Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

kim...+kim...

  • 121 brilliant

    /'briljənt/ * tính từ - sáng chói, chói loà; rực rỡ =brilliant sunshine+ ánh sáng mặt trời chói lọi =brilliant victories+ chiến thắng rực rỡ - tài giỏi, lỗi lạc =a brilliant scientist+ một nhà khoa học lỗi lạc =to be brilliant at languages+ giỏi ngoại ngữ * danh từ - hạt kim cương nhiều mặt

    English-Vietnamese dictionary > brilliant

  • 122 buff

    /bʌf/ * danh từ - da trâu, da bò - màu vàng sẫm, màu da bò !in buff - trần truồng !to strip to the buff - lột trần truồng * tính từ - bằng da trâu - màu vàng sẫm, màu da bò * ngoại động từ - đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu - gia công (da thú) cho mượt như da trâu

    English-Vietnamese dictionary > buff

  • 123 bull

    /bul/ * danh từ - bò đực - con đực (voi, cá voi...) =a bull elephant+ voi đực =a bull whale+ cá voi đực - bull (thiên văn học) sao Kim ngưu - người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán) =bull operations+ hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán) - (từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát !bull in a china shop - người vụng về, lóng ngóng !to take the bull by the horns - không sợ khó khăn nguy hiểm * nội động từ - đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán) * ngoại động từ - tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán) * danh từ - sắc lệnh của giáo hoàng * danh từ - lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) Irish bull) - sai lầm (về ngôn ngữ) - (từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác * ngoại động từ - (từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác * danh từ - nước tráng thùng rượu để uống

    English-Vietnamese dictionary > bull

  • 124 bullheaded

    /'bul'hedid/ * danh từ - nén, thoi (vàng, bạc) - kim tuyến (để thêu)

    English-Vietnamese dictionary > bullheaded

  • 125 bullion

    /'buljən/ * danh từ - nén, thoi (vàng, bạc) - kim tuyến (để thêu) * tính từ - bằng vàng nén, bằng bạc nén

    English-Vietnamese dictionary > bullion

  • 126 burr

    /bə:/ * danh từ - (như) bur * danh từ - quầng (mặt trăng...) - gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy) - đá mài, đá làm cối xay * danh từ - tiếng vù vù (bánh xe, máy...) - sự phát âm r trong cổ * động từ - phát âm r trong cổ - nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ

    English-Vietnamese dictionary > burr

  • 127 cancel

    /'kænsəl/ * danh từ - sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ - lệnh ngược lại, phản lệnh - (ngành in) tờ in hỏng bỏ đi - (số nhiều) kim bấm vé (xe lửa...) ((cũng) a pair of cancels) * ngoại động từ - bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng...) =to cancel an order for the goods+ bỏ đơn đặt hàng =to cancel a reservation+ bỏ chỗ ngồi (ở máy bay...) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn...) đã dành trước - đóng dấu xoá bỏ =to cancel a stamp+ đóng dấu (xoá bỏ) lên con tem - thanh toán, trả hết (nợ) - (toán học) khử

    English-Vietnamese dictionary > cancel

  • 128 carbon

    /'kɑ:bən/ * danh từ - (hoá học) cacbon =carbon dioxide+ cacbon đioxyt, khí cacbonic - giấy than; bản sao bằng giấy than - (điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa) - (ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)

    English-Vietnamese dictionary > carbon

См. также в других словарях:

  • Kim Possible — Cover for Crush , pilot episode of Kim Possible featuring Kim (center), Ron (left), Rufus (right), Drakken (top right) and Shego (top left). Format Television series …   Wikipedia

  • Kim Nam-Il — Personal information Full name Kim Nam il or K …   Wikipedia

  • Kim-Il-Sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Il-Sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Il-sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Koreanisches Alphabet: 김일성 Chinesische Schriftzeichen …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Il Sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Ir-Sen — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Jong-il — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Koreanisches Alphabet: 김정일 Chinesische Schriftzeichen: 金正日 …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Djeung-Il — Kim Jong il Kim Jong il est un nom coréen ; le nom de famille, Kim, précède donc le prénom. Kim Jong il Hangeul 김정일 Hanja 金正日 Romanisation révisée …   Wikipédia en Français

  • Kim Jong-Il — est un nom coréen ; le nom de famille, Kim, précède donc le prénom. Kim Jong il Hangeul 김정일 Hanja 金正日 Romanisation révisée …   Wikipédia en Français

  • Kim Jong Il — est un nom coréen ; le nom de famille, Kim, précède donc le prénom. Kim Jong il Hangeul 김정일 Hanja 金正日 Romanisation révisée …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»