Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

lucent

  • 1 glänzend

    - {bright} sáng, sáng chói, tươi, sáng sủa, rạng rỡ, sáng ngời, rực rỡ, sáng dạ, thông minh, nhanh trí, vui tươi, lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn - {brilliant} chói loà, tài giỏi, lỗi lạc - {fulgent} óng ánh - {glaring} hào phóng, loè loẹt, trừng trừng giận dữ, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên - {glossy} bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài - {golden} bằng vàng, có vàng, nhiều vàng, có màu vàng, quý giá, quý báu, quý như vàng, thịnh vượng, hạnh phúc - {gorgeous} lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng, tuyệt đẹp, kỳ diệu, hoa mỹ, bóng bảy - {illustrious} có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, vinh quang - {lucent} trong - {luminous} chói lọi, minh xác, quang minh, soi sáng vấn đề - {lustrous} bóng, láng, xán lạn - {metallic} kim loại, như kim loại - {orient} phương đông, đang mọc, đang lên - {refulgent} - {resplendent} - {ripping} xuất sắc, ưu tú, tuyệt, đặc biệt, cực kỳ - {rosy} hồng, hồng hào, lạc quan, yêu đời, tươi vui, thơm như hoa hồng, phủ đầy hoa hồng - {satiny} như xa tanh, láng bóng - {shining} - {shiny} - {silken} mặt quần áo lụa, mượt, ngọt xớt, bằng lụa, bằng tơ - {sleek} mỡ màng béo tốt, khéo - {sparkling} lấp lánh, lóng lánh, sủi tăm - {splendent} long lanh, có ánh kim - {splendid} hay, đẹp, tốt = glänzend [vor] {radiant [with]}+ = glänzend [von] {ablaze [with]}+ = glänzend (Augen) {starry}+ = glänzend (Gesundheit) {roaring}+ = glänzend werden {to burnish; to polish}+ = glänzend machen {to burnish}+ = es geht ihm glänzend {he is thriving}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > glänzend

  • 2 durchsichtig

    - {diaphanous} trong mờ - {diaphragmatic} màng chắn, màng ngăn, cơ hoành - {limpid} trong, trong trẻo, trong suốt, trong sáng, sáng sủa, rõ ràng - {lucent} sáng chói, sáng ngời - {lucid} minh bạch, dễ hiểu, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh táo, sáng - {pellucid} trong veo - {sheer} chỉ là, đúng là, hoàn toàn, tuyệt đối, dốc đứng, thẳng đứng, mỏng dính, trông thấy da, thẳng - {transparent} trong sạch, rõ rệt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > durchsichtig

См. также в других словарях:

  • Lucent — Technologies Network Systems GmbH Unternehmensform GmbH Gründung …   Deutsch Wikipedia

  • Lucent — Technologies Logo de Lucent Technologies Disparition 2006 fusion avec Alcatel …   Wikipédia en Français

  • Lucent — Lu cent, a. [L. lucens, p. pr. of lucere to shine, fr. lux, lucis, light.] Shining; bright; resplendent. The sun s lucent orb. Milton. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • lucent — index lucid Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • lucent — (adj.) mid 15c., shining, bright, luminous, from L. lucentem (nom. lucens), prp. of lucere to shine (see LIGHT (Cf. light) (n.)). Meaning lucid, clear is from 1820. Related: Lucently …   Etymology dictionary

  • lucent — *bright, brilliant, radiant, luminous, lustrous, effulgent, refulgent, beaming, lambent, incandescent Analogous words: glowing, blazing, flaming (see BLAZE vb): *splendid, resplendent, glorious …   New Dictionary of Synonyms

  • lucent — ► ADJECTIVE literary ▪ shining. DERIVATIVES lucency noun. ORIGIN from Latin lucere shine …   English terms dictionary

  • lucent — [lo͞o′sənt] adj. [L lucens, prp. of lucere, to shine: see LIGHT1] 1. giving off light; shining 2. translucent or clear lucency n. lucently adv …   English World dictionary

  • lucent — adjective Etymology: Middle English, from Latin lucent , lucens, present participle of lucēre to shine more at light Date: 15th century 1. glowing with light ; luminous 2. marked by clarity or translucence ; clear • lucently adverb …   New Collegiate Dictionary

  • lucent — lucency; Rare, lucence, n. lucently, adv. /looh seuhnt/, adj. 1. shining. 2. translucent; clear. [1490 1500; < L lucent (s. of lucens), prp. of lucere to shine. See LUCID, ENT] * * * …   Universalium

  • lucent — adjective /ˈluːsənt/ a) Emitting light; shining, luminous. her dilated eyes fixed with a horror stricken fascination upon the pygmy burial ground, in that broad, lucent expanse of the yellow moonlight which was still streaming through the… …   Wiktionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»