Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

hatch

  • 1 die Luke

    - {hatch} cửa sập, cửa hầm, cửa hầm chứa hàng, cửa cống, cửa đập nước, sự chết, sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng, sự nở, sự ấp trứng, ổ chim con mới nở, ổ trứng ấp, nét chải, đường gạch bóng - {port} cảng, nơi ẩn náu, nơi tỵ nạn, cổng thành, cửa tàu, porthole, lỗ thông hơi, thông gió, hút nước, tháo nước...), đầu cong của hàm thiếc, dáng, bộ dạng, tư thế, tư thế cầm chéo súng, rượu pooctô - rượu vang đỏ port wine), mạn trái, trái, bên trái - {scuttle} dáng đi hấp tấp, sự chạy trốn vội vã, sự ra đi hối hả, giỗ rộng miệng, xô than, lỗ, lỗ thông - {skylight} cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà = die Luke (Marine) {hatchway}+ = die kleine Luke {scuttle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Luke

  • 2 die Schleuse

    - {hatch} cửa sập, cửa hầm, cửa hầm chứa hàng, cửa cống, cửa đập nước, sự chết, sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng, sự nở, sự ấp trứng, ổ chim con mới nở, ổ trứng ấp, nét chải, đường gạch bóng - {lock} món tóc, mớ tóc, mớ bông, mớ len, mái tóc, tóc, khoá, chốt, khoá nòng, miếng khoá, miếng ghì chặt, tình trạng ứ tắc, sự nghẽn, tình trạng bế tắc, tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải - tình trạng lúng túng, cửa cổng - {penstock} đường ống chịu áp, ống dẫn nước có áp - {sluice} cống, lượng nước ở cửa cống, sluice-way, sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa = durch eine Schleuse ausströmen lassen {to sluice}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schleuse

  • 3 ein Komplott schmieden

    - {to hatch a plot; to lay a plot}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ein Komplott schmieden

  • 4 die Brut

    - {aerie} tổ chim làm tít trên cao, ổ trứng ấp, nhà làm trên đỉnh núi - {breed} nòi, giống, dòng dõi - {brood} lứa, ổ, đoàn, bầy, lũ, con cái, lũ con - {clutch} ổ gà con, sự giật lấy, sự chộp lấy, sự nắm chặt, sự giữ chặt, số nhiều) vuốt, nanh vuốt, khớp, khớp ly hợp - {eyrie} - {eyry} - {hatch} cửa sập, cửa hầm, cửa hầm chứa hàng, cửa cống, cửa đập nước, sự chết, sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng, sự nở, sự ấp trứng, ổ chim con mới nở, nét chải, đường gạch bóng - {nest} tổ, nơi ẩn náu, sào huyệt, bộ đồ xếp lồng vào nhau - {rabble} đám người lộn xộn, đám đông, lớp người thấp hèn, tiện dân, choòng cời lò, móc cời lò, gậy khuấy - {spawn} trứng, hệ sợi, guội con cái, con cháu - {vermin} sâu, vật hại, bọn sâu mọt, bọn vô lại = die Brut (Fische) {fry}+ = die Brut (Zoologie) {covey; progeny}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Brut

  • 5 hecken

    - {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn - {to hatch} làm nở trứng, ấp, ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định, nở, tô nét chải, gạch đường bóng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hecken

  • 6 die Küchendurchreiche

    - {serving hatch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Küchendurchreiche

  • 7 brüten

    - {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn - {to hatch} làm nở trứng, ấp, ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định, nở, tô nét chải, gạch đường bóng - {to incubate} ủ, nuôi trong lồng ấp, ấp trứng - {to sit (sat,sat) ngồi, đậu, họp, nhóm họp, vừa, hợp, cưỡi, đặt ngồi = brüten [über] {to brood [on]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > brüten

  • 8 schraffieren

    - {to hatch} làm nở trứng, ấp, ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định, nở, tô nét chải, gạch đường bóng = kreuzweise schraffieren {to crosshatch}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schraffieren

  • 9 die Ladeluke

    - {cargo hatch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ladeluke

  • 10 entwickeln

    - {to educe} rút ra &), chiết ra - {to elaborate} thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu, làm công phu, trau chuốt, dựng lên, chế tạo ra, sản ra, nói thêm, cho thêm chi tiết, trở thành tỉ mỉ, trở thành tinh vi - {to erect} dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng, dựng nên, xây dựng &), làm cương lên, ghép, lắp ráp, dựng, cương lên - {to evolute} - {to evolve} mở ra &), rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra, tạo ra, hư cấu, phát ra, làm tiến triển, làm tiến hoá, tiến triển, tiến hoá - {to explicate} phát triển, giảng, giải nghĩa, giải thích - {to germinate} nảy mầm, nảy ra, nảy sinh ra, làm mọc mộng, làm nảy mầm, sinh ra, đẻ ra - {to model} làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn, làm theo, làm gương, bắt chước, làm nghề mặc quần áo làm nẫu, mặc làm mẫu - {to train} dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện, đào tạo, tập dượt, uốn, chĩa, đi xe lửa, tập luyện tập dượt - {to unfold} mở ra, trải ra, bày tỏ, để lộ, bộc lộ, lộ ra, bày ra = entwickeln [zu,aus] {to develop [into,out of]}+ = entwickeln (Photographie) {to process}+ = neu entwickeln {to redevelop}+ = sich entwickeln {to come (came,come); to evolute; to grow (grew,grown); to hatch; to head; to proceed; to progress; to shape}+ = sich entwickeln [zu] {to develop [into]; to evolve [into]; to ripen [into]; to work (worked,worked) [to,into]}+ = wieder entwickeln {to redevelop}+ = sich entwickeln zu {to blossom out into; to run to}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > entwickeln

  • 11 das Brüten

    - {breeding} sự sinh sản, sự gây giống, sự chăn nuôi, sự giáo dục, phép lịch sự - {hatch} cửa sập, cửa hầm, cửa hầm chứa hàng, cửa cống, cửa đập nước, sự chết, sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng, sự nở, sự ấp trứng, ổ chim con mới nở, ổ trứng ấp, nét chải, đường gạch bóng - {incubation} thời kỳ ủ bệnh - {sitting} sự ngồi, sự đặt ngồi, buổi họp, lần, lúc, lượt, sự ngồi làm mẫu vẽ, buổi ngồi làm mẫu vẽ, ghế dành riêng, ổ trứng, lứa trứng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Brüten

  • 12 aushecken

    - {to contrive} nghĩ ra, sáng chế ra, trù tính, trù liệu, tính toán, bày đặt, xếp đặt, xoay xở, lo liệu, bày mưu tính kế - {to forge} rèn, giả mạo, bịa, làm nghề rèn, phạm tội giả mạo, tiến lên - {to hatch} làm nở trứng, ấp, ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định, nở, tô nét chải, gạch đường bóng = aushecken (Plan) {to concoct; to conspire}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aushecken

  • 13 die Linie

    - {curve} đường cong, đường vòng, chỗ quanh co - {line} dây, dây thép, vạch đường, đường kẻ, đường, tuyến, hàng, dòng, câu, bậc, lối, dãy, nét, khuôn, vết nhăn, phòng tuyến, ranh giới, giới hạn, dòng dõi, dòng giống, phương châm, phương pháp, quy tắc, cách - thói, lối..., ngành, phạm vi, chuyên môn, sở trường, mặt hàng, vật phẩm, hoàn cảnh, tình thế, đường lối, cách tiến hành, đường xích đạo, lai, quân đội chính quy, giấy giá thú marriage lines) - lời của một vai - {lineage} nòi giống - {rank} hàng ngũ, đội ngũ, hạng, loại, địa vị xã hội, địa vị cao sang, tầng lớp, cấp - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân - {trace} dây kéo, số nhiều) dấu, vết, vết tích, một chút, chút ít = die Linie (Bus) {number}+ = in erster Linie {first of all; in the first instance; primarily}+ = die markierte Linie {scotch}+ = in zweiter Linie {secondarily}+ = in gerader Linie {straight}+ = in Linie gebracht {aligned}+ = die schraffierte Linie {hatch}+ = auf der ganzen Linie {all along the line}+ = in eine Linie bringen {to align; to aline; to range}+ = in aufsteigender Linie {ascendant}+ = in einer Linie antreten {to line up}+ = in einer Linie antreten (Sport) {to toe the line}+ = in Linie aufmarschieren (Militär) {to deploy}+ = das Aufmarschieren in Linie (Militär) {deploy}+ = das Aufstellen in einer Linie {alignment}+ = in gerader Linie abstammend {lineal}+ = die Abkömmlinge in gerader Linie {issue}+ = auf die schlanke Linie achten {to watch one's weight}+ = das Frachtschiff ohne feste Linie (Marine) {tramp}+ = sich in einer Linie aufstellen {to form into line}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Linie

  • 14 ausbrüten

    - {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn - {to brew} chế, ủ, pha, chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu việc xấu), chế rượu, pha trà, đang tụ tập, đang kéo đến, đang được chuẩn bị, đang được trù tính - {to brood} ấp, suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm, bao trùm, bao phủ - {to hatch} làm nở trứng, ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định, nở, tô nét chải, gạch đường bóng - {to incubate} nuôi trong lồng ấp, ấp trứng - {to plot} vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án, đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án, âm mưu, mưu tính, bày mưu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausbrüten

  • 15 das Ei

    - {egg} trứng, lóng bom, mìn, ngư lôi = das Ei (Zoologie) {ovule}+ = das faule Ei {rotten egg}+ = das Ei ausstoßen {to ovulate}+ = das hartgekochte Ei {hard-boiled egg}+ = ein Ei ausblasen {to blow an egg}+ = das weichgekochte Ei {soft-boiled egg}+ = ein Ei aufschlagen {to crack an egg}+ = aus dem Ei kriechen {to hatch}+ = wie aus dem Ei gepellt {spick and span}+ = ähnlich wie ein Ei dem anderen {as like as two peas}+ = aussehen wie aus dem Ei gepellt {to look spick and span}+ = jemanden wie ein rohes Ei behandeln {to handle someone with kid gloves}+ = sie sieht wie aus dem Ei gepellt aus {she looks as if she came out of a bandbox}+ = sich gleichen wie ein Ei dem anderen {to be as like as two peas in a pod}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Ei

  • 16 die Hecke

    - {brood} lứa, ổ, đoàn, bầy, lũ, con cái, lũ con - {covey} ổ gà gô, bọn, đám, bộ - {fence} hàng rào, thuật đánh kiếm, tài tranh luận, lá chắn, nơi oa trữ của ăn cắp, người oa trữ của ăn cắp, bức tường thành - {hatch} cửa sập, cửa hầm, cửa hầm chứa hàng, cửa cống, cửa đập nước, sự chết, sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng, sự nở, sự ấp trứng, ổ chim con mới nở, ổ trứng ấp, nét chải, đường gạch bóng - {hedge} bờ giậu, hàng rào ngăn cách, sự đánh bao vây = die hohe Hecke (Sport) {rasper}+ = die dichte Hecke {thickset}+ = die lebende Hecke {quickset}+ = mit einer Hecke umgeben {to hedge in}+ = zu einer Hecke flechten {to plash; to pleach}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Hecke

См. также в других словарях:

  • Hatch — ist der Familienname folgender Personen: Carl Hatch (1889–1963), US amerikanischer Politiker Edwin Hatch (1835–1899), englischer Theologe und Septuagintaforscher Herschel H. Hatch (1837–1920), US amerikanischer Politiker Israel T. Hatch… …   Deutsch Wikipedia

  • hatch — hatch·abil·i·ty; hatch·able; hatch; hatch·er; hatch·ery; hatch·ery·man; hatch·ett·ine; hatch·et·to·lite; hatch·ite; hatch·ling; hatch·man; hatch·ment; nut·hatch; quick·hatch; hatch·el; hatch·et; hatch·ett·ite; hatch·mind·er; hatch·way·man; …   English syllables

  • Hatch — may refer to:* Hatching, also called cross hatching , an artistic technique used to create tonal or shading effects using closely spaced parallel lines * Hatching, the emergence of a young animal from an egg * A trapdoor, also called a hatch, a… …   Wikipedia

  • Hatch — Hatch, v. t. [OE. hacchen, hetchen; akin to G. hecken, Dan. hekke; cf. MHG. hagen bull; perh. akin to E. hatch a half door, and originally meaning, to produce under a hatch. [root]12.] 1. To produce, as young, from an egg or eggs by incubation,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Hatch — Hatch, n. [OE. hacche, AS. h[ae]c, cf. haca the bar of a door, D. hek gate, Sw. h[ a]ck coop, rack, Dan. hekke manger, rack. Prob. akin to E. hook, and first used of something made of pieces fastened together. Cf. {Heck}, {Hack} a frame.] 1. A… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Hatch — Hatch, NM U.S. village in New Mexico Population (2000): 1673 Housing Units (2000): 635 Land area (2000): 3.097088 sq. miles (8.021422 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 3.097088 sq. miles (8.021422… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • hatch — Ⅰ. hatch [1] ► NOUN 1) a small opening in a floor, wall, or roof allowing access from one area to another. 2) a door in an aircraft, spacecraft, or submarine. ● down the hatch Cf. ↑down the hatch ORIGIN Old …   English terms dictionary

  • Hatch — Hatch, v. t. To close with a hatch or hatches. [1913 Webster] T were not amiss to keep our door hatched. Shak. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Hatch, NM — U.S. village in New Mexico Population (2000): 1673 Housing Units (2000): 635 Land area (2000): 3.097088 sq. miles (8.021422 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 3.097088 sq. miles (8.021422 sq. km)… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • Hatch, UT — U.S. town in Utah Population (2000): 127 Housing Units (2000): 81 Land area (2000): 0.269264 sq. miles (0.697390 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 0.269264 sq. miles (0.697390 sq. km) FIPS code:… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • hatch´el|er — hatch|el «HACH uhl», noun, verb, eled, el|ing or (especially British) elled, el|ling. –n. a comb used in cleaning flax or hemp. –v.t. 1. to comb (flax or hemp) with a hatchel. 2. Figurative. to annoy; torment. Also …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»