-
1 herstellen
- {to fabricate} bịa đặt, làm giả, làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng - {to make (made,made) sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị, kiếm được, thu, gây ra, thực hiện, thi hành, khiến cho, làm cho, bắt, bắt buộc, phong, bổ nhiệm, lập, tôn, ước lượng, đánh giá - định giá, kết luận, đến, tới, trông thấy, hoàn thành, đạt được, làm được, đi được, thành, là, bằng, trở thành, trở nên, nghĩ, hiểu, đi, tiến, lên, xuống, ra ý, ra vẻ - {to manufacture} - {to place} để, đặt, cứ làm, đưa vào làm, đặt vào, đầu tư, đưa cho, giao cho, xếp hạng, bán, nhớ, ghi bằng cú đặt bóng sút - {to prepare} sửa soạn sắm sửa, dự bị, soạn, chuẩn bị cho, rèn cặp cho, điều chế, pha chế, nấu, chuẩn bị tư tưởng cho, sắm sửa - {to produce} trình ra, đưa ra, giơ ra, viết ra, xuất bản, đem lại, sinh đẻ, kéo dài - {to work (worked,worked) làm việc, hành động, hoạt động, gia công, chế biến, lên men, tác động, có ảnh hưởng tới, đi qua, chuyển động, dần dần tự chuyển, tự làm cho, chạy, tiến hành, tiến triển - có kết quả, có hiệu lực, lách, nhăn nhó, cau lại, day dứt, bắt làm việc, làm lên men, thêu, làm cho chạy, chuyển vận, khai thác, trổng trọt, giải, chữa, nhào, nặn, rèn, tạc, vẽ, chạm, trau, đưa dần vào, chuyển - đưa, dẫn &), bày ra, bày mưu = herstellen (Verbindung) {to establish}+ = wieder herstellen {to replace}+ = maschinell herstellen {to machine}+
См. также в других словарях:
machine-made — UK US adjective PRODUCTION ► made by a machine rather than by hand: »All the rugs are machine made. »The production of machine made lace meant that the lacemaking industry went into decline … Financial and business terms
machine-made — adj. made by a machine. Contrasted with {handmade}. [WordNet 1.5] … The Collaborative International Dictionary of English
machine-made — index industrial Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
machine-made — adjective made by machine • Ant: ↑handmade * * * ̷ ̷| ̷ ̷| ̷ ̷ adjective 1. : made by machinery distinguished from handmade 2. : stereotyped, mechanical * * * … Useful english dictionary
machine-made — ma chine made adj made using a machine ≠ ↑handmade … Dictionary of contemporary English
machine-made — ma chine ,made adjective made by a machine rather than by hand … Usage of the words and phrases in modern English
machine made — Synonyms and related words: assembled, built, cast, constructed, crafted, created, custom, custom built, custom made, extracted, fabricated, fashioned, forged, formed, gathered, grown, handcrafted, handmade, harvested, homemade, homespun,… … Moby Thesaurus
machine-made — adjective made using a machine compare handmade … Longman dictionary of contemporary English
machine-made — UK / US adjective made by a machine instead of by hand … English dictionary
machine-made — produced by a machine, not handcrafted … English contemporary dictionary
machine-made — /məˈʃin meɪd/ (say muh sheen mayd) adjective made by the use of machinery (opposed to handmade) …