Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

itemization

  • 21 ausführliche (detaillierte) Aufführung

    ausführliche (detaillierte) Aufführung
    specialization, itemization

    Business german-english dictionary > ausführliche (detaillierte) Aufführung

  • 22 detaillierte (genaue) Aufstellung

    detaillierte (genaue) Aufstellung
    detailed statement, specification, itemized schedule, itemization (US)

    Business german-english dictionary > detaillierte (genaue) Aufstellung

  • 23 Aufstellung

    Aufstellung1 f MONT erection (Montage); installation (Einbau)
    Aufstellung2 f TECH account (Übersicht); (AE) itemization, (AE) itemized schedule (detailliert, Position für Position); list, tabular statement, table, tabulation (tabellarisch); line-up (in Reihe)

    Deutsch-Englisch Wörterbuch Engineering > Aufstellung

  • 24 Einzelaufführung

    Einzelaufführung f TECH itemization (Liste)

    Deutsch-Englisch Wörterbuch Engineering > Einzelaufführung

  • 25 Aufführung

    Auf·füh·rung f
    1) ( Darbietung) performance;
    die \Aufführung eines Theaterstücks the staging [or performance] of a play;
    die \Aufführung eines Musikstücks the performance of a piece of music;
    jdn/etw zur \Aufführung bringen ( geh) to perform sb/sth;
    zur \Aufführung kommen [o gelangen] ( geh) to be performed
    2) ( Auflistung) listing; von Beispielen citing, giving, quoting; von Zeugen citing;
    einzelne \Aufführung itemization;
    zur \Aufführung kommen to be listed etc.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Aufführung

  • 26 Aufgliederung

    f
    1. classification
    2. itemisation Br.
    3. itemization
    4. listing
    5. tabulation

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Aufgliederung

  • 27 Aufstellung

    f
    1. array
    2. assembly
    3. deployment
    4. erection
    5. formation
    6. line-up
    7. list
    8. setting up
    9. shelving
    f
    [Kandidatur]
    nomination
    f
    [Liste]
    itemisation Br.
    itemization
    lineup

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Aufstellung

  • 28 die Aufstellung

    - {array} sự dàn trận, sự bày binh bố trận, lực lượng quân đội, dãy sắp xếp ngay ngắn, hàng ngũ chỉnh tề, danh sách hội thẩm, quần áo, đồ trang điểm, mạng anten antenna array) - {assembly} cuộc họp, hội đồng, hội nghị lập pháp, hội đồng lập pháp, tiếng kèn tập hợp, sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp - {disposition} sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí, số nhiều) kế hoạch, sự chuẩn bị, cách bố trí lực lượng, sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng, khuynh hướng, thiên hướng, ý định - tính tình, tâm tính, tính khí, sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại, mệnh trời - {erection} sự đứng thẳng, sự dựng đứng, sự dựng lên, sự xây dựng, công trình xây dựng &), sự cương, trạng thái cương, sự ghép, sự dựng - {installation} sự đặt, sự đặt vào, lễ nhậm chức, máy móc đặt, hệ thống máy đặt, hệ thống điện đặt, số nhiều) cơ sở, đồn bốt, căn cứ - {itemization} sự ghi thành từng khoản, sự ghi thành từng món - {line-up} đội hình, hàng, độ ngũ, sự sắp xếp đội hình - {mounting} sự trèo, sự lên, sự tăng lên, giá, khung - {nomination} sự chỉ định, sự bổ nhiệm, quyền chỉ định, quyền bổ nhiệm, sự giới thiệu, sự đề cử, quyền giới thiệu, quyền đề cử - {note} lời ghi, lời ghi chép, lời ghi chú, lời chú giải, sự lưu ý, sự chú ý, bức thư ngắn, công hàm, phiếu, giấy, dấu, dấu hiệu, vết, tiếng tăm, danh tiếng, nốt, phím, điệu, vẻ, giọng, mùi - {record} hồ sơ, biên bản, sự ghi chép, văn thư, sổ sách, di tích, đài, bia, vật kỷ niệm, lý lịch, kỷ lục, đĩa hát, đĩa ghi âm, cao nhất - {return} sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại, vé khứ hồi return ticket), sự gửi trả lại, sự trả lại, vật được trả lại, số nhiều) hàng hoá gửi trả lại, sách báo ế, hàng ế, sự thưởng - sự đền đáp, sự trao đổi, sự dội lại, quả bóng đánh trả lại, trận lượt về, trận đấu gỡ return match), miếng đấm trả, sự để lại chỗ cũ, phần thụt vào, dây về, đường về, số nhiều) tiền thu vào - tiền lời, tiền lãi, bản lược kê, bản thống kê, việc bầu, việc công bố kết quả bầu cử, thuốc lá để hút tẩu loại nhẹ - {stand} sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, sự đấu tranh chống lại, chỗ đứng, vị trí, lập trường, quan điểm, mắc, gian hàng, chỗ để xe, khán đài, chỗ dành riêng cho người làm chứng - cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt, sự dừng lại để biểu diễn, rừng, gỗ rừng = die Aufstellung (Militär) {order}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Aufstellung

См. также в других словарях:

  • itemization — item·i·za·tion /ˌī tə mə zā shən/ n: the act of itemizing; also: an itemized list Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996. itemization …   Law dictionary

  • itemization — noun Date: 1894 the act of itemizing; also an itemized list …   New Collegiate Dictionary

  • itemization — See itemize. * * * …   Universalium

  • itemization — noun The act of making a list of items; an itemizing …   Wiktionary

  • itemization — Synonyms and related words: active list, analysis, anatomization, atomization, blacklist, blocking, cameo, catalog, cataloging, character, character sketch, characterization, checklist, circumstantiation, civil list, delineation, depiction,… …   Moby Thesaurus

  • itemization — n. listing by items, act of describing the parts of, enumeration …   English contemporary dictionary

  • itemization — The preparation of a detailed list of specific items in a *data population …   Auditor's dictionary

  • itemization — item·iza·tion …   English syllables

  • itemization — noun the act of making a list of items • Syn: ↑listing, ↑itemisation • Derivationally related forms: ↑itemise (for: ↑itemisation), ↑itemize, ↑list ( …   Useful english dictionary

  • itemize — itemization, n. itemizer, n. /uy teuh muyz /, v., itemized, itemizing. v.t. 1. to state by items; give the particulars of; list the individual units or parts of: to itemize an account. 2. to list as an item or separate part: to itemize deductions …   Universalium

  • capital formation statement — itemization of changes in a business property …   English contemporary dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»