-
1 mächtig
- {great} lớn, to lớn, vĩ đại, hết sức, rất, cao quý, ca cả, cao thượng, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {immense} mênh mông, bao la, rộng lớn, rất tốt, rất cừ, chiến lắm - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, lắm, quá - {massive} đồ sộ, chắc nặng, thô, ồ ạt - {mightily} mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội, cực kỳ - {mighty} mạnh, hùng cường, hùng mạnh, hùng vĩ, phi thường - {potent} có lực lượng, có quyền thế, có hiệu lực, hiệu nghiệm, có sức thuyết phục mạnh mẽ - {powerful} có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn - {puissant} - {rich} giàu, giàu có, tốt, dồi dào, phong phú, sum sê, đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá, bổ, ngậy, béo, đậm đà, ngon, nồng, thắm, ấm áp, trầm, thơm ngát, đượm, rất hay, rất vui, rất buồn cười, không chê được - {thick} dày, to, mập, đặc, sền sệt, dày đặc, rậm, rậm rạp, ngu đần, đần độn, không rõ, lè nhè, thân thiết, quán nhiều, thái quá, khó, cứng, mệt nhọc, khó khăn, nặng nề = sich mächtig irren {to be quite off the mark}+ -
2 der Bogen
- {arc} hình cung, cung, cầu võng, cung lửa, hồ quang - {bend} chỗ uốn, chỗ cong, chỗ rẽ, khuỷ, chỗ nối, chỗ thắt nút, the bends bệnh khí ép, bệnh thợ lặn - {bow} cái cung, vĩ, cầu vồng, cái nơ con bướm, cốt yên ngựa saddke), cần lấy điện, vòm, sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu, mũi tàu, người chèo mũi - {branch} cành cây, nhánh, ngả..., chi, chi nhánh, ngành - {curve} đường cong, đường vòng, chỗ quanh co - {sweep} sự quét, sự đảo, sự khoát, sự lướt, đoạn cong, tầm, khả năng, sự xuất kích, mái chèo dài, cần múc nước, dải, người cạo ống khói, sweepstake, số nhiều) rác rưởi quét đi = der Bogen (Papier) {sheet}+ = der Bogen (Typographie) {proof}+ = der Bogen (Archäologie) {arch}+ = in Bogen {in quires}+ = viele Bogen {reams}+ = im Bogen fliegen (Vögel) {to warp}+ = der umgekehrte Bogen (Archäologie) {invert}+ = in Bausch und Bogen {in the bulk; in the lump; lock, stock and barrel}+ = den Bogen überspannen {to shoot beyond the mark}+ = im Bogen hinausfahren {to swing out}+ -
3 das Gepräge
- {character} tính nết, tính cách, cá tính, đặc tính, đặc điểm, nét đặc sắc, chí khí, nghị lực, nhân vật, người lập dị, tên tuổi, danh tiếng, tiếng, giấy chứng nhận, chữ, nét chữ - {coinage} sự đúc tiền, tiền đúc, hệ thống tiền tệ, sự tạo ra, sự đặt ra, từ mới đặt - {impress} sự đóng dấu, dấu, dấu ấn - {impression} ấn tượng, cảm giác, cảm tưởng, sự đóng, sự in, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn, bản in, số lượng in, thuật nhại các nhân vật nổi tiếng - {imprint} dấu vết, ảnh hưởng sâu sắc, phần ghi của nhà xuất bản publisher's imprint, printer's imprint) - {mark} đồng Mác, nhãn, nhãn hiệu, lằn, bớt, đốm, lang, dấu chữ thập, đích, mục đích, mục tiêu &), chứng cớ, biểu hiện, danh vọng, mức, tiêu chuẩn, trình độ, điểm, điểm số - {pageant} đám rước lộng lẫy, hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời, cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch - {stamp} tem, con dấu, dấu bảo đảm, dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu, hạng, loại, sự giậm chân, chày nghiền quặng -
4 abstecken
- {to set (set,set) để, đặt, bố trí, đặt lại cho đúng, gieo, trồng, sắp, dọn, bày, mài, giũa, kết lị, se lại, đặc lại, ổn định, lặn, chảy, bày tỏ, vừa vặn, định điểm được thua, ấp = abstecken (Ziel) {to define; to outline}+ = abstecken (Land) {to stake; to stake off; to stake out}+ = abstecken (Kleid) {to pin up}+ = abstecken (Grenze) {to demarcate}+ = abstecken (Straße) {to lay out}+ = abstecken (Fläche) {to mark out}+
См. также в других словарях:
Lay mark — Передний упор, марка; Линия наклада (пигментной копии на формный цилиндр); Метка для контроля правильности фальцовки … Краткий толковый словарь по полиграфии
Mark Messier — Born … Wikipedia
Mark Whitacre — Born May 1, 1957 (1957 05 01) (age 54) Morrow, Ohio Charge(s) Wire fraud, tax fraud … Wikipedia
lay — lay1 [lā] vt. laid, laying [ME leyen, new formation < 3d pers. sing. of earlier leggen < OE lecgan, lit., to make lie (akin to Goth lagjan, Ger legen) < pt. base of OE licgan, to LIE1] 1. to cause to come down or fall with force; knock… … English World dictionary
Mark Convery — Convery with York City Personal information Full name … Wikipedia
Lay Down Your Burdens — Battlestar Galactica episode Episode no. Season 2 Episode 19 20 Directed by Michael Rymer Written … Wikipedia
Mark Cavendish — at the 2011 UCI Road World Championships Personal information Full name Mark Simon Cavendish Nickname Manx Missile … Wikipedia
Mark Waugh — Personal information Full name Mark Edward Waugh AM Born 2 June 1965 (1965 06 02) (age 46) Canterbury, New South Wales, Australia Nickname Junior Batting style Right hand Bowling style … Wikipedia
Mark Lane (author) — Mark Lane (born February 24, 1927) is an American lawyer who has written many books, including Rush to Judgment, one of two major books published in the immediate wake of the John F. Kennedy assassination that questioned the conclusions of the… … Wikipedia
Mark Clark (Black Panther) — Mark Clark Black Panther Born June 28, 1947(1947 06 28) Peoria, Illinois, U.S. Died … Wikipedia
Mark Egan — Background information Born 1951 Origin Brockton, Massachusetts United States … Wikipedia