Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

liquid

  • 1 die Jauche

    - {liquid manure} = die Jauche (Medizin) {ichor}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Jauche

  • 2 klar

    - {bright} sáng, sáng chói, tươi, sáng sủa, rạng rỡ, sáng ngời, rực rỡ, sáng dạ, thông minh, nhanh trí, vui tươi, lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn - {clear} trong, trong trẻo, trong sạch, dễ hiểu, thông trống, không có trở ngại, thoát khỏi, giũ sạch, trang trải hết, trọn vẹn, toàn bộ, đủ, tròn, trọn, chắc, chắc chắn, rõ ràng, hoàn toàn, hẳn, tách ra - ra rời, xa ra, ở xa - {clearly} sáng tỏ, cố nhiên, hẳn đi rồi - {crisp} giòn, quả quyết, mạnh mẽ, sinh động, quăn tít, xoăn tít, mát, làm sảng khoái, làm khoẻ người, diêm dúa, bảnh bao - {distinct} riêng, riêng biệt, khác biệt, dễ nhận, dễ thấy, rõ rệt, dứt khoát, nhất định - {evident} hiển nhiên - {explicit} nói thẳng, hiện - {fair} phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, đẹp, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng - có vẻ xuôi tai, khéo, vàng hoe, trắng, trúng, tốt, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch - {flat} bằng phẳng, bẹt, tẹt, sóng soài, sóng sượt, nhãn, cùng, đồng, nông, thẳng, thẳng thừng, nhạt, tẻ nhạt, vô duyên, hả, ế ẩm, không thay đổi, không lên xuống, đứng im, bẹp, xì hơi, bải hoải, buồn nản - không một xu dính túi, kiết xác, giáng, bằng, phẳng, hoàn toàn thất bại - {glassy} như thuỷ tinh, có tính chất thuỷ tinh, đờ đẫn, không hồn, trong vắt, phẳng lặng như mặt gương - {intelligible} chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc - {limpid} trong suốt, trong sáng - {liquid} lỏng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, hay thay đổi, âm nước - {lucid} minh bạch, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh táo - {luminous} chói lọi, minh xác, quang minh, soi sáng vấn đề - {manifest} - {obvious} rành mạch - {patent} có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo, tài tình, khéo léo, tinh xảo, mỏ, rõ rành rành - {pellucid} trong veo - {perspicuous} diễn đạt ý rõ ràng, nói dễ hiểu - {plain} đơn giản, không viết bằng mật mã, giản dị, thường, đơn sơ, mộc mạc, chất phác, trơn, một màu, xấu, thô - {serene} quang tạnh, yên lặng, không sóng gió, trầm lặng, thanh bình, thanh thản, Ngài, Đức, Tướng công - {shiny} bóng - {transparent} - {vivid} sặc sỡ, đầy sức sống, sâu sắc = klar (Antwort) {direct}+ = klar (Handschrift,Druck) {bold}+ = na klar! {but of course}+ = ganz klar {clear as a bell}+ = das geht klar! {that will be all right!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > klar

  • 3 flüssig

    - {fluent} - {fluid} lỏng, dễ cháy, hay thay đổi, di động - {fluxional} vi phân - {liquid} trong trẻo, trong sáng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, âm nước - {molten} nấu chảy - {smooth} nhẫn, trơn, mượt, bằng phẳng, lặng, trôi chảy, êm thấm, êm, dịu, nhịp nhàng uyển chuyển, hoà nhã, lễ độ, ngọt xớt, hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu = flüssig (Rede) {voluble}+ = flüssig werden {to liquefy; to melt (melted,molten)+ = flüssig machen {to fluidify; to flux; to liquefy}+ = flüssig machen (Geld) {to mobilize}+ = flüssig werden (Chemie) {to deliquesce}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > flüssig

  • 4 unbeständig

    - {broken} bị gãy, bị vỡ, vụn, đứt quãng, chập chờn, thất thường, nhấp nhô, gập ghềnh, suy nhược, ốm yếu, quỵ, tuyệt vọng, đau khổ, nói sai, không được tôn trọng, không được thực hiện - {changeable} dễ thay đổi, hay thay đổi, có thể thay đổi - {changeful} luôn luôn thay đổi, không ngừng biến chuyển, bất thường - {desultory} rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống, lung tung, linh tinh - {erratic} được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy, chạy, di chuyển, lang thang - {fantastic} kỳ quái, quái dị, lập dị, đồng bóng, vô cùng to lớn, tưởng tượng, không tưởng - {fickle} không kiên định - {flighty} bông lông, phù phiếm, gàn, dở hơi - {giddy} chóng mặt, choáng váng, lảo đảo, làm chóng mặt, làm choáng váng, nhẹ dạ - {impermanent} không thường xuyên năm khi mười hoạ, tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn - {inconsistent} mâu thuẫn nhau, trái nhau, không trước sau như một - {inconstant} không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì, không chung thu - {liquid} lỏng, trong trẻo, trong sáng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, âm nước - {mutable} có thể đổi, có thể biến đổi, không bền - {uncertain} không chắc, còn ngờ, không đáng tin cậy - {undecided} lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết, chưa giải quyết, chưa xong, đang nhùng nhằng - {unsettled} bối rối, không ổn định, rối loạn, không an cư, không có chỗ ở nhất định, không thanh toán, không được gii quyết, không có người chiếm hữu vĩnh viễn, không qu quyết - {unsteady} lung lay, lo đo, loạng choạng, run run, lên xuống thất thường, leo lét, hay đổi lòng, hay do dự, phóng đ ng, không có nề nếp - {versatile} nhiều tài, uyên bác, linh hoạt, lắc lư - {vertiginous} quay tròn, xoay tròn, làm cho chóng mặt - {volatile} dễ bay hơi, vui vẻ, hoạt bát - {zigzag} theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unbeständig

  • 5 realisierbar

    - {realizable} có thể thực hiện được, có thể hiểu được, có thể nhận thức được = sofort realisierbar (Kommerz) {liquid}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > realisierbar

  • 6 die Flüssigkeit

    - {fluency} sự lưu loát, sự trôi chảy, sự nói lưu loát, sự viết trôi chảy - {fluid} chất lỏng - {fluidity} trạng thái lỏng, tính lỏng, độ lỏng, tính lưu động, độ chảy loãng - {liquid} chất nước, âm nước - {liquor} rượu, cốc rượu nhỏ, hớp rượu, nước luộc, thuộc nước, dung dịch - {smoothness} sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng, sự dễ dàng, sự êm thấm, tính dịu dàng, tính nhịp nhàng uyển chuyển, tính hoà nhã, tính ngọt xớt, vẻ dịu dàng vờ = die dicke Flüssigkeit {dope}+ = die seröse Flüssigkeit {serosity}+ = die wäßrige Flüssigkeit {rheum}+ = die tröpfelnde Flüssigkeit {drip}+ = die verschüttete Flüssigkeit {slop}+ = der Baum zieht alle Flüssigkeit an sich {the tree draws to it all the moisture}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Flüssigkeit

  • 7 fließend

    - {flowing} - {fluent} - {fluid} lỏng, dễ cháy, hay thay đổi, di động - {fluxionary} vi phân - {glib} lém lỉnh, liến thoắng, trơn láng, dễ dàng, nhẹ nhàng, thoải mái - {liquid} trong trẻo, trong sáng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, âm nước - {running} chạy đang chạy, tiến hành trong lúc chạy, chảy, đang chảy, di động trượt đi, liên tiếp, liên tục, liền, hiện nay, đương thời - {smooth} nhẫn, trơn, mượt, bằng phẳng, lặng, trôi chảy, êm thấm, êm, dịu, nhịp nhàng uyển chuyển, hoà nhã, lễ độ, ngọt xớt, hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu - {voluble} lém, lưu loát, quấn = fließend (Stil) {round}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fließend

  • 8 die Nahrung

    - {aliment} đồ ăn, sự cấp dưỡng, sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần - {diet} nghị viên, hội nghị quốc tế, ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày, đồ ăn thường ngày, chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng - {eating} sự ăn, thức ăn - {feed} sự cho ăn, cỏ, đồng cỏ, suất lúa mạch, suất cỏ khô, bữa ăn, bữa chén, chất liệu, sự cung cấp, đạn, băng đạn - {feeding} sự nuôi lớn, sự bồi dưỡng, sự nhắc nhau bằng vĩ bạch, sự chuyền bóng - {food} món ăn, dinh dưỡng - {fuel} chất đốt, nhiên liệu, cái khích động - {grub} ấu trùng, con giòi, đồ nhậu, bữa chén đẫy, văn sĩ, viết thuê, người ăn mặc lôi thôi lếch thếch, người bẩn thỉu dơ dáy, người lang thang kiếm ăn lần hồi, người phải làm việc lần hồi - người phải làm việc vất vả cực nhọc, quả bóng ném sát đất, học sinh học gạo - {nourishment} sự nuôi, sự nuôi dưỡng, thực phẩm - {nurture} sự giáo dục - {nutriment} đồ ăn bổ, chất ăn bổ, chất dinh dưỡng - {sustenance} chất bổ, phương tiện sinh sống = die feste Nahrung {solid food; solids}+ = die leichte Nahrung {light diet}+ = die flüssige Nahrung {fluid food; liquid food; slops}+ = das Päckchen mit konzentrierter Nahrung (Militär) {k ration}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Nahrung

  • 9 das Wasserglas

    - {tumbler} cốc, người nhào lộn, giống chim bồ câu nhào lộn, con lật đật, lẫy khoá = das Wasserglas (Chemie) {liquid glass; sodium silicate}+ = ein Wasserglas voll {a tumblerful}+ = der Sturm im Wasserglas {storm in a teacup}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wasserglas

  • 10 sanft

    - {benign} lành, tốt, nhân từ, ôn hoà, nhẹ - {bland} có cử chỉ dịu dàng, lễ phép, mỉa mai, ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho - {dove} - {feminine} đàn bà, như đàn bà, yểu điệu dịu dàng, giống cái, cái, mái - {gentle} hiền lành, dịu dàng, hoà nhã, nhẹ nhàng, thoai thoải, dòng dõi trâm anh, gia đình quyền quý, lịch thiệp, lịch sự, cao quý - {kid-glove} khảnh, cảnh vẻ, sợ lao động, lẩn tránh công việc hằng ngày - {liquid} lỏng, trong trẻo, trong sáng, êm dịu, du dương, không vững, hay thay đổi, âm nước - {meek} nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn - {mild} không gắt, không xóc, ấm áp, mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối - {milky} sữa, như sữa, có sữa, nhiều sữa, trắng đục, yếu ớt, ẻo lả - {placid} điềm tĩnh - {quiet} lặng, yên lặng, yên tĩnh, trầm lặng, nhã, thái bình, yên ổn, thanh bình, thanh thản, thầm kín, kín đáo, đơn giản, không hình thức - {smooth} nhẫn, trơn, mượt, bằng phẳng, trôi chảy, êm thấm, êm, dịu, nhịp nhàng uyển chuyển, lễ độ, ngọt xớt, hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu - {soft} dẻo, dễ uốn, dễ cắt, nhẵn, mịn, không loè loẹt, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn, uỷ mị, nhẽo, yên, êm đềm, có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm, tình yêu, chuyện trai gái, mưa, ẩm ướt, ướt át - không có muối khoáng, mềm hoá, dễ dàng, khờ khạo, ngờ nghệch, mềm mỏng, chờ một tí!, im! câm! = sanft (Stimme) {silken}+ = sanft und klar {fluty}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sanft

  • 11 dünnflüssig

    - {fluid} lỏng, dễ cháy, hay thay đổi, di động - {liquid} trong trẻo, trong sáng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, âm nước - {mobile} chuyển động, lưu động, dễ biến đổi, biến đổi nhanh - {watery} ướt, đẫm nước, sũng nước, loãng, nhạt, bạc thếch, nhạt nhẽo, vô vị

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dünnflüssig

См. также в других словарях:

  • Liquid — is one of the principal states of matter. A liquid is a fluid that has the particles loose and can freely form a distinct surface at the boundaries of its bulk material. The surface is a free surface where the liquid is not constrained by a… …   Wikipedia

  • liquid# — liquid adj Liquid, fluid are comparable both as adjectives meaning composed of particles that move easily and flowingly and change their relative position without any perceptible break in their continuity and as nouns denoting a substance… …   New Dictionary of Synonyms

  • Liquid — Liq uid (l[i^]k w[i^]d), a. [L. liquidus, fr. liquere to be fluid or liquid; cf. Skr. r[=i] to ooze, drop, l[=i] to melt.] 1. Flowing freely like water; fluid; not solid. [1913 Webster] Yea, though he go upon the plane and liquid water which will …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Liquid! — Liquid!, ou Liquid Graphics, est une société fondée en 1996, association de 2 coloristes et amis de longue date, Aron Lusen et Christian Lichtner. Liquid! a révolutionné le métier de coloriste de comics en faisant passer la mise en couleur à l… …   Wikipédia en Français

  • liquid — [lik′wid] adj. [OFr liquide < L liquidus < liquere, to be liquid, prob. < IE base * wlikw , wet > Welsh gwlyb, moist] 1. readily flowing; fluid; specif., having its molecules moving freely with respect to each other so as to flow… …   English World dictionary

  • liquid — liq·uid adj 1 a: consisting of cash or capable of ready conversion into cash liquid assets b: capable of covering current liabilities out of current assets esp. in a rapid manner a liquid insurer 2: of or relating to a security or commodity with… …   Law dictionary

  • Liquid — (lat. liquidus ‚flüssig‘, ‚fließend‘) steht für: andere Bezeichnung für Liquida, ehemalige Bezeichnung für Fließlaute wie l und r in der Phonologie einen Aggregatzustand, siehe Aggregatzustand #Flüssig Liquid (Album), Album der niederländischen… …   Deutsch Wikipedia

  • Liquid — Liq uid, n. 1. A substance whose parts change their relative position on the slightest pressure, and therefore retain no definite form; any substance in the state of liquidity; a fluid that is not gaseous and has a definite volume independent, of …   The Collaborative International Dictionary of English

  • liquid — Adj zahlungsfähig, flüssig erw. fach. (17. Jh.) Entlehnung. Entlehnt aus l. liquidus flüssig, fließend , zu l. liquēre flüssig sein . Verb: liquidieren; Abstraktum: Liquidität. Als Fachausdruck der Phonetik Liquid(a) Gleitlaut .    Ebenso nndl.… …   Etymologisches Wörterbuch der deutschen sprache

  • liquid — [adj1] fluid, flowing, melting aqueous, damp, deliquescent, dissolvable, dissolved, dulcet, fluent, fluidic, fusible, ichorous, juicy, liquefied, liquescent, liquiform, luscious, mellifluent, mellifluous, mellow, meltable, melted, moist, molten,… …   New thesaurus

  • liquid — ► NOUN ▪ a substance with a consistency like that of water or oil, i.e. flowing freely but of constant volume. ► ADJECTIVE 1) relating to or being a liquid. 2) clear, like water. 3) (of a sound) pure and flowing. 4) not fixed or stable. 5) (of… …   English terms dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»