Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

gun

  • 1 die Feuerwaffe

    - {gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Feuerwaffe

  • 2 die Geschützbedienung

    - {gun crew}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Geschützbedienung

  • 3 die Salutsalve

    - {gun salute}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Salutsalve

  • 4 erschießen

    - {to shoot dead} = erschießen (erschoß,erschossen) {to gun}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erschießen

  • 5 die Frachtkosten

    - {carriage} xe ngựa, toa hành khách, sự chuyên chở hàng hoá, cước chuyên chở hàng hoá, bộ phận quay, sườn xe, xe chở pháo gun carriage), dáng, dáng đi, sự thông qua, sự điều khiển, sự quản lý - sự thi hành, sự thực hiện - {freight} việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ, việc chuyên chở hàng hoá, tiền cước chuyên chở, sự thuê tàu chuyên chở

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Frachtkosten

  • 6 das Fahrgestell

    - {carriage} xe ngựa, toa hành khách, sự chuyên chở hàng hoá, cước chuyên chở hàng hoá, bộ phận quay, sườn xe, xe chở pháo gun carriage), dáng, dáng đi, sự thông qua, sự điều khiển, sự quản lý - sự thi hành, sự thực hiện - {chassis} khung gầm - {truck} sự trao đổi, sự đổi chác, đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý = das Fahrgestell (Luftfahrt) {undercarriage}+ = das Fahrgestell (Bahntechnik) {bogie}+ = das Fahrgestell einziehen (Flugzeug) {to retract the undercarriage}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Fahrgestell

  • 7 das Jagdgewehr

    - {sporting gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Jagdgewehr

  • 8 die Wasserpistole

    - {squirt gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wasserpistole

  • 9 das Gas

    - {air} không khí, bầu không khí, không gian, không trung, máy bay, hàng không, làn gió nhẹ, khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc, vẻ, dáng, dáng điệu, khí sắc, diện mạo, thái độ, điệu bộ màu mè - vẻ ta đây - {fume} khói, hơi khói, hơi bốc, cơn, cơn giận - {gas} khí, khí thắp, hơi đốt, khí tê laughing gas), hơi độc, hơi ngạt, khí nổ, dầu xăng, chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào, chuyện huyên hoang khoác lác = Gib Gas! {Let her rip!}+ = Gas geben {to gun; to open the throttle; to step on it}+ = Gas wegnehmen {to throttle down}+ = das Gas wegnehmen {to take one's foot from the throttle}+ = mit Gas versehen {to gas}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gas

  • 10 der Wasserstrahl

    - {jet} huyền, màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền, tia, vòi, vòi phun, giclơ, máy bay phản lực - {spurt} sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công, bắn ra, phọt ra - {squirt} ống tiêm, tia nước, squirt-gun, oắt con ngạo nghễ = der dicke Wasserstrahl {spout}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wasserstrahl

  • 11 die Spritze

    - {squirt} ống tiêm, tia nước, squirt-gun, oắt con ngạo nghễ = die Spritze (Medizin) {syringe}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Spritze

  • 12 die Kutsche

    - {carriage} xe ngựa, toa hành khách, sự chuyên chở hàng hoá, cước chuyên chở hàng hoá, bộ phận quay, sườn xe, xe chở pháo gun carriage), dáng, dáng đi, sự thông qua, sự điều khiển, sự quản lý - sự thi hành, sự thực hiện - {coach} xe ngựa bốn bánh bốn ngựa), xe buýt chạy đường dài, người kèm học, thầy dạy tư, huấn luyện viên = die vierspännige Kutsche {coach and four}+ = mit einer Kutsche fahren {to coach}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kutsche

  • 13 das Fortpflanzen

    - {carriage} xe ngựa, toa hành khách, sự chuyên chở hàng hoá, cước chuyên chở hàng hoá, bộ phận quay, sườn xe, xe chở pháo gun carriage), dáng, dáng đi, sự thông qua, sự điều khiển, sự quản lý - sự thi hành, sự thực hiện

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Fortpflanzen

  • 14 das Selbstladegewehr

    - {automatic gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Selbstladegewehr

  • 15 der Wichtigtuer

    - {bumble} beadle, công chức nhỏ vênh vang tự mãn - {fuss} sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít, sự nhăng nhít, sự nhặng xị, sự quan trọng hoá - {pomposity} vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô trương long trọng, tính hoa mỹ, tính khoa trương, tính kêu mà rỗng, thái độ vênh vang, tính tự cao tự đại - {squirt} ống tiêm, tia nước, squirt-gun, oắt con ngạo nghễ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wichtigtuer

  • 16 die Maschinenpistole

    - {tommy gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Maschinenpistole

  • 17 das Schnellfeuergeschütz

    - {quickfiring gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schnellfeuergeschütz

  • 18 sich bemühen

    - {to endeavor} - {to endeavour} cố gắng, nỗ lực, rán sức, gắng sức - {to trouble} làm đục, làm phiền, quấy rầy, làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn, làm cho khổ sở, làm cho đau đớn, lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm - {to try} thử, thử xem, làm thử, dùng thử, thử thách, gắng làm, xử, xét xử, làm mệt mỏi, thử làm, toan làm, chực làm, cố, cố làm = sich bemühen [um] {to gun [for]; to strain [after,for]; to strive (strove,striven) [for]; to try [for]}+ = sich bemühen [um,wegen] {to exert [for]}+ = sich bemühen um {to appeal; to court}+ = sich sehr bemühen {to be at great pains}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sich bemühen

  • 19 der Eisenbahnwagen

    - {car} xe ô tô, xe, toa, giỏ khí cầu, buồng thang máy, xa - {carriage} xe ngựa, toa hành khách, sự chuyên chở hàng hoá, cước chuyên chở hàng hoá, bộ phận quay, sườn xe, xe chở pháo gun carriage), dáng, dáng đi, sự thông qua, sự điều khiển, sự quản lý - sự thi hành, sự thực hiện - {coach} xe ngựa bốn bánh bốn ngựa), xe buýt chạy đường dài, người kèm học, thầy dạy tư, huấn luyện viên = die verglasten Aussichtsplätze auf Eisenbahnwagen {vista dome}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Eisenbahnwagen

  • 20 die Motordrossel

    (Luftfahrt) - {gun}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Motordrossel

См. также в других словарях:

  • Gun — (g[u^]n), n. [OE. gonne, gunne; of uncertain origin; cf. Ir., Gael., & LL. gunna, W. gum; possibly (like cannon) fr. L. canna reed, tube; or abbreviated fr. OF. mangonnel, E. mangonel, a machine for hurling stones.] 1. A weapon which throws or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Gun fu — is the style of sophisticated close quarters gunplay seen in Hong Kong action cinema [cite book|title=The Cinema of Tsui Hark|url=http://books.google.com/books?id=Hv3yJ6MaoYsC|page=203|author=Lisa Morton|publisher=McFarland|isbn=0786409908|year=20… …   Wikipedia

  • Gun — (englisch für Schusswaffe) beziehungsweise GUN steht für Gun (Schiff), Frachtdampfschiff aus Schweden mit 1.198 BRT Gun (Japan), ehemalige Verwaltungseinheit in Japan GUN, Videospiel von Activision The Gun, britische Hardrockband Ende der 60er… …   Deutsch Wikipedia

  • Gun — Gun: The Gun (группа)  английская рок группа. Gun (группа)  шотландская рок группа. Gun (игра)  компьютерная игра в стиле вестерна. Gun (телесериал) (англ.) телесериал США 1997 года. Gun сингл российской поп группы Serebro с… …   Википедия

  • GUN — o Gun puede referirse a: GUN, un videojuego de 2005 desarrollado por Neversoft y distribuido por Activision; GUN Records, una discográfica alemana. Esta página de desambiguación cataloga artículos relacionados con el mismo título. Si llegaste… …   Wikipedia Español

  • GUN — Entwickler Neversoft Publisher …   Deutsch Wikipedia

  • Gun — 〈[gʌ̣n] n. 15 oder f. 10; umg.〉 Spritze zum Injizieren von Rauschmitteln [engl., „Feuerwaffe“] * * * Gun [gan], das od. der; s, s [engl. amerik. gun = Injektionsnadel, spritze, eigtl. = Schusswaffe, Revolver] (Jargon): Spritze, mit der Rauschgift …   Universal-Lexikon

  • Gun — Gun, v. i. To practice fowling or hunting small game; chiefly in participial form; as, to go gunning …   The Collaborative International Dictionary of English

  • gun — noun armament, arms, carbine, firearm, lethal instrument, munition, piece, pistol, repeater, revolver, rifle, shotgun, tormentum, weapon associated concepts: concealed weapon, deadly weapon Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • Gun — This article is about the projectile weapon. For other uses, see Gun (disambiguation). Smith Wesson Military and Police revolver …   Wikipedia

  • gun — {{Roman}}I.{{/Roman}} noun ADJECTIVE ▪ big, heavy ▪ loaded ▪ enemy ▪ They succeeded in silencing the enemy guns. ▪ anti aircraft …   Collocations dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»