-
1 dance
/dɑ:ns/ * danh từ - sự nhảy múa; sự khiêu vũ - bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ - buổi liên hoan khiêu vũ !to lead the dance - (xem) lead !to lend a person a pretty dance - gây khó khăn trở ngại cho ai; làm phiền ai !St Vitus'd dance - (y học) chứng múa giật * nội động từ - nhảy múa, khiêu vũ - nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình =her heart danced with joy+ lòng cô ta rộn lên sung sướng =to dance for joy+ nhảy lên vì sung sướng =a boat dancing on the waves+ con thuyền bập bềnh trên sóng =the leaves are dancing in the wind+ lá cây rung rinh trong gió * nội động từ - nhảy =to dance the tango+ nhảy điệu tăngô - làm cho nhảy múa - tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống =to dance a baby in one's arms+ tung tung nhẹ em bé trong tay !to dance attendance upon somebody - phải chờ đợi ai lâu - luôn luôn theo bên cạnh ai !to dance away one's time - nhảy múa cho tiêu thời giờ !to dance onself into somebody's favour - nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai !to dance one's head off - nhảy múa chóng cả mặt !to dance to somebody's pipes (whistle, tume, piping) - để cho ai xỏ mũi; để cho ai điều khiển !to dance on nothing - bị treo cổ -
2 swing
/swiɳ/ * danh từ - sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc - cái đu - chầu đu - sự (đi) nhún nhảy =to walk with a swing+ đi nhún nhảy - quá trình hoạt động; sự tự do hành động =to give somebody full swing in some matter+ cho ai được tự do hoạt động trong việc gì - (âm nhạc) (như) swing music - nhịp điệu (thơ...) - (thể dục,thể thao) cú đấm bạt, cú xuynh (quyền Anh) - (thương nghiệp) sự lên xuống đều đều (giá cả) !in full swing - (xem) full !the swing of the pendulum - (nghĩa bóng) khuynh hướng xen kẽ, khuynh hướng muốn để các đảng lần lượt lên nắm chính quyền * nội động từ swung - đu đưa, lúc lắc =door swings to+ cửa đu đưa rồi đóng lại - đánh đu =to swing into the saddle+ đánh đu nhảy lên yên - treo lủng lẳng =lamp swings from the ceiling+ đèn treo lủng lẳng trên trần nhà - đi nhún nhảy =to swing out of the room+ đi nhún nhảy ra khỏi phòng - ngoặt (xe, tàu...) =to swing to starboard+ (hàng hải) quay ngoặt sang bên phải * ngoại động từ - đu đưa, lúc lắc =to swing one's feet+ đu đưa hai chân =to swing a child+ đưa đẩy cái đu cho một đứa trẻ - treo lủng lẳng, mắc =to swing a lamp on the ceiling+ treo lủng lẳng cái đèn lên trần nhà =to swing a hammock+ mắc cái võng - vung vẩy; lắc =to swing one's arms+ vung tay =to swing a club+ vung gậy =to swing a bell+ lắc chuông - quay ngoắt =to swing a car round+ lái ngoắt xe ô tô, quay ngoắt xe ô tô trở lại - (âm nhạc) phổ thành nhạc xuynh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lái theo chiều lợi =to swing the election+ lái cuộc bầu cử theo chiều có lợi cho mình !no room to swing a cat - (xem) room !to swing the lead - (xem) lead !he will swing for it - hắn sẽ bị treo cổ về tội đó -
3 swung
/swiɳ/ * danh từ - sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc - cái đu - chầu đu - sự (đi) nhún nhảy =to walk with a swing+ đi nhún nhảy - quá trình hoạt động; sự tự do hành động =to give somebody full swing in some matter+ cho ai được tự do hoạt động trong việc gì - (âm nhạc) (như) swing music - nhịp điệu (thơ...) - (thể dục,thể thao) cú đấm bạt, cú xuynh (quyền Anh) - (thương nghiệp) sự lên xuống đều đều (giá cả) !in full swing - (xem) full !the swing of the pendulum - (nghĩa bóng) khuynh hướng xen kẽ, khuynh hướng muốn để các đảng lần lượt lên nắm chính quyền * nội động từ swung - đu đưa, lúc lắc =door swings to+ cửa đu đưa rồi đóng lại - đánh đu =to swing into the saddle+ đánh đu nhảy lên yên - treo lủng lẳng =lamp swings from the ceiling+ đèn treo lủng lẳng trên trần nhà - đi nhún nhảy =to swing out of the room+ đi nhún nhảy ra khỏi phòng - ngoặt (xe, tàu...) =to swing to starboard+ (hàng hải) quay ngoặt sang bên phải * ngoại động từ - đu đưa, lúc lắc =to swing one's feet+ đu đưa hai chân =to swing a child+ đưa đẩy cái đu cho một đứa trẻ - treo lủng lẳng, mắc =to swing a lamp on the ceiling+ treo lủng lẳng cái đèn lên trần nhà =to swing a hammock+ mắc cái võng - vung vẩy; lắc =to swing one's arms+ vung tay =to swing a club+ vung gậy =to swing a bell+ lắc chuông - quay ngoắt =to swing a car round+ lái ngoắt xe ô tô, quay ngoắt xe ô tô trở lại - (âm nhạc) phổ thành nhạc xuynh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lái theo chiều lợi =to swing the election+ lái cuộc bầu cử theo chiều có lợi cho mình !no room to swing a cat - (xem) room !to swing the lead - (xem) lead !he will swing for it - hắn sẽ bị treo cổ về tội đó -
4 wrong
/rɔɳ/ * tính từ - xấu, không tốt, tồi =it is wrong to speak ill of one's companion+ nói xấu bạn là không tốt - trái, ngược =in the wrong sense+ trái chiều, ngược =the wrong side+ mặt trái =wrong side foremost+ ngược, trước ra sau =wrong side out+ trái, trong ra ngoài =wrong side up+ ngược, trên xuống dưới - sai, không đúng, lầm; trái lý, sai trái =my watch is wrong+ đồng hồ tôi không đúng =wrong use of a word+ sự dùng từ sai =to be wrong+ trái lý, sai - không ổn =there is something wrong with him+ anh ta có điều gì không ổn =what's wrong with that?+ được cả, không có gì không ổn phải không? !to be on the wrong side of forty - (xem) side !to be in the wrong box - (xem) box !to have (get) hold of the wrong end of the stick - có ý nghĩ hoàn toàn lầm; có cảm tưởng hoàn toàn lầm !on the wrong foot - (thể dục,thể thao) trái chân, tréo giò * phó từ - sai, không đúng, không đáng, bậy =to do a sum wrong+ làm sai một bài tính - lạc =to lead someone wrong+ dẫn ai lạc đường !to get in wrong with someone - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ai ghét !to get someone in wrong - làm cho ai mất tín nhiệm; làm cho ai bị ghét bỏ !to go wrong - lạc đường, lầm đường - (kỹ thuật) hỏng, không chạy (máy) - (thương nghiệp) không chạy, tiến hành không tốt - (nghĩa bóng) trở nên xấu, hỏng đi - (nghĩa bóng) sa ngã, lầm lạc * danh từ - điều xấu, điều không tốt, mặt xấu, cái xấu =to make wrong right+ làm cho cái xấu thành tốt =to know right from wrong+ biết phân biệt phải trái - điều sai trái, điều bất công =to be in the wrong+ trái =to put someone in the wrong+ đổ cái sai cho ai - (pháp lý) điều thiệt hại, điều tổn hại =to do somebody wrong+ làm hại ai * ngoại động từ - làm hại, làm thiệt hại (người nào) - đối đãi bất công (với người nào) - chụp mũ, gán cho những động cơ không tốt -
5 friendly
/'frendli/ * tính từ - thân mật, thân thiết, thân thiện =a friendly smile+ một nụ cười thân mật =to have friendly relations with one's neighbours+ có quan hệ thân mật với láng giềng của mình =Friendly Society+ hội ái hữu =a friendly match+ cuộc đấu giao hữu - thuận lợi, tiện lợi - (tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ !friendly lead - cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)
См. также в других словарях:
Lead paint — is paint containing lead, a heavy metal, that is used as pigment, with lead(II) chromate (PbCrO4, chrome yellow ) and lead(II) carbonate(PbCO3, white lead ) being the most common. Lead is also added to paint to speed drying, increase durability,… … Wikipedia
Lead — (l[=e]d), v. t. [imp. & p. p. {Led} (l[e^]d); p. pr. & vb. n. {Leading}.] [OE. leden, AS. l[=ae]dan (akin to OS. l[=e]dian, D. leiden, G. leiten, Icel. le[imac][eth]a, Sw. leda, Dan. lede), properly a causative fr. AS. li[eth]an to go; akin to… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead — (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright, bluish… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead arming — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead colic — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead color — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead glance — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead line — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead mill — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead ocher — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English
Lead pencil — Lead Lead (l[e^]d), n. [OE. led, leed, lead, AS. le[ a]d; akin to D. lood, MHG. l[=o]t, G. loth plummet, sounding lead, small weight, Sw. & Dan. lod. [root]123.] 1. (Chem.) One of the elements, a heavy, pliable, inelastic metal, having a bright,… … The Collaborative International Dictionary of English