Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

kim...+kim...

  • 81 acerous

    /'æsirous/ Cách viết khác: (acerous)/'æsirəs/ * tính từ - (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)

    English-Vietnamese dictionary > acerous

  • 82 aciform

    /'æsifɔ:m/ * tính từ - hình kim

    English-Vietnamese dictionary > aciform

  • 83 acuity

    /ə'kju:iti/ * danh từ - tính sắc nhọn (cái kim...); tính sắc bén, tính sắc sảo (lời nói, trí tuệ...) - (y học) độ kịch liệt (bệnh)

    English-Vietnamese dictionary > acuity

  • 84 adamant

    /'ædəmənt/ * danh từ - kỉ cương - (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá =a heart of adamant+ tim sắt đá - (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm * tính từ - cứng rắn, rắn như kim cương - sắt đá, gang thép

    English-Vietnamese dictionary > adamant

  • 85 adamantine

    /,ædə'mæntain/ * tính từ - rắn như kim cương - (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép

    English-Vietnamese dictionary > adamantine

  • 86 adept

    /'ædept/ * danh từ - người giỏi, người tinh thông, người thông thạo, người lão luyện (nghề hay vấn đề gì) =an adept in philosophy+ một người tinh thông triết học - (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luyện đan thông thạo, nhà giả kim lão luyện * tính từ - giỏi, thạo, tinh thông, lão luyện =to be adept in (at) one's trade+ thạo nghề

    English-Vietnamese dictionary > adept

  • 87 age

    /eidʤ/ * danh từ - tuổi =what is your age?+ anh bao nhiêu tuổi? =to be twenty years of age+ hai mươi tuổi =the age of discretion+ tuổi khôn, tuổi biết suy xét rồi (14 tuổi) =over age+ quá tuổi quy định - tuổi già, tuổi tác =back bent with age+ lưng còng vì tuổi tác - thời đại, thời kỳ =the stone age+ thời kỳ đồ đá =the golden age+ thời kỳ hoàng kim - tuổi trưởng thành =to be (come) of age+ đến tuổi trưởng thành =to be under age+ chưa đến tuổi trưởng thành - (thông tục), ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ =I haven't seen him for ages+ đã lâu lắm tôi không gặp anh ấy - thế hệ !to act (be) one's age - xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình !age consent - (xem) consent !to beat one's well - già mà còn khoẻ, nom trẻ hơn tuổi !a dog's age !a coon's age - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) một thời gian dài, hàng thế kỷ !a green old age - tuổi già, tuổi già sung sướng !hoary age - tuổi già, tuổi hạc !the infitmities of age - những bệnh tật lúc tuổi già !to look one's age - (xem) look

    English-Vietnamese dictionary > age

  • 88 aglet

    /'æglit/ Cách viết khác: (aiglet)/'eiglet/ * danh từ - miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...) - (như) aiguillette - (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

    English-Vietnamese dictionary > aglet

  • 89 agonic

    /ə'gɔnik/ * tính từ - không hợp thành góc =agonic line+ đường không từ thiên (đường đi qua các điểm tại đấy kim la bàn không bị lệch)

    English-Vietnamese dictionary > agonic

  • 90 aiglet

    /'æglit/ Cách viết khác: (aiglet)/'eiglet/ * danh từ - miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...) - (như) aiguillette - (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

    English-Vietnamese dictionary > aiglet

  • 91 air-pocket

    /'eə,pɔkit/ * danh từ - (hàng không) lỗ hổng không khí - (kỹ thuật) rỗ không khí, bọt khí (trong khối kim loại)

    English-Vietnamese dictionary > air-pocket

  • 92 albata

    /æl'beitə/ * danh từ - hợp kim mayso

    English-Vietnamese dictionary > albata

  • 93 alchemic

    /æl'kemik/ Cách viết khác: (alchemical)/æl'kemikel/ * tính từ - (thuộc) thuật giả kim

    English-Vietnamese dictionary > alchemic

  • 94 alchemical

    /æl'kemik/ Cách viết khác: (alchemical)/æl'kemikel/ * tính từ - (thuộc) thuật giả kim

    English-Vietnamese dictionary > alchemical

  • 95 alchemise

    /'ælkimaiz/ Cách viết khác: (alchemise)/'ælkimaiz/ * ngoại động từ - làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim) - làm biến hình, làm biến chất

    English-Vietnamese dictionary > alchemise

  • 96 alchemist

    /'ælkimist/ * danh từ - nhà giả kim

    English-Vietnamese dictionary > alchemist

  • 97 alchemize

    /'ælkimaiz/ Cách viết khác: (alchemise)/'ælkimaiz/ * ngoại động từ - làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim) - làm biến hình, làm biến chất

    English-Vietnamese dictionary > alchemize

  • 98 alchemy

    /'ælkimi/ * danh từ - thuật giả kim

    English-Vietnamese dictionary > alchemy

  • 99 almagest

    /'ælmədʤest/ * danh từ - sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách luyện giả kim

    English-Vietnamese dictionary > almagest

  • 100 anti-clockwise

    /'ænti'klɔkwaiz/ * phó từ - đi ngược chiều kim đồng hồ

    English-Vietnamese dictionary > anti-clockwise

См. также в других словарях:

  • Kim Possible — Cover for Crush , pilot episode of Kim Possible featuring Kim (center), Ron (left), Rufus (right), Drakken (top right) and Shego (top left). Format Television series …   Wikipedia

  • Kim Nam-Il — Personal information Full name Kim Nam il or K …   Wikipedia

  • Kim-Il-Sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Il-Sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Il-sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Koreanisches Alphabet: 김일성 Chinesische Schriftzeichen …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Il Sung — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Ir-Sen — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Hangeul: 김일성 Hanja …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Jong-il — Koreanische Schreibweise Siehe auch: Koreanischer Name Koreanisches Alphabet: 김정일 Chinesische Schriftzeichen: 金正日 …   Deutsch Wikipedia

  • Kim Djeung-Il — Kim Jong il Kim Jong il est un nom coréen ; le nom de famille, Kim, précède donc le prénom. Kim Jong il Hangeul 김정일 Hanja 金正日 Romanisation révisée …   Wikipédia en Français

  • Kim Jong-Il — est un nom coréen ; le nom de famille, Kim, précède donc le prénom. Kim Jong il Hangeul 김정일 Hanja 金正日 Romanisation révisée …   Wikipédia en Français

  • Kim Jong Il — est un nom coréen ; le nom de famille, Kim, précède donc le prénom. Kim Jong il Hangeul 김정일 Hanja 金正日 Romanisation révisée …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»