Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

lead+lap

  • 1 veranlassen

    - {to bring (brought,brought) cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại, đưa ra, làm cho, gây cho - {to cause} gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra, bảo, khiến, sai - {to determine} định, xác định, định rõ, quyết định, định đoạt, làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc, làm mãn hạn, kết thúc, quyết tâm, kiên quyết, mãn hạn, hết hạn - {to get (got,got) được, có được, kiếm được, lấy được, nhận được, xin được, hỏi được, tìm ra, tính ra, mua, học, mắc phải, ăn, bắt được, đem về, thu về, hiểu được, nắm được, đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy - bị, chịu, dồn vào thế bí, dồn vào chân tường, làm bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao, khiến cho, sai ai, bảo ai, nhờ ai, to have got có, phải, sinh, đẻ, tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp - đến, tới, đạt đến, trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ, bắt đầu, cút đi, chuồn - {to incline} khiến cho sãn sàng, khiến cho có ý thiên về, khiến cho có khuynh hướng, khiến cho có chiều hướng, có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng - nghiêng đi, xiên đi, nghiêng mình, cúi đầu - {to induce} xui, xui khiến, cảm, quy vào, kết luận - {to lead (led,led) buộc chì, đổ chì, bọc chì, lợp chì, đặt thành cỡ[li:d], lânh đạo, lânh đạo bằng thuyết phục, dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ huy, đứng đầu, đưa đến, dẫn đến, trải qua - kéo dài, đánh trước tiên, hướng trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan, đánh đầu tiên - {to make (made,made) làm, chế tạo, sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị, thu, thực hiện, thi hành, bắt, bắt buộc, phong, bổ nhiệm, lập, tôn, ước lượng, đánh giá, định giá, trông thấy, hoàn thành - đạt được, làm được, đi được, thành, là, bằng, nghĩ, hiểu, đi, tiến, lên, xuống, ra ý, ra vẻ - {to occasion} là nguyên cớ - {to prompt} xúi giục, thúc giục, thúc đẩy, nhắc, gợi ý, gợi, gây - {to put (put,put) để, đặt, bỏ, đút, cho vào, đặt vào, sắp xếp, bắt phải, đem ra, dùng, sử dụng, diễn đạt, diễn tả, nói, dịch ra, cho là, gửi, đầu tư, cắm vào, đâm vào, bắn, lắp vào, chắp vào, tra vào, buộc vào - ném, đẩy, cho nhảy, cho phủ, cho đi tơ, đi về phía = veranlassen [zu] {to drive (drove,driven) [to,into]}+ = veranlassen [zu tun] {to set [to do]; to will [to do]}+ = veranlassen zu {to bring to}+ = etwas veranlassen {to be the occasion of something}+ = jemanden veranlassen {to prevail on someone}+ = jemanden veranlassen zu tun {to cause someone to do}+ = wir werden veranlassen, daß er kommt {we shall make him come}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > veranlassen

  • 2 die Position

    - {item} khoản, món, tiết mục, tin tức, món tin - {job} việc, việc làm, công việc, việc làm thuê, việc làm khoán, công ăn việc làm, việc làm ăn gian lận để kiếm chác, sự việc, sự thể, tình hình công việc, cú thúc nhẹ, cú đâm nhẹ, cú ghì giật hàm thiếc - Giốp, người chịu đựng đau khổ nhiều, người kiên nhẫn chịu đựng - {lead} chì, dây dọi dò sâu, máy dò sâu, thanh cỡ, than chì, tấm chì lợp nhà, mái lợp tấm chì, đạn chì, sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự dẫn đầu, vị trí đứng đầu, vai chính, người đóng vai chính - dây dắt, quyền đánh đầu tiên, máng dẫn nước, dây dẫn chính, sự sớm, bước - {place} nơi, chỗ, địa điểm, địa phương, nhà, nơi ở, vị trí, địa vị, chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ thích đáng, chỗ thích hợp, chỗ làm, nhiệm vụ, cương vị, cấp bậc, thứ bậc, hạng, đoạn sách, đoạn bài nói, quảng trường - chỗ rộng có tên riêng ở trước), đoạn phố, thứ tự - {pose} tư thế, kiểu, bộ tịch, điệu bộ màu mè, thái độ màu mè, sự đặt, quyền đặt - {position} thế, chức vụ, lập trường, quan điểm, thái độ, luận điểm, sự đề ra luận điểm - {post} cột trụ, vỉa cát kết dày, cột than chống, bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện, hòm thư, chuyển thư, trạm thư, người đưa thư, xe thư, khổ giấy 50 x 40 cm, giấy viết thư khổ 50 x 40 cm - vị trí đứng gác, vị trí đóng quân, đồn bốt, quân đóng ở đồn, đồn, bốt, vị trí công tác, trạm thông thương buôn bán trading post), chức vị chỉ huy một thuyền chiến = in vorderer Position {vanward}+ = eine führende Position innehaben {to occupy a leading position}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Position

  • 3 die Plombe

    - {filling} sự đổ đầy, sự tràn đầy, sự bơm, sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn, sự bổ nhiệm, sự choán, sự chiếm hết, món thịt nhồi - {lead} chì, dây dọi dò sâu, máy dò sâu, thanh cỡ, than chì, tấm chì lợp nhà, mái lợp tấm chì, đạn chì, sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự dẫn đầu, vị trí đứng đầu, vai chính, người đóng vai chính - dây dắt, quyền đánh đầu tiên, máng dẫn nước, dây dẫn chính, sự sớm, bước - {seal} chó biển, sealskin, dấu niêm phong, con dấu, cái ấn, cái triện, điềm báo trước, dấu hiệu, cái để xác định, cái để bảo đảm, xi, cái bịt = die Plombe (Medizin) {plug}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Plombe

См. также в других словарях:

  • Lap — (l[a^]p), n. [OE. lappe, AS. l[ae]ppa; akin to D. lap patch, piece, G. lappen, OHG. lappa, Dan. lap, Sw. lapp.] 1. The loose part of a coat; the lower part of a garment that plays loosely; a skirt; an apron. Chaucer. [1913 Webster] 2. An edge; a… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lap joint — Lap Lap (l[a^]p), n. [OE. lappe, AS. l[ae]ppa; akin to D. lap patch, piece, G. lappen, OHG. lappa, Dan. lap, Sw. lapp.] 1. The loose part of a coat; the lower part of a garment that plays loosely; a skirt; an apron. Chaucer. [1913 Webster] 2. An… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lap weld — Lap Lap (l[a^]p), n. [OE. lappe, AS. l[ae]ppa; akin to D. lap patch, piece, G. lappen, OHG. lappa, Dan. lap, Sw. lapp.] 1. The loose part of a coat; the lower part of a garment that plays loosely; a skirt; an apron. Chaucer. [1913 Webster] 2. An… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lap dance — This article is about the dance. For the N*E*R*D song, see Lapdance (song). An exotic dancer demonstrating a lap dance at an expo A lap dance is a type of sex work[1] performed in some strip clubs in which a naked or topless dancer performs a …   Wikipedia

  • lap — Synonyms and related words: Le Mans, adjoin, air race, ambit, anteriority, apparel, applique, arch over, array, attire, automobile race, babble, be the bellwether, beacon, beat, bedeck, bedrape, befringe, bestraddle, bestride, beverage, bib,… …   Moby Thesaurus

  • lap — 1. n. 1 a the front of the body from the waist to the knees of a sitting person (sat on her lap; caught it in his lap). b the clothing, esp. a skirt, covering the lap. c the front of a skirt held up to catch or contain something. 2 a hollow among …   Useful english dictionary

  • lap — I. noun Etymology: Middle English lappe, from Old English læppa; akin to Old High German lappa flap Date: before 12th century 1. a. a loose overlapping or hanging panel or flap especially of a garment b. archaic the skirt of a coat or dress 2. a …   New Collegiate Dictionary

  • lap — 01. Our old cat used to like to sit on my [lap] while I read in the evenings. 02. She burnt her thighs when she accidentally dropped her coffee in her [lap] while driving. 03. She waited on the bench with her hands in her [lap]. 04. We are now… …   Grammatical examples in English

  • Lap dissolve — A lap dissolve (sometimes called a cross fade, mix or simply a dissolve) is a technical term in film editing, most often used in the United States, applying to the process whereby the fading last shot of a preceding scene is superimposed over the …   Wikipedia

  • lead — lead1 [ lid ] (past tense and past participle led [ led ] ) verb *** ▸ 1 go in front of group ▸ 2 be winning/first/best ▸ 3 control group/activity ▸ 4 make want to do/believe ▸ 5 live life particular way ▸ 6 begin part of card game ▸ + PHRASES 1 …   Usage of the words and phrases in modern English

  • lead — 1 /li:d/ verb past tense and past participle led /led/ GO SOMEWHERE 1 GO IN FRONT (I, T) to go in front of a group of people or vehicles: You lead and we ll follow. | A truck with a jazz band on it was leading the parade. | a procession led by a… …   Longman dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»