Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

i'm+too+hot

  • 1 hot

    /hɔt/ * tính từ - nóng, nóng bức =hot climate+ khí hậu nóng bức - cay nồng, cay bỏng (ớt, tiêu...) - nồng nặc, còn ngửi thấy rõ (hơi thú săn) - nóng nảy =hot temper+ tính nóng nảy - sôi nổi, hăng hái; gay gắt, kịch liệt =hot dispute+ cuộc tranh cãi sôi nổi - nóng hổi, sốt dẻo (tin tức) - mới phát hành giấy bạc - (âm nhạc) giật gân =hot music+ nhạc giật gân - (thể dục,thể thao) được mọi người hy vọng, thắng hơn cả (vận động viên chạy...) - (từ lóng) dễ nhận ra và khó sử dụng (đồ tư trang lấy cắp, giấy bạc...) - (điện học) thế hiệu cao - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (vật lý) phóng xạ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dâm đãng, dê (người) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vừa mới kiếm được một cách bất chính; vừa mới ăn cắp được - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị công an truy nã - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không an toàn cho kẻ trốn tránh !hot and hot - ăn nóng (thức ăn) !hot and strong - sôi nổi, kịch liệt !to make it (the place) too hot for somebody - gây khó khăn rắc rối làm cho ai khó chịu phải bỏ chỗ nào mà đi * phó từ - nóng - nóng nảy, giận dữ - sôi nổi; kịch liệt !to blow hot and cold - hay dao động, ngả nghiêng, hay thay đổi ý kiến !to give it somebody hot - (xem) give * ngoại động từ - đun nóng, hâm

    English-Vietnamese dictionary > hot

См. также в других словарях:

  • Too Hot to Handle — may refer to:In film: * Too Hot to Handle (1938 film), a 1938 film starring Clark Gable. * Too Hot to Handle (1960 film), a 1960 film starring Jayne Mansfield and directed by Terence Young, which was released in the United States with the title… …   Wikipedia

  • Too Hot — «Too Hot» Сингл Аланис …   Википедия

  • Too Hot for TV (EP) — Album par Rockin Squat Sortie 16 octobre 2007 Durée 46:43 Genre Hip Hop Label Livin Astro …   Wikipédia en Français

  • Too Hot For TV — est le dernier maxi de Rockin Squat sorti sur le label Hostile. Il est paru le 15 octobre 2007. Il est composé des titres suivants Too Hot For TV France A Fric feat. Cheick Tidiane Seck Quand Ce Sera La Guerre Illuminazi 666 Crack Game… …   Wikipédia en Français

  • Too Hot to Stop — Album par The Bar Kays Sortie Octobre 1976 Enregistrement 1976 Durée 35:58 Genre Soul Stax Producteur …   Wikipédia en Français

  • too hot to handle — phrase too difficult or dangerous to get involved with The exiled leader was becoming too hot to handle and the government decided to expel him. Thesaurus: dangerous or harmfulsynonym difficult or impossible to deal withsynonym Main entry: hot …   Useful english dictionary

  • too hot to handle — too dangerous, hot goods, hot stuff    Trine dropped him because he was too hot to handle. He was sexy but scary! …   English idioms

  • Too Hot to Sleep — Album par Survivor Sortie 1988 Genre hard rock Producteur Frank Filipetti Label Scotti Brothers …   Wikipédia en Français

  • Too Hot ta Trot — is a hit song by R B/funk band The Commodores. Featured on the soundtrack to the movie, Thank God It s Friday, it spent a week at number one on the R B singles chart and peaked at number 24 on the Billboard Hot 100 in early 1978 …   Wikipedia

  • too hot to handle — too dangerous or difficult to deal with. Certain subjects are still too hot to handle on television shows …   New idioms dictionary

  • too hot to handle — too difficult or dangerous to get involved with The exiled leader was becoming too hot to handle and the government decided to expel him …   English dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»