Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

heavy

  • 1 das Dickwandrohr

    - {heavy duty tube}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Dickwandrohr

  • 2 klobig

    - {heavy} nặng, nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u - u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi, tối dạ, chậm hiểu, đần độn, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, đặc, khó bay hơi - nặng nề, chậm chạp

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > klobig

  • 3 die Schwerindustrie

    - {heavy industry}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schwerindustrie

  • 4 der Trinker

    - {heavy drinker}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Trinker

  • 5 die Zentnerlast

    - {heavy load}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zentnerlast

  • 6 der Sturmwind

    - {heavy gale; stormy wind}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sturmwind

  • 7 das Schwermetall

    - {heavy metal}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schwermetall

  • 8 das Krafttraining

    - {heavy exercise}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Krafttraining

  • 9 massiv

    - {heavy} nặng, nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u - u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi, tối dạ, chậm hiểu, đần độn, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, đặc, khó bay hơi - nặng nề, chậm chạp - {massive} to lớn, đồ sộ, chắc nặng, ồ ạt - {massy} - {solid} rắn, vững chắc, rắn chắc, chắc nịch, chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự, thuần nhất, thống nhất, khối, có ba chiều, lập thể, rất tốt, cừ, chiến, nhất trí

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > massiv

  • 10 gewichtig

    - {heavy} nặng, nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u - u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi, tối dạ, chậm hiểu, đần độn, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, đặc, khó bay hơi - nặng nề, chậm chạp - {important} quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, self-importance - {ponderous} có trọng lượng, cần cù - {pregnant} có thai, có mang thai, có chửa, giàu trí tưởng tượng, giàu trí sáng tạo, dồi dào tư tưởng ý tứ, có kết quả phong phú, có tầm quan trọng lơn, hàm súc, giàu ý - {significant} đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý, đáng chú ý - {weighty} vững, có sức thuyết phục, đanh thép, có uy thế lớn, có nh hưởng lớn, mạnh, chồng chất

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gewichtig

  • 11 pappig

    - {heavy} nặng, nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u - u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi, tối dạ, chậm hiểu, đần độn, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, đặc, khó bay hơi - nặng nề, chậm chạp

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > pappig

  • 12 der Großkopfige

    - {heavy weight}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Großkopfige

  • 13 wuchtig

    - {heavy} nặng, nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u - u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi, tối dạ, chậm hiểu, đần độn, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, đặc, khó bay hơi - nặng nề, chậm chạp - {massive} to lớn, đồ sộ, chắc nặng, ồ ạt = wuchtig stoßen {to punt}+ = wuchtig stoßen (Ball) {to boot}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wuchtig

  • 14 der Schwergewichtler

    - {heavy weight}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schwergewichtler

  • 15 der Kraftsport

    - {heavy athletics}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kraftsport

  • 16 die Atembeschwerden

    - {dyspnea; heavy breathing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Atembeschwerden

  • 17 lasten

    - {to bear (bore,borne) mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm, chịu, chịu đựng, sinh, sinh sản, sinh lợi, chống đỡ, đỡ, có hiệu lực, ăn thua, rẽ, quay, hướng về, ở vào, đầu cơ giá hạ, làm cho sụt giá = lasten [auf] {to press [against]; to weigh [on]}+ = lasten auf {to weigh heavy upon}+ = schwer lasten [auf] {to brood [over,on]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lasten

  • 18 die Erschwerniszulage

    - {supplementary wage for heavy work}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Erschwerniszulage

  • 19 dick

    - {big} to, lớn, bụng to, có mang, có chửa, quan trọng, hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng, huênh hoang, khoác lác, ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng, huênh hoang khoác lác - {bulky} to lớn, đồ sộ, kềnh càng, tầm vóc to lớn - {chubby} mũm mĩm, mập mạp, phinh phính - {corpulent} to béo, béo tốt - {crass} đặc, dày đặc, thô, thô bỉ, đần độn, dốt đặc - {fat} được vỗ béo, béo, mập, béo phì, đậm nét, có dầu, có mỡ, dính, nhờn, màu mỡ, tốt, béo bở, có lợi, có lãi, đầy áp, chậm chạp, trì độn - {fleshy} có nhiều thịt, nạc, như thịt, nhiều thịt, nhiều cùi - {gross} phì nộm, béo phị, thô và béo ngậy, nặng, kho ngửi, thô tục, tục tĩu, bẩn tưởi, gớm guốc, thô bạo, trắng trợn, hiển nhiên, sờ sờ, không tinh, không thính, không sành, thô thiển, rậm rạp, um tùm - toàn bộ, tổng - {heavy} nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u, u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi - tối dạ, chậm hiểu, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, khó bay hơi, nặng nề - {large} rộng, rộng rãi, hào phóng - {stodgy} nặng bụng, đầy ních, căng nứt, quá nhiều chi tiết, nặng trịch, tẻ nhạt - {stout} bền, dũng cảm, can đảm, kiên cường, chắc mập, báo mập - {swollen} sưng phồng, phình ra, căng ra - {thick} dày, sền sệt, rậm, ngu đần, không rõ, lè nhè, thân, thân thiết, quán nhiều, thái quá, khó, cứng, mệt nhọc, khó khăn - {voluminous} to tướng, gồm nhiều tập, viết nhiều sách, lùng nhùng, cuộn thành vòng, cuộn thành lớp = dick (Nebel) {dense}+ = dick (Lippen) {pouting}+ = kurz und dick {stubby; tubby}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dick

  • 20 der Schwerspat

    - {barytes; heavy spar}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schwerspat

См. также в других словарях:

  • Heavy — Heav y, a. [Compar. {Heavier}; superl. {Heaviest}.] [OE. hevi, AS. hefig, fr. hebban to lift, heave; akin to OHG. hebig, hevig, Icel. h[ o]figr, h[ o]fugr. See {Heave}.] 1. Heaved or lifted with labor; not light; weighty; ponderous; as, a heavy… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Heavy D — [[File:File:.jpg|frameless|alt=|]] Background information Birth name Dwight Arrington Myers[1] Born May 24, 1967(1967 05 24 …   Wikipedia

  • Heavy D! — Personaje de The King of Fighters Primera aparición The King of Fighters 94 Voz original Toshikazu Nishimura Primera aparición en KOF The King o …   Wikipedia Español

  • Heavy D — Datos generales Nombre real Dwight Errington Myers Nacimiento 24 de mayo de 1967 Origen …   Wikipedia Español

  • Heavy — is a concept of weight, but may also refer to: *A music style, Heavy metal * Heavy , a song by Collective Soul from the album Dosage *A type of strength of Scottish beer * Heavy (album) , the first album by the band Iron Butterfly *Heavy… …   Wikipedia

  • Heavy D. — Heavy D. the Boyz war eine US amerikanische Hip Hop Band, deren Frontman Heavy D. mit seinen 250 Pfund optisch sehr prominent war und die um 1990 mit mehreren Alben sehr erfolgreich waren. Heavy D. the Boys waren die erste Band, die beim… …   Deutsch Wikipedia

  • Heavy-up — is an advertising term referring to a high concentration of advertising for a short period of time in a media schedule. If an advertiser s product is more likely to be used at one specific time than at another, the advertiser may choose to heavy… …   Wikipedia

  • Heavy — est un film américain de James Mangold sorti en salles en 1995 aux États Unis. Sommaire 1 Synopsis 2 Fiche technique 3 Distribution 4 Lien ext …   Wikipédia en Français

  • Heavy — Heav y, v. t. To make heavy. [Obs.] Wyclif. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Heavy — Heav y, adv. Heavily; sometimes used in composition; as, heavy laden. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Heavy — Heav y, a. Having the heaves. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»