Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

instruct

  • 1 instruct

    v. Taw qhia

    English-Hmong dictionary > instruct

  • 2 instruct

    /in'strʌkt/ * ngoại động từ - chỉ dẫn, chỉ thị cho - dạy, đào tạo - truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết

    English-Vietnamese dictionary > instruct

  • 3 auftragen

    - {to apply} gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào, dùng ứng dụng, dùng áp dụng, chăm chú, chuyên tâm, xin, thỉnh cầu, có thể áp dụng vào, thích ứng với, hợp với, apply to, at hỏi - {to dish} sắp vào đĩa, làm lõm xuống thành lòng đĩa, đánh bại được, dùng mẹo lừa được, áp dụng chính sách đường lối của đối phương để đánh bại, chạy chân trước khoằm vào - {to spread (spread,spread) trải, căng, giăng ra, bày ra, rải, truyền bá, kéo dài thời gian, bày, bày lên bàn, phết, đập bẹt, trải ra, căng ra, truyền đi, lan đi, bay đi, tản ra = auftragen (Speisen) {to serve; to serve up}+ = auftragen (Schminke) {to dab}+ = dick auftragen {to lay it on thick}+ = grob auftragen {to daub}+ = stark auftragen {to lay it on with a trowel}+ = jemandem etwas auftragen {to instruct someone to do something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > auftragen

  • 4 anlernen

    - {to initiate} bắt đầu, khởi đầu, đề xướng, vỡ lòng, khai tâm, bắt đầu làm quen cho, làm lễ kết nạp, làm lễ thụ giáo cho - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ - {to train} rèn luyện, huấn luyện, tập dượt, uốn, chĩa, đi xe lửa, tập luyện tập dượt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anlernen

  • 5 lehren

    - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to proof} làm cho không xuyên qua được, làm cho không thấm nước - {to read (read,read) đọc, học, nghiên cứu, xem đoán, ghi, chỉ, hiểu, cho là, biết được, viết, đọc nghe như - {to show (showed,shown) cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem, tỏ ra, tỏ rõ, bảo, dẫn, dắt, hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, ló mặt, lòi ra - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lehren

  • 6 einweisen

    - {to direct} gửi, viết để gửi cho, viết cho, nói với, nói để nhắn, hướng nhắm, chỉ đường, hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối, điều khiển, chỉ huy, cai quản, ra lệnh, chỉ thị, bảo - {to install} đặt, đặt vào, làm lễ nhậm chức cho - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết = einweisen [in] {to send [to]}+ = feierlich einweisen {to inaugurate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einweisen

  • 7 anweisen

    - {to allocate} chỉ định, dùng, cấp cho, phân phối, phân phát, chia phần, định rõ vị trí - {to allot} phân công, giao, định dùng, định phần, phiên chế, chuyển - {to assign} phân, ấn định, định, cho là, quy cho, nhượng lại - {to direct [to,at]} gửi, viết để gửi cho, viết cho, nói với, nói để nhắn, hướng nhắm, chỉ đường, hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối, điều khiển, chỉ huy, cai quản, ra lệnh, chỉ thị, bảo - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to remit} tha, xá, miễn giảm, miễn thi hành, chuyển qua bưu điện..., hoân lại, đình lại, trao cho người có thẩm quyền giải quyết, trao lại cho toà dưới xét xử, làm thuyên giảm, làm giảm đi - làm yếu đi, làm dịu đi, làm bớt, làm nguôi đi, ngừng..., trả về tình trạng cũ, phục hồi tình trạng cũ, thuyên giảm, giảm đi, yếu đi, dịu đi, bớt, nguôi đi - {to train} dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện, tập dượt, uốn, chĩa, đi xe lửa, tập luyện tập dượt = anweisen (Honorar) {to order the payment of}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anweisen

  • 8 instruieren

    - {to inform} báo tin cho, cho biết, truyền cho, cung cấp tin tức, cung cấp tài liệu - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay - {to prime} mồi nước, bơm xăng vào cacbuaratơ, cho ăn đầy, cho uống thoả thích, bồi dưỡng, sơn lót, nhồi thuốc nổ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > instruieren

  • 9 anleiten

    - {to direct} gửi, viết để gửi cho, viết cho, nói với, nói để nhắn, hướng nhắm, chỉ đường, hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối, điều khiển, chỉ huy, cai quản, ra lệnh, chỉ thị, bảo - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to train} dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện, tập dượt, uốn, chĩa, đi xe lửa, tập luyện tập dượt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anleiten

  • 10 belehren

    - {to advise} khuyên, khuyên bảo, răn bảo, báo cho biết, hỏi ý kiến - {to enlighten} làm sáng tỏ, mở mắt cho, động tính từ quá khứ) giải thoát cho khỏi sự ngu dốt, giải thoát cho khỏi sự mê tín..., soi sáng, rọi đèn - {to indoctrinate} truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần, truyền giáo - {to inform} báo tin cho, cho biết, truyền cho, cung cấp tin tức, cung cấp tài liệu - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay = sich belehren lassen {to take advice}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > belehren

  • 11 unterweisen

    - {to indoctrinate} truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần, truyền giáo - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unterweisen

  • 12 unterrichten

    - {to educate} giáo dục, cho ăn học, dạy, rèn luyện - {to inform} báo tin cho, cho biết, truyền cho, cung cấp tin tức, cung cấp tài liệu - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay - {to school} hợp thành đàn, bơi thành bầy, cho đi học, dạy dỗ giáo dục, rèn luyện cho vào khuôn phép - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ - {to tutor} giám hộ, dạy kèm, kèm cặp, kiềm chế, làm nhiệm vụ giám hộ, là gia sư = unterrichten [in] {to lesson [in,on]}+ = falsch unterrichten {to misdirect; to misinform}+ = jemanden in etwas unterrichten {to teach someone something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unterrichten

  • 13 ausbilden

    - {to accomplish} hoàn thành, làm xong, làm trọn, thực hiện, đạt tới, làm hoàn hảo, làm đạt tới sự hoàn mỹ - {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn - {to cultivate} cày cấy, trồng trọt, trau dồi, tu dưỡng, chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê, xới bằng máy xới - {to develop} trình bày, bày tỏ, thuyết minh, phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt, khai thác, nhiễm, tiêm nhiễm, ngày càng bộc lộ rõ, ngày càng phát huy, rửa, triển khai - mở, khai triển, tỏ rõ ra, bộc lộ ra, biểu lộ ra, nảy nở, tiến triển, hiện - {to drill} khoan, rèn luyện, luyện tập, gieo thành hàng, trồng thành luống - {to educate} cho ăn học, dạy - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to practise} thực hành, đem thực hành, làm, hành, tập, tập luyện, âm mưu, mưu đồ, làm nghề, hành nghề, lợi dụng, bịp, lừa bịp - {to qualify} cho là, gọi là, định tính chất, định phẩm chất, làm cho có đủ tư cách, làm cho có đủ khả năng, làm cho có đủ tiêu chuẩn, chuẩn bị đầy đủ điều kiện, hạn chế, dè dặt, làm nhẹ bớt - pha nước vào, pha vào rượu, hạn định, có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ tiêu chuẩn, qua kỳ thi sát hạch, qua kỳ thi tuyển lựa, tuyên thệ = ausbilden (Militär) {to train}+ = besonders ausbilden [für] {to specialize [for]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausbilden

См. также в других словарях:

  • instruct — in·struct vt: to provide (a jury) with explanation and directions regarding the law applicable to a case the judge instruct ed the jury that the plaintiff bears the burden of proof the jury was instruct ed to ignore the attorney s comments vi: to …   Law dictionary

  • instruct — in‧struct [ɪnˈstrʌkt] verb [transitive] 1. to order someone to do something: instruct somebody to do something • The government has instructed banks to limit real estate lending growth to 2% this year. 2. LAW to employ a lawyer to deal with a… …   Financial and business terms

  • Instruct — In*struct , v. t. [imp. & p. p. {Instructed}; p. pr. & vb. n. {Instructing}.] [1913 Webster] 1. To put in order; to form; to prepare. [Obs.] [1913 Webster] They speak to the merits of a cause, after the proctor has prepared and instructed the… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Instruct — In*struct , a. [L. instructus, p. p. of instruere to furnish, provide, construct, instruct; pref. in in, on + struere. See {Structure}.] 1. Arranged; furnished; provided. [Obs.] He had neither ship instruct with oars, nor men. Chapman. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • instruct — [v1] inform, teach acquaint, advise, apprise, brainwash*, break in, break it to, brief, clue in, coach, counsel, discipline, disclose, drill, drum into*, educate, engineer, enlighten, give lessons, ground, guide, keep posted*, lead, lecture,… …   New thesaurus

  • instruct — [in strukt′] vt. [ME instructen < L instructus, pp. of instruere, to pile upon, put in order, erect < in , in, upon + struere, to pile up, arrange, build: see STREW] 1. to communicate knowledge to; teach; educate 2. to give facts or… …   English World dictionary

  • instruct — (v.) early 15c., from L. instructus, pp. of instruere arrange, inform, teach, lit. to build, erect, from in on (see IN (Cf. in ) (2)) + struere to pile, build (see STRUCTURE (Cf. structure)). Related: Instructed; instructing …   Etymology dictionary

  • instruct — 1 *teach, train, educate, discipline, school Analogous words: impart, *communicate: *inform, acquaint, apprise: lead, *guide, steer, pilot, engineer: *practice, drill, exercise 2 direct, enjoin, bid, * …   New Dictionary of Synonyms

  • instruct — ► VERB 1) direct or command. 2) teach. 3) inform of a fact or situation. 4) chiefly Brit. authorize (a solicitor or barrister) to act on one s behalf. ORIGIN Latin instruere construct, equip, teach …   English terms dictionary

  • instruct — in|struct [ınˈstrʌkt] v [T] [Date: 1400 1500; : Latin; Origin: , past participle of instruere, from struere to build ] 1.) to officially tell someone what to do →↑order instruct sb to do sth ▪ His secretary was instructed to cancel all his… …   Dictionary of contemporary English

  • instruct — v. 1) (D; tr.) ( to teach ) to instruct in (to instruct soldiers in field hygiene) 2) (H) ( to order ) she instructed us to begin work at once 3) (L; must have an object) ( to inform ) we have been instructed that the matter has been settled by… …   Combinatory dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»