Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

lucidity

  • 1 die Deutlichkeit

    - {clearness} sự trong trẻo, sự rõ ràng, sự sáng tỏ, sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở - {conspicuousness} sự dễ thấy, sự đập ngay vào mắt - {directly} - {intelligibleness} tính dễ hiểu intelligibility) - {lucidity} tính trong, tính sáng sủa, tính minh bạch, tính rõ ràng, tính trong sáng, tính dễ hiểu, tính sáng suốt, tính minh mẫn, tính sáng, tính sáng ngời - {perspicuity} sự dễ hiểu, ý diễn đạt rõ ràng, cách nói dễ hiểu - {plainness} sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác, sự thẳng thắn, tính không quanh co, tính không úp mở, vẻ xấu xí - {simplicity} tính đơn giản, tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng, tính hồn nhiên, tính dễ làm, tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn = in aller Deutlichkeit {with the necessary clarity; without mincing matters}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Deutlichkeit

  • 2 die Klarheit

    - {brightness} sự sáng ngời, sự rực rỡ, sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí - {clarity} sự trong, sự rõ ràng, sự sáng sủa - {clearness} sự trong trẻo, sự sáng tỏ, sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở - {evidence} tính hiển nhiên, tính rõ ràng, tính rõ rệt, chứng, chứng cớ, bằng chứng, dấu hiệu, chứng chỉ - {explicit} - {limpidity} trạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt, trạng thái trong sáng - {limpidness} - {lucidity} tính trong, tính sáng sủa, tính minh bạch, tính trong sáng, tính dễ hiểu, tính sáng suốt, tính minh mẫn, tính sáng, tính sáng ngời - {openness} sự mở, tình trạng mở, sự không giấu giếm, sự không che đậy, tính chất công khai, sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự chân thật, tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến - {pellucidity} tính trong suốt - {perspicuity} sự dễ hiểu, ý diễn đạt rõ ràng, cách nói dễ hiểu - {terseness} tính chất ngắn gọn, tính chất súc tích

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Klarheit

  • 3 die Helle

    - {brightness} sự sáng ngời, sự rực rỡ, sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí - {lucidity} tính trong, tính sáng sủa, tính minh bạch, tính rõ ràng, tính trong sáng, tính dễ hiểu, tính sáng suốt, tính minh mẫn, tính sáng, tính sáng ngời

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Helle

См. также в других словарях:

  • Lucidity — Студийный альбом Delain Дата выпуска 4 сентября 2006 Жанры симфоник метал готи …   Википедия

  • Lucidity — Álbum de Delain Publicación 2006 Grabación Género(s) Metal gótico, metal sinfónico Duración 54:44 minutos (con Bon …   Wikipedia Español

  • Lucidity — Album par Delain Sortie 4 septembre 2006 Genre Metal symphonique Label Roadrunner Records Albums de Delain …   Wikipédia en Français

  • Lucidity — can refer to: *In common usage, intelligibility, brightness or sanity *Awareness of the dream stage; see Lucid dreaming *A German agency. * Lucidity , a 2006 album by Delain *another title for Seeing , a 2004 novel by José Saramago, original… …   Wikipedia

  • Lucidity — Lu*cid i*ty, n. [Cf. F. lucidit[ e]. See {Lucid}.] The quality or state of being lucid. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • lucidity — index competence (sanity), reason (sound judgment), sanity Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • lucidity — 1650s, brightness, from Fr. lucidité, from L.L. luciditas, from lucidus (see LUCID (Cf. lucid)). Meaning intellectual clarity attested by 1851 …   Etymology dictionary

  • lucidity — noun a) The property of being lucid, lucidness. The lucidity of his answers argued against his being insane or confused. b) The state of being aware that one is dreaming …   Wiktionary

  • lucidity — lucid ► ADJECTIVE 1) clear; easy to understand. 2) showing an ability to think clearly. 3) literary bright or luminous. DERIVATIVES lucidity noun lucidly adverb. ORIGIN Latin lucidus, from lux light …   English terms dictionary

  • Lucidity (album) — Infobox Album | Name = Lucidity Type = studio Artist = Delain Released = Start date|2006|09|04 Recorded = ?? Genre = Symphonic metal, gothic metal Length = 54:44 Label = Roadrunner Producer = Oliver Philipps Reviews = ?? Last album = Amenity… …   Wikipedia

  • lucidity — noun Date: 1810 1. clearness of thought or style 2. a presumed capacity to perceive the truth directly and instantaneously ; clairvoyance …   New Collegiate Dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»