Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

lead+rang

  • 1 die Leine

    - {cord} dây thừng nhỏ, dây, đường sọc nối, nhung kẻ, quần nhung kẻ, mối ràng buộc, mối thắt buộc, coóc - {guy} xích, bù nhìn, ngáo ộp, người ăn mặc kỳ quái, anh chàng, gã, sự chuồn, lời nói đùa, lời pha trò, lời nói giễu - {lead} chì, dây dọi dò sâu, máy dò sâu, thanh cỡ, than chì, tấm chì lợp nhà, mái lợp tấm chì, đạn chì, sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự dẫn đầu, vị trí đứng đầu, vai chính, người đóng vai chính - dây dắt, quyền đánh đầu tiên, máng dẫn nước, dây dẫn chính, sự sớm, bước - {leash} dây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn, bộ ba thỏ rừng, cái go - {line} dây thép, vạch đường, đường kẻ, đường, tuyến, hàng, dòng, câu, bậc, lối, dãy, nét, khuôn, vết nhăn, phòng tuyến, ranh giới, giới hạn, dòng dõi, dòng giống, phương châm, phương pháp, quy tắc, cách, thói - lối..., ngành, phạm vi, chuyên môn, sở trường, mặt hàng, vật phẩm, hoàn cảnh, tình thế, đường lối, cách tiến hành, đường xích đạo, lai, quân đội chính quy, giấy giá thú marriage lines), lời của một vai - {rope} dây thừng, dây chão, dây bao quanh vũ đài, xâu, chuỗi, dây lây nhây - {tether} dây buộc = Zieh Leine! {Get lost!}+ = an der Leine {in leash; on the lead}+ = Leine ziehen {to clear off}+ = von der Leine lassen {to unleash}+ = die Wäsche hängt auf der Leine {the wash is on the line}+ = jemanden an die Leine legen {to keep someone on a tight rain}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Leine

  • 2 anführen

    - {to allege} cho là, khẳng định, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào, đưa ra luận điệu rằng - {to captain} - {to command} ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy, điều khiển, chế ngự, kiềm chế, nén, sẵn, có sẵn, đủ tư cách để, đáng được, bắt phải, khiến phải, bao quát - {to dupe} bịp, lừa bịp - {to head} làm đầu, làm chóp, hớt ngọn, chặt ngọn to head down), để ở đầu, ghi ở đầu, đứng đầu, lânh đạo, đi đầu, dẫn đầu, đương đầu với, đối chọi với, vượt, thắng hơn, đi vòng phía đầu nguồn - đánh đầu, đội đầu, đóng đầy thùng, hướng, kết thành bắp, kết thành cụm đầu, mưng chín, tiến về, hướng về, đi về - {to hoax} đánh lừa, chơi khăm, chơi xỏ - {to lead (led,led) buộc chì, đổ chì, bọc chì, lợp chì, đặt thành cỡ[li:d], lânh đạo bằng thuyết phục, dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt, đưa đến, dẫn đến, trải qua, kéo dài, làm cho, khiến cho - đánh trước tiên, hướng trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan, đánh đầu tiên = anführen (Zitat) {to state}+ = anführen (Gründe) {to argue}+ = anführen (Beispiel) {to cite}+ = anführen (Beweis,Grund) {to adduce}+ = jemanden anführen {to fool someone}+ = wörtlich anführen {to quote}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anführen

См. также в других словарях:

  • Rang De Basanti — Promotional poster for the film Directed by Rakeysh Omprakash Mehra Produced by …   Wikipedia

  • Rang Rasiya — Infobox Film name = Rang Rasiya caption = Promotional poster for the film writer = starring = Randeep Hooda Nandana Sen director = Ketan Mehta producer = Deepa Sahi Anand Mahendroo editing = distributor = released = runtime = language = English,… …   Wikipedia

  • Cast lead — Guerre de Gaza de 2008 2009 Guerre de Gaza de 2008 2009 Informations générales Date depuis le 27 décembre 2008 Lieu Bande de Gaza Issue Belligérants …   Wikipédia en Français

  • Opération cast lead — Guerre de Gaza de 2008 2009 Guerre de Gaza de 2008 2009 Informations générales Date depuis le 27 décembre 2008 Lieu Bande de Gaza Issue Belligérants …   Wikipédia en Français

  • Solid lead — Guerre de Gaza de 2008 2009 Guerre de Gaza de 2008 2009 Informations générales Date depuis le 27 décembre 2008 Lieu Bande de Gaza Issue Belligérants …   Wikipédia en Français

  • Mohe Rang De — Directed by Deepti Bhatagnar[1] Starring Arjun Bijlani aka Aalekh[1] Country of origin …   Wikipedia

  • Sue Bird — Pour les articles homonymes, voir Bird. Sue Bird …   Wikipédia en Français

  • R. Madhavan — at a concert in Mumbai (2011) Born Madhavan Balaji Ranganathan 1 June 1970 (1970 06 01) (age 41) Jamshedpur …   Wikipedia

  • Perturbation theory (quantum mechanics) — In quantum mechanics, perturbation theory is a set of approximation schemes directly related to mathematical perturbation for describing a complicated quantum system in terms of a simpler one. The idea is to start with a simple system for which a …   Wikipedia

  • Rebirth (manhwa) — Infobox manhwa name = Rebirth imagesize= 200 caption = Cover, Rebirth volume 1 (Tokyopop edtion) ko hangul = 리버스 romanized = genre = Adventure, Fantasy, Supernatural multigenre=y Adventure = y Fantasy = y author = Lee Kang woo publisher =… …   Wikipedia

  • Devil Beside You — DVD Cover Also known as 惡麼在身邊 Èmó zài shēnbiān Genre Romance, Comedy Format …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»