Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

lastig

  • 1 lästig

    - {annoying} làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình, chọc tức, quấy rầy, làm phiền - {boring} - {bothersome} gây phiền - {burdensome} đè nặng, nặng nề, là gánh nặng cho, làm mệt mỏi - {cumbersome} ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng - {importunate} nhũng nhiễu, đòi dai, nài nỉ, thúc bách - {incommodious} khó chịu, phiền phức, bất tiện, quá chật chội bất tiện - {inconvenient} thiếu tiện nghi - {irksome} tê, chán ngấy, làm tức - {onerous} khó nhọc, phiền hà - {pestiferous} truyền bệnh, gây hại, độc hại - {pestilential} bệnh dịch, nguy hại như bệnh dịch - {pushing} dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được, gắng vượt người khác, gắng thành công trong mọi việc - {tiresome} mệt nhọc, làm mệt, chán, làm chán - {troublesome} rắc rối, rầy rà, lôi thôi, vất vả - {undesirable} không ai ưa, không ai thích - {vexatious} hay làm bực mình, hay làm phiền phức - {wearisome} mệt, chán ngắt, tẻ nhạt - {weary} mệt mỏi, rã rời, mệt lử, ngấy = sehr lästig {plaguy}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lästig

  • 2 fallen

    (fiel,gefallen) - {to alight} xuống, bước cuống, hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống - {to decline} nghiêng đi, dốc nghiêng đi, nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống, tàn dần, xế, xế tà, suy đi, suy dần, sụt xuống, suy sụp, suy vi, tàn tạ, nghiêng, cúi, từ chối, khước từ, không nhận - không chịu, biến cách - {to drop} chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, bỏ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to fall (fell,fallen) rơi xuống, rơi vào &), rủ xuống, xoã xuống, rụng xuống, ngã, xuống thấp, xịu xuống, dịu đi, nguôi đi, đổ nát, sụp đổ, mất địa vị, bị hạ bệ, xuống thế, sa sút, xuống dốc - sa ngã, thất bại, thất thủ, hy sinh, chết, ngã xuống), buột nói ra, thốt ra, sinh ra, đẻ ra, được chia thành thuộc về, bị, dốc xuống, đổ ra, bắt đầu, xông vào, chặt - {to lower} kéo xuống, làm yếu đi, làm giảm đi, làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị, cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm - {to plump} làm tròn trĩnh, làm phính ra, làm mẫm, + out, up) tròn trĩnh, phính ra, mẫm ra, rơi phịch xuống, rơi ùm xuống, ngồi phịch xuống, lao ùm xuống, bầu cho, dốc phiếu cho, hoàn toàn tán thành - toàn tâm toàn ý theo, + down, upon) bỏ phịch xuống, vứt phịch xuống, làm rơi ùm xuống - {to plunge} nhúng, thọc, đâm sâu vào, đâm ngập vào, đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìm, chôn sâu, chôn ngập, lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống, lao vào, lao lên, lao xuống, lao tới, chúi tới - cờ bạc liều, máu mê cờ bạc, mang công mắc n = fallen (fiel,gefallen) [an] {to vest [in]}+ = fallen (fiel,gefallen) [über] {to tumble [over]; to wrap [over]}+ = fallen (fiel,gefallen) (Flut) {to ebb}+ = fallen (fiel,gefallen) (Kleid) {to set up}+ = fallen (fiel,gefallen) (Soldat) {to be killed; to die}+ = fallen (fiel,gefallen) (Preise) {to go down}+ = fallen unter {to fall under}+ = lästig fallen {to be a nuisance; to grate upon; to incommode; to inconvenience}+ = wellig fallen {to cascade}+ = unter etwas fallen {to come under something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fallen

См. также в других словарях:

  • Lästig — Lästig, er, ste, adj. et adv. ein Wort, welches nur in der figürlichen Bedeutung des Wortes Last üblich ist, sehr beschwerlich, von Dingen, welche man mit einem merklichen Grade des Widerwillens thut oder leidet. Ein lästiger Besuch. Einer… …   Grammatisch-kritisches Wörterbuch der Hochdeutschen Mundart

  • lästig — Adj. (Mittelstufe) störend und unangenehm Synonyme: ärgerlich, aufdringlich, leidig, misslich, zudringlich, nervig (ugs.) Beispiele: Mich plagt ein lästiger Husten. Sie versuchte, die lästigen Gedanken zu vertreiben. Die Mücken summten den ganzen …   Extremes Deutsch

  • lastig — lastíg s.n. (înv.) stofă de lână foarte tare, un fel de satin. Trimis de blaurb, 29.06.2006. Sursa: DAR …   Dicționar Român

  • lästig — ↑genant, ↑sekkant …   Das große Fremdwörterbuch

  • lästig — Adj std. (15. Jh.), fnhd. lestec, lestic Stammwort. Ableitung zu Last, zunächst in der Bedeutung beschwerlich , dann unangenehm . Präfixableitung: belästigen. ✎ Röhrich 2 (1992), 931. deutsch s. Last …   Etymologisches Wörterbuch der deutschen sprache

  • lästig — [Network (Rating 5600 9600)] Auch: • ärgerlich Bsp.: • Das ist eine ärgerliche Situation …   Deutsch Wörterbuch

  • lästig — unerfreulich; ärgerlich; nicht wünschenswert; leidig; unerwünscht; nicht erwünscht; die Kacke am dampfen (derb); unwillkommen; störend; penetrant; …   Universal-Lexikon

  • lästig — lạ̈s·tig Adj; (jemandem) lästig <eine Person, eine Sache> so, dass sie jemanden stören und ihm auf die Nerven gehen ≈ störend, ärgerlich: Jetzt kommt dieser Typ schon wieder! der wird mir allmählich lästig; Ich bin froh, wenn ich mit diesen …   Langenscheidt Großwörterbuch Deutsch als Fremdsprache

  • lästig — Last: Zu dem unter 1↑ laden (ahd. ‹h›ladan) behandelten Verb stellt sich die westgerm. Substantivbildung *hlaÞ sti , sta »Ladung«. Darauf gehen zurück mhd. last, ahd. ‹h›last, niederl. last, engl. last. – Im übertragenen Gebrauch bezieht sich… …   Das Herkunftswörterbuch

  • lästig — ärgerlich, aufdringlich, hinderlich, im Weg, leidig, misslich, nachteilig, störend, unangenehm, unerfreulich, unerwünscht, zudringlich; (schweiz.): bemühend, ungefreut; (geh.): unerquicklich; (ugs.): nervig; (geh. veraltend): verdrießlich;… …   Das Wörterbuch der Synonyme

  • lästig — lạ̈s|tig ; lästig werden; jemandem D✓lästig fallen oder lästigfallen …   Die deutsche Rechtschreibung

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»