tôn, ước lượng, đánh giá - định giá, kết luận, đến, tới, trông thấy, hoàn thành, đạt được, làm được, đi được, thành, là, bằng, trở thành, trở nên, nghĩ, hiểu, đi, tiến, lên, xuống, ra ý, ra vẻ - {to manufacture} - {to place} để, đặt, cứ làm, đưa vào làm, đặt vào, đầu tư, đưa cho, giao cho, xếp hạng, bán, nhớ, ghi bằng cú đặt bóng sút - {to prepare} sửa soạn sắm sửa, dự bị, soạn, chuẩn bị cho, rèn cặp cho, điều chế, pha chế, nấu, chuẩn bị tư tưởng cho, sắm sửa - {to produce} trình ra, đưa ra, giơ ra, viết ra, xuất bản, đem lại, sinh đẻ, kéo dài - {to work (worked,worked) làm việc, hành động, hoạt động, gia công, chế biến, lên men, tác động, có ảnh hưởng tới, đi qua, chuyển động, dần dần tự chuyển, tự làm cho, chạy, tiến hành, tiến triển - có kết quả, có hiệu lực, lách, nhăn nhó, cau lại, day dứt, bắt làm việc, làm lên men, thêu, làm cho chạy, chuyển vận, khai thác, trổng trọt, giải, chữa, nhào, nặn, rèn, tạc, vẽ, chạm, trau, đưa dần vào, chuyển - đưa, dẫn &), bày ra, bày mưu = herstellen (Verbindung) {to establish}+ = wieder herstellen {to replace}+ = maschinell herstellen {to machine}+ -
25 die Flugmaschine
- {flying machine} -
26 der Wechselstrom
- {AC; alternating current; undulating current} = die Maschine läuft mit Wechselstrom. {the machine runs on AC.}+ -
27 die Werkstatt
- {shop} cửa hàng, cửa hiệu, phân xưởng, cơ sở, trường sở nghề nghiệp, công việc làm ăn - {workshop} xưởng = die mechanische Werkstatt {machine shop}+ -
28 das Getriebe
- {gear} cơ cấu, thiết bị, dụng cụ, đồ gá lắp, phụ tùng, bánh răng, sự truyền động bánh răng, số, thiết bị tàu thuỷ, bộ yên cương ngựa, đồ dùng, đồ đạc - {gearing} hệ thống bánh răng, sự ăn khớp - {machine} máy móc, cơ giới, người máy, người làm việc như cái máy, cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo, xe đạp, xe đạp ba bánh, máy bơm cứu hoả, máy thay cảnh - {machinery} máy, cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy, bộ máy, cơ quan, thiết bị sân khấu - {transmission} sự chuyển giao, sự truyền = das Getriebe (Technik) {work}+ = das automatische Getriebe {automatic transmission}+ -
29 der Zigarettenautomat
- {cigarette vending machine} -
30 das Fahrzeug
- {conveyance} sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển, sự truyền, sự truyền đạt, sự chuyển nhượng, sự sang tên, giấy chuyển nhượng, giấy sang tên, xe cộ - {craft} nghề, nghề thủ công, tập thể những người cùng nghề, mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo, tàu, máy bay, hội tam điểm - {machine} máy móc, cơ giới, người máy, người làm việc như cái máy, cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo, xe đạp, xe đạp ba bánh, máy bơm cứu hoả, máy thay cảnh - {vehicle} xe, vật truyền, phương tiện truyền bá, tá dược lỏng - {vessel} bình, chậu, lọ, thùng, thuyền lớn, tàu thuỷ, ống, mạch = Fahrzeug- {automotive}+ = das ratternde Fahrzeug {rattletrap}+ = auf ein Fahrzeug auffahren {to bump into a vehicle}+ -
31 das Fahrrad
- {bicycle} xe đạp - {bike} của bicycle xe đạp - {machine} máy móc, cơ giới, người máy, người làm việc như cái máy, cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo, xe đạp ba bánh, máy bơm cứu hoả, máy thay cảnh - {velocipede} xe đạp ẩy chân - {wheel} bánh &), hệ thống bánh xe, xe hình, bàn quay, bánh lái, tay lái, sự quay tròn, sự xoay, sự quay, sự thăng trầm, bộ máy = Fahrrad fahren {to ride a bicycle}+ -
32 das Faxgerät
- {fax machine} -
33 einseitig
- {partial} bộ phận, cục bộ, thiên vị, không công bằng, mê thích - {unilateral} ở về một phía, một bên, đơn phương = einseitig (Ernährung) {unbalanced}+ = einseitig glatt (Papier) {machine glazed}+ -
34 die Zeichenmaschine
- {drafting machine} -
35 der Fräser
- {milling machine operator} -
36 der Fernkopierer
- {fax machine; telecopier} -
37 die Strickmaschine
- {knitting machine} -
38 bearbeiten
- {to adapt} tra vào, lắp vào, phỏng theo, sửa lại cho hợp, làm thích nghi, làm thích ứng, thích nghi - {to arrange} sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn, thu xếp, chuẩn bị, dàn xếp, hoà giải, cải biên, soạn lại, chỉnh hợp, lắp ráp, sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề, đồng ý, thoả thuận, đứng thành hàng ngũ chỉnh tề - {to edit} thu nhập và diễn giải, chọn lọc, cắt xén, thêm bớt, làm chủ bút - {to handle} cầm, sờ mó, vận dụng, sử dụng, điều khiển, đối xử, đối đãi, luận giải, nghiên cứu, bàn về, quản lý, xử lý, chỉ huy, buôn bán - {to machine} làm bằng máy, dùng máy - {to ply} ra sức vận dụng, ra sức làm, làm miệt mài, làm chăm chỉ, công kích dồn dập, tiếp tế liên tục, + between) chạy đường, + at) đón khách tại, chạy vút - {to process} chế biến gia công, kiện, in ximili, diễu hành, đi thành đoàn, đi thành đám rước - {to revise} đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại, sửa, sửa đổi - {to tool} chế tạo thành dụng cụ, rập hình trang trí, chạm, lái một cách phóng khoáng - {to treat} cư xử, ăn ở, xem, xem như, coi như, thết, thết đãi, mua bằng cách thết đãi ăn uống, xét, giải quyết, chữa, điều trị, điều đình, thương lượng - {to work (worked,worked) làm việc, hành động, hoạt động, làm, gia công, chế biến, lên men, tác động, có ảnh hưởng tới, đi qua, chuyển động, dần dần tự chuyển, tự làm cho, chạy, tiến hành - tiến triển, có kết quả, có hiệu lực, lách, nhăn nhó, cau lại, day dứt, bắt làm việc, làm lên men, thêu, làm cho chạy, chuyển vận, gây ra, thi hành, thực hiện, khai thác, trổng trọt, giải, nhào, nặn - rèn, tạc, vẽ, trau, đưa dần vào, chuyển, đưa, dẫn &), bày ra, bày mưu = bearbeiten (Boden) {to cultivate}+ = zu bearbeiten {workable}+ = roh bearbeiten {to rough}+ = schwer zu bearbeiten {intractable}+ -
39 der Anrufbeantworter
- {answering machine} -
40 der Getränkeautomat
- {vending machine} máy tự động bán hàng lặt vặt vendor)
- 1
- 2
См. также в других словарях:
MACHINE — La machine est une réalité technique qui joue un rôle dans la production, mais c’est aussi une réalité humaine et sociale qui a des effets profonds sur la vie matérielle des hommes, sur l’organisation du travail et les rapports sociaux. Ce… … Encyclopédie Universelle
Machine — Ma*chine (m[.a]*sh[=e]n ), n. [F., fr. L. machina machine, engine, device, trick, Gr. ?, from ? means, expedient. Cf. {Mechanic}.] 1. In general, any combination of bodies so connected that their relative motions are constrained, and by means of… … The Collaborative International Dictionary of English
machine — machine, mechanism, machinery, apparatus, engine, motor are comparable especially when they denote a device or system by which energy can be converted into useful work. Machine is at once the most fundamental of these terms and the most varied in … New Dictionary of Synonyms
machine — MACHINE. s. f. Engin, instrument propre à faire mouvoir, à tirer, lever, traisner, lancer quelque chose. Grande machine. machine admirable, merveilleuse, nouvelle machine, machine fort ingenieuse. machine de guerre. machine de ballet. machine qui … Dictionnaire de l'Académie française
Machine — Студийный альбом Static … Википедия
Machine EP — Saltar a navegación, búsqueda Machine EP de Yeah Yeah Yeahs Publicación 5 de noviembre de [{2002]] Grabación Headgear Brooklyn … Wikipedia Español
Machine — ist der Name von Joe Machine (* 1973), britischer Maler Machine : Sasha Vujačić (* 1984), slowenischer Basketballspieler. Siehe auch Z machine (Begriffsklärung) La Machine The Machine Maschine … Deutsch Wikipedia
machine — [mə shēn′] n. [Fr < L machina < Gr mēchanē, a machine, engine < mēchos, a contrivance < IE base * magh , to be able, help > MAY1, MIGHT2] 1. Now Rare a structure or built up fabric of any kind 2. Old fashioned a vehicle, as an… … English World dictionary
Machine (EP) — Machine EP de Yeah Yeah Yeahs Publicación 5 de noviembre de 2002 Grabación Headgear Brooklyn Género(s) Indie rock Duración 7:15 … Wikipedia Español
Machine 15 — Álbum de estudio de Millencolin Publicación AUS 22 de marzo, 2008 EU 7 de abril, 2008 NA 6 de mayo, 2008 JPN … Wikipedia Español
Machine — Ma*chine , v. t. [imp. & p. p. {Machined}; p. pr. & vb. n. {Machining}.] To subject to the action of machinery; to make, cut, shape, or modify with a machine; to effect by aid of machinery; to print with a printing machine. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English