Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

hung+up

  • 121 gewaltsam

    - {forcible} bắng sức mạnh, bằng vũ lực, sinh động, đầy sức thuyết phục - {oppressive} đàn áp, áp bức, ngột ngạt, đè nặng, nặng trĩu - {strong-arm} dùng sức mạnh, dùng vũ lực - {violent} mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt, hung tợn, hung bạo, kịch liệt, quá khích, quá đáng = gewaltsam trennen {to tear apart; to tear asunder}+ = jemanden gewaltsam anheuern (Marine) {to shanghai}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gewaltsam

  • 122 beredt

    - {eloquent} hùng biện, hùng hồn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beredt

  • 123 das Belebtsein

    - {animation} lòng hăng hái, nhiệt tình, sự cao hứng, sự hào hứng, tính hoạt bát, sinh khí, sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi, tính sinh động, tính linh hoạt, sự cỗ vũ, sự sản xuất phim hoạt hoạ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Belebtsein

  • 124 rabiat

    - {brutal} đầy thú tính, cục súc, hung ác, tàn bạo - {furious} giận dữ, diên tiết, mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ - {rough} ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm, dữ dội, mạnh, bảo tố, động, xấu, thô, chưa gọt giũa, chưa trau chuốt, thô lỗ, sống sượng, lỗ mãng, thô bạo, cộc cằn, gian khổ, gay go, nhọc nhằn, nặng nề - nháp, phác, phỏng, gần đúng, ầm ĩ, hỗn độn, chói tai, dữ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > rabiat

  • 125 die Greueltat

    - {atrocity} tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo, hành động hung ác, hành động tàn bạo, sự lầm to

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Greueltat

  • 126 der Reiz

    - {appeal} sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn, sự chống án, quyền chống án - {attraction} sự hú, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn, cái thu hút, cái hấp dẫn, cái lôi cuốn - {attractiveness} sự hút, sự quyến rũ, sự duyên dáng - {bait} bate, mồi, bả &), sự dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi - {beauty} vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc, cái đẹp, cái hay, người đẹp, vật đẹp - {charm} sức mê hoặc, bùa mê, bùa yêu, ngải, phép yêu ma, duyên, sức quyến rũ - {enticement} sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo, sự nhử vào bẫy, mồi nhử - {fascination} sự thôi miên, sự làm mê, sự mê hoặc - {grace} vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều, vẻ uyển chuyển, vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã, thái độ, ơn huệ, sự trọng đãi, sự chiếu cố, sự gia hạn, sự cho hoãn, sự miễn xá, sự khoan hồng, sự khoan dung - ơn trời, ơn Chúa, lời cầu nguyện, ngài, nét hoa mỹ, sự cho phép dự thi, thần Mỹ nữ - {loveliness} vẻ đáng yêu - {lure} - {relish} đồ gia vị, mùi vị, hương vị, vẻ lôi cuốn, vẻ hấp dẫn, điều gây hứng thú, ý vị, sự hứng thú, sự thú vị, sự thích thú - {spell} lời thần chú, sự làm say mê, đợt, phiên, thời gian ngắn, cơn ngắn, thời gian nghỉ ngắn - {stimulation} sự kích thích, sự khuyến khích - {stimulus} tác dụng kích khích, lông ngứa, đầu gậy của mục sư = der Reiz (Medizin) {irritation}+ = den Reiz verlieren {to pall}+ = das hat keinen Reiz für mich {that doesn't appeal to me}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Reiz

  • 127 mannbar

    - {nubile} đến tuổi lấy chồng, tới tuần cập kê - {virile} đàn ông, mang tính chất đàn ông, có khả năng có con, hùng, hùng dững, cương cường, rắn rỏi, đáng bậc làm trai

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mannbar

  • 128 einatmen

    - {to breathe} hít, thở, thốt ra, nói lộ ra, thở ra, truyền thổi vào, biểu lộ, toát ra, tỏ ra, để cho thở, để cho lấy hơi, làm hết hơi, làm mệt đứt hơi, hô hấp, sống, hình như còn sống, thổi nhẹ - nói nhỏ, nói thì thào, nói lên - {to inhale} hít vào, nuốt - {to inspire} truyền, truyền cảm hứng cho, gây cảm hứng cho, gây, gây ra, xúi giục, thở vào, linh cảm - {to respire} lấy lại hơi, lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm, lại hy vọng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einatmen

См. также в других словарях:

  • Hung up — Saltar a navegación, búsqueda «Hung Up» Sencillo de Madonna del álbum Confessions on a Dance Floor Publicación 17 de octubre de 20 …   Wikipedia Español

  • Hung Up — «Hung Up» Sencillo de Madonna del álbum Confessions on a Dance Floor Formato Descarga digital CD maxi single CD single Grabación 2005; Shirland Road, Londres Género(s) …   Wikipedia Español

  • Hung Up — Single par Madonna extrait de l’album Confessions on a Dance Floor Sortie 17 octobre 2005 Enregistrement 2005 Durée 5:36 (version album) 3:22(radio) …   Wikipédia en Français

  • Hung Ga — Hung Kuen oder auch Hung Gar Kuen (Hung Gar Kung Fu) oder Hung Gar ist eine alte südchinesische Kampfkunst, deren Wurzeln im Shaolin Tempel liegen. Inhaltsverzeichnis 1 Geschichte 2 Tierstile 3 Elemente 4 Stammbaum …   Deutsch Wikipedia

  • hung — /hung/, v. 1. pt. and pp. of hang. 2. hung over, Informal. suffering the effects of a hangover: On New Year s Day the houseguests were all hung over. Also, hungover. 3. hung up, Informal. a. detained unavoidably. b. stymied or baffled …   Universalium

  • Hung — can refer to:* Hung language, a Viet Muong language spoken in Laos. * Hung is one of the transliterations of the sixth syllable in Buddhist Six syllable mantra Om mani padme hum. * William Hung, sang She Bangs on American Idol * Sammo Hung, a… …   Wikipedia

  • Hung — bezeichnet Hung – Um Längen besser, US amerikanische Fernsehserie Hung ist der Familienname folgender Personen: Brian Hung (* 1985), Tennisspieler aus Hongkong John Hung (* 1943; chinesisch Hung Shan Chuan), taiwanischer Geistlicher, Erzbischof… …   Deutsch Wikipedia

  • Hung Up — «Hung Up» Сингл Мадонны из альбома Confessions on a Dance Floor Выпущен …   Википедия

  • hung — [huŋ] vt., vi. pt. & pp. of HANG (alt. pt. & pp. for vt. 3 & vi. 5) adj. Slang WELL HUNG: a somewhat vulgar usage ☆ hung over Slang suffering from a hangover ☆ hung up on or hung up Slang 1. emotionally distur …   English World dictionary

  • Hung — Hung, imp. & p. p. of {Hang}. [1913 Webster] {Hung beef}, the fleshy part of beef slightly salted and hung up to dry; dried beef. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • hung-up — /hung up /, adj. Slang. 1. beset with psychological problems. 2. worried; anxious; concerned. * * * hung up «HUHNG UHP», adjective. = hung up. See at hung …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»