Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

machine+bed

  • 1 bed

    /bed/ * danh từ - cái giường =a single bed+ giường một (người) =a double bed+ giường đôi - nền =the machine rests on a bed of concrete+ cái máy được đặt trên một nền bê tông - lòng (sông...) - lớp =a bed of clay+ một lớp đất sét - (thơ ca) nấm mồ =the bed of honour+ nấm mồ liệt sĩ - (pháp lý) hôn nhân; vợ chồng =a child of the second bed+ đứa con của người vợ (chồng) sau !as you make your bed so you must lie upon it - (tục ngữ) mình làm mình chịu !bed and board - sự tiếp đãi - quan hệ vợ chồng !a bed of roses (down, flowers) - luống hoa hồng - đời sống sung túc dễ dàng !bed of sickness - tình trạng bệnh hoạn tàn tật !bed of thorns - luống gai - hoàn cảnh khó khăn; bước đường đầy chông gai !to be brought to bed - sinh =she was brought to bed of a son+ bà ta sinh một cháu trai !to die in one's bed - chết bệnh, chết già !to get out of bed on the wrong side - càu nhàu, bực dọc, cáu kỉnh, không vui !go to bed! - (từ lóng) thôi đừng nói nữa!, im cái mồm đi!, thôi đi! !to go to bed in one's boots - đuộc suỳ 5, say không biết trời đất gì cả !to go to bed with the lamb and rise with the lark - đi ngủ sớm, trở dậy sớm; đi ngủ từ lúc gà lên chuồng; trở dậy từ lúc gà gáy !to keep (take to) one's bed - bị ốm nằm liệt giường !the narrow bed - (xem) narrow * ngoại động từ - xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào =bricks are bed ded in mortar+ gạch xây lẫn vào trong vữa =the bullet bedded itself in the wall+ viên đạn gắn ngập vào trong tường - (thường) + out trồng (cây con, cây ươm) =to bed out some young cabbage plants+ trồng mấy cây cải con - (thường) + down rải ổ cho ngựa nằm - (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) đặt vào giường, cho đi ngủ * nội động từ - (địa lý,địa chất) thành tầng, thành lớp - chìm ngập, bị sa lầy - (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ

    English-Vietnamese dictionary > bed

См. также в других словарях:

  • Bed and Breakfast Bohemien — (Laren,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Brink 19, 1251 KS Laren, Ниде …   Каталог отелей

  • machine tool — machine tooled, adj. a power operated machine, as a lathe, used for general cutting and shaping of metal and other substances. [1860 65] * * * Stationary, power driven machine used to cut, shape, or form materials such as metal and wood. Machine… …   Universalium

  • Bed — Bed, n. [AS. bed, bedd; akin to OS. bed, D. bed, bedde, Icel. be?r, Dan. bed, Sw. b[ a]dd, Goth. badi, OHG. betti, G. bett, bette, bed, beet a plat of ground; all of uncertain origin.] 1. An article of furniture to sleep or take rest in or on; a… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Bed of justice — Bed Bed, n. [AS. bed, bedd; akin to OS. bed, D. bed, bedde, Icel. be?r, Dan. bed, Sw. b[ a]dd, Goth. badi, OHG. betti, G. bett, bette, bed, beet a plat of ground; all of uncertain origin.] 1. An article of furniture to sleep or take rest in or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Bed and Breakfast Ouwerveldezicht — (Wouwsche Plantage,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Schouwenba …   Каталог отелей

  • Bed & Breakfast Mon Rêve — (Hollandscheveld,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Marten Kuilerweg 18 …   Каталог отелей

  • Bed and Breakfast Agorà — (Santa Maria Capua Vetere,Италия) Категория отеля: Адрес: Via Santella 15 …   Каталог отелей

  • Bed and Breakfast in de Betuwe — (Opijnen,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Brucestraat 1, 4184 DJ …   Каталог отелей

  • Bed & Breakfast ' T Langhûus — (Schellinkhout,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Dorpsweg 121, 16 …   Каталог отелей

  • Bed and Breakfast Jan de Bierman — (Ост Влиланд,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Dorpsstraat 110 …   Каталог отелей

  • Bed and Breakfast Muiderzand — (Алмере Стад,Нидерланды) Категория отеля: Адрес: Oostenrijkstraat 31 …   Каталог отелей

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»