Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

laughing

  • 1 lachend

    - {laughing} vui cười, vui vẻ, tươi cười

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lachend

  • 2 das Lachgas

    - {laughing gas} = das Lachgas (Chemie) {nitrous oxide gas}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Lachgas

  • 3 das Lachen

    - {laugh} tiếng cười - {laughing} sự cười, sự cười đùa - {laughter} = das laute Lachen {chortle}+ = das leise Lachen {chuckle}+ = das höhnische Lachen {fleer}+ = das strahlende Lachen {beam}+ = vor Lachen platzen {to burst one's sides with laughing}+ = in Lachen ausbrechen {to explode with laughter}+ = das ist nicht zum Lachen {it's no laughing matter; this is no laughing matter}+ = durch Lachen vertreiben {to laugh away}+ = es ist nicht zum Lachen {it's not a matter to laugh about}+ = sich das Lachen verkneifen {to refrain from laughing}+ = sich vor Lachen ausschütten {to shake one's sides with laughing; to split one's sides with laughter}+ = Es ist mir nicht zum Lachen. {I'm in no laughing mood.}+ = ihm wird das Lachen noch vergehen {he will laugh on the other side of his mouth}+ = wir konnten uns das Lachen nicht verkneifen {we couldn't help laughing}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Lachen

  • 4 das Gelächter

    - {guffaw} tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả - {laugh} tiếng cười - {laughing} sự cười, sự cười đùa - {laughter} = das laute Gelächter {broad laugh; shrieks of laughter}+ = das wiehernde Gelächter {horselaugh}+ = das schallende Gelächter {a broad laughter; peal of laughter; roar}+ = das stürmische Gelächter {a gale of laughter}+ = in Gelächter ausbrechen {to burst out laughing}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gelächter

  • 5 das Benzin

    - {fuel} chất đốt, nhiên liệu, cái khích động - {gas} khí, khí thắp, hơi đốt, khí tê laughing gas), hơi độc, hơi ngạt, khí nổ, dầu xăng, chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào, chuyện huyên hoang khoác lác - {gasoline} dầu lửa, dầu hoả, xăng - {juice} nước ép, dịch, phần tinh hoa, phần tinh tuý, dầu, điện - {petrol} = das Benzin (Chemie) {benzine}+ = Benzin verfahren {to use up petrol driving about}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Benzin

  • 6 der Lachkrampf

    - {fit of laughter; paroxysm of laughing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lachkrampf

  • 7 der Eisvogel

    (Zoologie) - {halcyon} chim thanh bình, chim trả - {kingfisher} chim bói cá = der australische Eisvogel {kookaburra; laughing jackass}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Eisvogel

  • 8 das Gas

    - {air} không khí, bầu không khí, không gian, không trung, máy bay, hàng không, làn gió nhẹ, khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc, vẻ, dáng, dáng điệu, khí sắc, diện mạo, thái độ, điệu bộ màu mè - vẻ ta đây - {fume} khói, hơi khói, hơi bốc, cơn, cơn giận - {gas} khí, khí thắp, hơi đốt, khí tê laughing gas), hơi độc, hơi ngạt, khí nổ, dầu xăng, chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào, chuyện huyên hoang khoác lác = Gib Gas! {Let her rip!}+ = Gas geben {to gun; to open the throttle; to step on it}+ = Gas wegnehmen {to throttle down}+ = das Gas wegnehmen {to take one's foot from the throttle}+ = mit Gas versehen {to gas}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gas

  • 9 das Giftgas

    (Militär) - {gas} khí, khí thắp, hơi đốt, khí tê laughing gas), hơi độc, hơi ngạt, khí nổ, dầu xăng, chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào, chuyện huyên hoang khoác lác

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Giftgas

  • 10 herausplatzen

    - {to burst out laughing} = herausplatzen mit {to blurt out}+ = mit etwas herausplatzen {to blurt out; to blurt out something; to bolt out something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > herausplatzen

  • 11 friedlich

    - {amicable} thân ái, thân mật, thân tình, thoả thuận, hoà giải - {calm} êm đềm, lặng gió, lặng, không nổi sóng, bình tĩnh, điềm tĩnh, trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ - {easeful} thanh thản, thoải mái, làm dịu, tha thẩn - {laughing} vui cười, vui vẻ, tươi cười - {nonviolent} bất bạo động, không dùng bạo lực - {pacific} thái bình, hoà bình, ưa hoà bình - {peaceful} yên ổn, thanh bình, yên lặng - {placid} - {quiet} yên tĩnh, trầm lặng, nhã, thầm kín, kín đáo, đơn giản, không hình thức - {restful} thuận tiện cho sự nghỉ ngơi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > friedlich

  • 12 einfach

    - {easy} thoải mái, thanh thản, không lo lắng, thanh thoát, ung dung, dễ, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính, dễ thuyết phục, ít người mua, ế ẩm, easily - {facile} thông, trôi chảy, sãn sàng, nhanh nhảu, hiền lành - {foolproof} hết sức rõ ràng, ngu ngốc đến đâu cũng hiểu được, hết sức dễ dùng, ngu ngốc đến đâu cũng dùng được - {frugal} căn cơ, tiết kiệm, thanh đạm - {homely} giản dị, chất phác, không màu mè, không khách sáo, không kiểu cách, xấu, vô duyên, thô kệch - {just} công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải, đúng, đúng đắn, có căn cứ, chính, vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp, vừa mới, chỉ, hoàn toàn, thật đúng là, một chút - một tí, thử xem - {natural} tự nhiên, thiên nhiên, thiên tính, bẩm sinh, trời sinh, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên, không giả tạo, đẻ hoang, mọc tự nhiên, dại - {plain} rõ ràng, rõ rệt, đơn giản, dễ hiểu, không viết bằng mật mã, thường, đơn sơ, mộc mạc, ngay thẳng, thẳng thắn, trơn, một màu, thô - {primitive} nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc - {simple} đơn, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên, dễ làm, tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì, nghèo hèn, nhỏ mọn, không đáng kể, ngu dại, dốt nát, thiếu kinh nghiệm - {simply} thường là - {single} đơn độc, một mình, chỉ một, cô đơn, không vợ, không chồng, ở vậy, một, dù là một, chân thật, thành thật, kiên định - {straightforward} cởi mở, không phức tạp, không rắc rối - {unsophisticated} thật, không gi mạo, không pha, đn gin, không tinh vi, gin dị, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt = einfach (Stil) {austere}+ = ich mußte einfach lachen {I could not refrain from laughing}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einfach

  • 13 sie konnte sich des Lachens nicht enthalten

    - {she couldn't help laughing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sie konnte sich des Lachens nicht enthalten

  • 14 den Willen habend

    - {willed} = seinen Willen durchsetzen {to carry one's point; to get one's own way; to have one's will}+ = seinen guten Willen zeigen {to show one's good intention}+ = wider Willen mußte ich lachen {I couldn't help laughing}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > den Willen habend

  • 15 der Kraftstoff

    - {fuel} chất đốt, nhiên liệu, cái khích động - {gas} khí, khí thắp, hơi đốt, khí tê laughing gas), hơi độc, hơi ngạt, khí nổ, dầu xăng, chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào, chuyện huyên hoang khoác lác - {gasoline} dầu lửa, dầu hoả, xăng - {petrol}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kraftstoff

См. также в других словарях:

  • Laughing — Laugh ing, a. & n. from {Laugh}, v. i. [1913 Webster] {Laughing falcon} (Zo[ o]l.), a South American hawk ({Herpetotheres cachinnans}); so called from its notes, which resemble a shrill laugh. {Laughing gas} (Chem.), hyponitrous oxide, or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • laughing — (n.) mid 14c., verbal noun from LAUGH (Cf. laugh) (v.). Laughing matter (usually with negative) is from 1560s. Nitrous oxide has been called laughing gas since 1842 (for its exhilarating effects). Davy, experimenting with the gas, discovered… …   Etymology dictionary

  • laughing — [laf′iŋ] adj. 1. that laughs or appears to laugh [a laughing brook] 2. uttered with laughter [a laughing remark] n. laughter laughingly adv …   English World dictionary

  • laughing — index jocular Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • laughing — n. & adj. n. laughter. adj. in senses of LAUGH v. Phrases and idioms: laughing gas nitrous oxide as an anaesthetic, formerly used without oxygen and causing an exhilarating effect when inhaled. laughing hyena see HYENA. laughing jackass =… …   Useful english dictionary

  • laughing — laughingly, adv. /laf ing, lah fing/, adj. 1. that laughs or is given to laughter: a laughing child. 2. uttering sounds like human laughter, as some birds. 3. suggesting laughter by brightness, color, sound, etc.: a laughing stream; laughing… …   Universalium

  • Laughing EP — Infobox Album Name = Laughing Type = EP Artist = Anne McCue Background = orange Released = 1996 Recorded = Genre = alternative country Length = Label = Producer = Laurence Maddy and Anne McCue Reviews = Last album = This album = Next album =… …   Wikipedia

  • laughing — /ˈlafɪŋ/ (say lahfing) noun 1. laughter. –adjective 2. that laughs; giving vent to laughter, as persons. –phrase 3. be laughing, Colloquial to be in an extremely advantageous situation: if I won the contract I d be laughing. 4. no laughing matter …  

  • Laughing — Laugh Laugh (l[aum]f), v. i. [imp. & p. p. {Laughed} (l[aum]ft); p. pr. & vb. n. {Laughing}.] [OE. laughen, laghen, lauhen, AS. hlehhan, hlihhan, hlyhhan, hliehhan; akin to OS. hlahan, D. & G. lachen, OHG. hlahhan, lahhan, lahh[=e]n, Icel.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • laughing — adj. Laughing is used with these nouns: ↑fit, ↑gas …   Collocations dictionary

  • Laughing — being in a favourable or fortunate position: One more result like that and you ll be laughing …   Dictionary of Australian slang

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»