Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

hypercritical

  • 1 allzu kritisch

    hypercritical
    * * *
    adj.
    hypercritical adj.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > allzu kritisch

  • 2 überkritisch

    - {hypercritical} quá khe khắc trong cách phê bình, hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt - {overcritical} quá khe khắt - {supercritical} trên hạn, siêu hạn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überkritisch

  • 3 hyperkritisch

    hy|per|kri|tisch [hypɐ-, 'hyːpɐ-]
    adj
    hypercritical

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > hyperkritisch

  • 4 überkritisch

    überkritisch supercritical, hypercritical

    Deutsch-Englisch Wörterbuch der Elektrotechnik und Elektronik > überkritisch

  • 5 allzu kritisch

    1. hypercritical
    2. hypercritically adv

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > allzu kritisch

  • 6 übertrieben

    - {binge} - {disproportionate} thiếu cân đối, không cân đối, thiếu cân xứng, không cân xứng, không tỷ lệ - {exaggerative} thổi phồng, phóng đại, cường điệu, quá mức, quá khổ - {excessive} thừa, quá thể, quá đáng - {exorbitant} quá cao, cắt cổ, đòi hỏi quá đáng - {extravagant} quá độ, phung phí, ngông cuồng, vô lý - {flaming} đang cháy, cháy rực, nóng như đổ lửa, nồng cháy, rừng rực, bừng bừng, hết sức sôi nổi, rực rỡ, chói lọi, đề cao quá đáng - {fulsome} thái quá, đê tiện, ngấy tởm - {hyperbolical} ngoa dụ - {immoderate} - {unconscionable} hoàn toàn vô ý, hoàn toàn không hợp lẽ phải, táng tận lương tâm - {undue} quá chừng, phi lý, trái lẽ, không đáng, không xứng đáng, không đáng được - {unduly} quá, không đúng giờ, không đúng lúc - {unreasonable} không biết điều, không phi chăng = übertrieben (Geschichte) {steep}+ = übertrieben genau {niggling}+ = übertrieben kritisch {hypercritical}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übertrieben

См. также в других словарях:

  • Hypercritical — Hy per*crit ic*al, a. 1. Over critical; unreasonably or unjustly critical; carping; captious. Hypercritical readers. Swift. [1913 Webster] 2. Excessively nice or exact. Evelyn. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • hypercritical — index critical (faultfinding), particular (exacting), querulous, sensitive (easily affected), severe …   Law dictionary

  • hypercritical — c.1600, from HYPER (Cf. hyper ) + CRITICAL (Cf. critical) …   Etymology dictionary

  • hypercritical — captious, caviling, carping, censorious, faultfinding, *critical Analogous words: finicky, fastidious, fussy, pernickety, squeamish, particular (see NICE) …   New Dictionary of Synonyms

  • hypercritical — [adj] captious carping, caviling, censorious, critical, demanding, faultfinding, finicky, fussy, hair splitting, hard to please, niggling, nit picking, overcritical, persnickety; concepts 267,404 …   New thesaurus

  • hypercritical — ► ADJECTIVE ▪ excessively and unreasonably critical …   English terms dictionary

  • hypercritical — [hī΄pər krit′i kəl] adj. too critical; too severe in judgment; hard to please SYN. CRITICAL hypercritically adv. hypercriticism n …   English World dictionary

  • hypercritical — hypocritical, hypercritical see hyper , hypo …   Modern English usage

  • hypercritical — adjective Date: 1605 meticulously or excessively critical Synonyms: see critical • hypercritically adverb …   New Collegiate Dictionary

  • hypercritical — hypercritically, adv. /huy peuhr krit i keuhl/, adj. excessively or meticulously critical; overcritical. [1595 1605; HYPER + CRITICAL] * * * …   Universalium

  • hypercritical — adjective Meticulously or excessively critical. Syn: overcritical …   Wiktionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»