Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

left+lay

  • 1 halten

    (hielt,gehalten) - {to halt} dừng chân, nghỉ chân, cho dừng lại, bắt dừng lại, đi khập khiễng, đi tập tễnh, đi ngập ngừng, ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, què quặt, không chỉnh - {to hold (held,held) cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững, ở, chứa, chứa đựng, giam giữ, nén, nín, kìm lại, bắt phải giữ lời hứa, choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn, có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là - tin rằng, quyết định là, tổ chức, tiến hành, nói, đúng, theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo, giữ chắc &), tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn, có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng to hold good - to hold true), phủ định + with) tán thành, hold! đứng lại, dừng lại, đợi một tí! - {to keep (kept,kept) giữ lại, tuân theo, y theo, thi hành, canh phòng, bảo vệ, phù hộ, giữ gìn, giấu, bảo quản, chăm sóc, trông nom, quản lý, giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành, + from) giữ cho khỏi - giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh, nuôi, nuôi nấng, bao, có thường xuyên để bán, cứ, cứ để cho, bắt phải, không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng, bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ, làm, vẫn ở tình trạng tiếp tục - đẻ được, giữ được, để dành được, giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa, có thể để đấy, có thể đợi đấy, rời xa, tránh xa, nhịn, làm kiên trì, làm bền bỉ = halten (hielt,gehalten) (Farbe) {to bite (bit,bitten)+ = halten (hielt,gehalten) (Vortrag) {to deliver}+ = halten für {to account; to believe; to consider; to deem; to judge; to reckon; to take for; to think (thought,thougt)+ = kurz halten {to skimp}+ = sich halten {to bear (bore,borne); to bear oneself; to last}+ = sich halten [an] {to fasten [upon]}+ = knapp halten {to stint}+ = nicht halten (Versprechen) {to break (broke,broken)+ = links halten! {keep to the left!}+ = geheim halten {to keep secret}+ = nicht viel halten [von] {have a low opinion [of]}+ = sich rechts halten {to keep to the right}+ = sich tapfer halten {to hold one's ground}+ = etwas geheim halten {to keep something dark}+ = von etwas nicht viel halten {to have no opinion of something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > halten

  • 2 entfernen

    - {to eliminate} loại ra, loại trừ, bài tiết, lờ đi, khử, rút ra - {to remove} dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn, bỏ ra, tháo ra, cách chức, đuổi, lấy ra, đưa ra, rút ra..., tẩy trừ, tẩy, xoá bỏ, loại bỏ, giết, thủ tiêu, khử đi, làm hết, xua đuổi sạch, bóc, cắt bỏ, tháo, dời đi xa - đi ra, tránh ra xa, dọn nhà, đổi chỗ ở = entfernen [von] {to withdraw (withdrew,withdrawn) [from]}+ = entfernen (Fleck) {to scour off}+ = sich entfernen {to absent; to clear off; to draw away; to leave (left,left)+ = sich entfernen [von] {to differentiate [from]}+ = sich entfernen [von,aus] {to retire [from]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > entfernen

  • 3 nachlassen

    - {to abandon} bộm từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ - {to abate} làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt, hạ, bớt, làm nhụt, làm cùn, thanh toán, làm mất hết, huỷ bỏ, thủ tiêu, ram, dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, ngớt - {to bate} giảm bớt, trừ bớt, ngâm mềm - {to cease} dừng, ngừng, thôi, hết, tạnh - {to decrease} - {to deduct} lấy đi, khấu đi, trừ đi - {to die (died,died) chết, mất, từ trần, băng hà, tịch, hy sinh, mất đi, tắt đi, tàn lụi, không còn nữa, bị quên đi, se lại đau đớn, chết lặng đi - {to drop} chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, bỏ, cắt đứt, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to ease} làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau, làm bớt căng, mở, nới, nắng nhẹ, trở nên bớt căng, trở nên bớt nặng nhọc, chùn, nhụt - {to flag} lát bằng đá phiến, trang hoàng bằng cờ, treo cờ, ra hiệu bằng cờ, đánh dấu bằng cờ, giảm sút, héo đi, lả đi, trở nên nhạt nhẽo - {to leave (left,left) để lại, bỏ lại, bỏ quên, di tặng, để, để mặc, để tuỳ, bỏ đi, rời đi, lên đường đi, nghỉ - {to lessen} làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi, nhỏ đi, bé đi - {to moderate} làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế, nhẹ đi, bớt đi - {to quiet} làm êm, làm nín, vỗ về, trở lại yên tĩnh - {to remit} tha, xá, miễn giảm, miễn thi hành, gửi, chuyển qua bưu điện..., hoân lại, đình lại, trao cho người có thẩm quyền giải quyết, trao lại cho toà dưới xét xử, làm thuyên giảm - làm bớt, làm nguôi đi, ngừng..., trả về tình trạng cũ, phục hồi tình trạng cũ, thuyên giảm, giảm đi, nguôi đi - {to sag} làm lún xuống, làm võng xuống, làm cong xuống, làm chùng, lún xuống, võng xuống, cong xuống, nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên, dãn ra, chùng, hạ giá, xuống giá, sút kém - {to slack} nghỉ ngơi, xả hơi, phất phơ, chểnh mảng, tôi - {to slacken} duỗi, thả lỏng, làm chận lại, chậm lại, làm dịu bớt, làm bớt quyết liệt, trở nên uể oải, trở nên phất phơ, trở nên chểnh mảnh, đình trệ, bớt quyết liệt - {to subside} rút xuống, rút bớt, lắng đi, chìm xuống, đóng cặn, ngồi, nằm - {to weaken} = nachlassen [in] {to relax [in]}+ = nachlassen (ließ nach,nachgelassen) {to fade; to fail}+ = nicht nachlassen! {keep it up!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nachlassen

  • 4 verlassen

    - {derelict} bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ - {deserted} không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh, bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc - {desolate} bị tàn phá, tan hoang, đổ nát, tiêu điều, lẻ loi, bơ vơ, cô độc, đau buồn, buồn phiền, sầu não - {forlorn} đau khổ, tuyệt vọng, trơ trọi, đìu hiu, bị mất, bị tước mất, đáng thương, có vẻ khổ ải - {forsaken} - {friendless} không có bạn - {lonely} cô đơn - {lonesome} - {loose} lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng, rộng lùng thùng, lùng nhùng, xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi, lẻ, nhỏ, mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác - không chặt chẽ, phóng, phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, ẩu, bừa bâi..., yếu, hay ỉa chảy - {to abandon} bộm từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ - {to desert} rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi, bỏ mặc, đào ngũ - {to evacuate} rút khỏi, sơ tán, tản cư, chuyển khỏi mặt trận, tháo, làm khỏi tắc, làm bài tiết, thục rửa, làm chân không, rút lui, bài tiết, thải ra - {to forsake (forsook,forsaken) từ bỏ, bỏ - {to quit (quitted,quitted) rời, buông, thôi, ngừng, nghỉ, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được = verlassen (verließ,verlassen) {to check out; to fail; to flee (fled,fled); to leave (left,left); to relinquish}+ = sich verlassen [auf] {to build (built,built) [on]; to calculate [upon]; to confide [in,to]; to depend [on,upon]; to lean (leant,leant) [on]; to reckon [on]; to rely [on,upon]; to trust [to,in,on]}+ = jemanden verlassen {to blow (blew,blown)+ = sich verlassen auf {to bank on; to count on; to draw (drew,drawn)+ = endgültig verlassen {to quit (quitted,quitted)+ = sich darauf verlassen [daß jemand tut] {to rely [on someone to do]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verlassen

  • 5 abfallen

    - {to drop} chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, bỏ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to pitch} quét hắc ín, gắn bằng hắc ín, cắm, dựng, cắm chặt, đóng chặt xuống, bày bán hàng ở chợ, lát đá, ném, liệng, tung, hất, liệng vào đích, kể, lấy, diễn đạt bằng một phong cách riêng - cắm lều, cắm trại, dựng trại, lao vào, lao xuống, chồm lên chồm xuống - {to slant} làm nghiêng, làm cho đi chệch đường, đưa theo một quan điểm riêng, bày tỏ thái độ, bày tỏ quan điểm, dốc nghiêng đi, xiên, đi chệch đường - {to slope} nghiêng, dốc, chuồn, biến, đi dạo, cắt nghiêng, vác lên vai = abfallen [von] {to apostatize [from]}+ = abfallen [nach] {to sink (sank,sunk) [to]}+ = abfallen (übrigbleiben) {to be left over}+ = abfallen (fiel ab,abgefallen) {to fall away}+ = abfallen (fiel ab,abgefallen) [von] {to lapse [from]}+ = schräg abfallen {to slope}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abfallen

См. также в других словарях:

  • Left-wing politics — Left wing redirects here. For the term used in sports, see Winger (sports). Leftism redirects here. For the album by Leftfield, see Leftism (album). Left of Center redirects here. For the comedy group, see Liberal Democrats. Part of the Politics… …   Wikipedia

  • Lay — Lay, n. 1. That which lies or is laid or is conceived of as having been laid or placed in its position; a row; a stratum; a layer; as, a lay of stone or wood. Addison. [1913 Webster] A viol should have a lay of wire strings below. Bacon. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lay figure — Lay Lay, n. 1. That which lies or is laid or is conceived of as having been laid or placed in its position; a row; a stratum; a layer; as, a lay of stone or wood. Addison. [1913 Webster] A viol should have a lay of wire strings below. Bacon.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lay race — Lay Lay, n. 1. That which lies or is laid or is conceived of as having been laid or placed in its position; a row; a stratum; a layer; as, a lay of stone or wood. Addison. [1913 Webster] A viol should have a lay of wire strings below. Bacon.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lay Down Your Burdens — Battlestar Galactica episode Episode no. Season 2 Episode 19 20 Directed by Michael Rymer Written …   Wikipedia

  • lay-by — lay bys N COUNT A lay by is a short strip of road by the side of a main road, where cars can stop for a while. [BRIT] I left my car in a lay by and set off on foot. (in AM, use pull off, turn out) …   English dictionary

  • Lay Your Hands On Me — «Lay Your Hands On Me» Sencillo de Bon Jovi del álbum New Jersey Género(s) Hard rock Heavy metal Duración 6:03 Discográfica Mercury Records …   Wikipedia Español

  • lay — I UK [leɪ] / US verb Word forms lay : present tense I/you/we/they lay he/she/it lays present participle laying past tense laid UK [leɪd] / US past participle laid *** Collocations: Lay means to put something in a particular place or position: I… …   English dictionary

  • Lay Your Hands on Me — Infobox Single Name = Lay Your Hands on Me Artist = Bon Jovi from Album = New Jersey B side = Released = 1989 Format = CD Single Recorded = 1988 Genre = Hard rockcite web| url = http://www.allmusic.com/cg/amg.dll?p=amg token= sql=10:fiftxqq5ldje… …   Wikipedia

  • lay*/*/*/ — [leɪ] (past tense and past participle laid [leɪd] ) verb [T] I 1) to put someone or something down in a careful way, especially so that they are lying flat Lay the baby on her back.[/ex] He laid his coat across the arm of the chair.[/ex] 2) if a… …   Dictionary for writing and speaking English

  • lay to — transitive verb Etymology: Middle English leyen to, from leyen to lay + to : to bring (a ship) into the wind and hold stationary except for drifting intransitive verb 1. : to lie to 2. : to apply or exert oneself …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»