Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

gom

  • 1 Schafstall

    gom

    Deutsch-kurdischen Wörterbuch > Schafstall

  • 2 Sommerhaus

    gom

    Deutsch-kurdischen Wörterbuch > Sommerhaus

  • 3 riesig

    - {awful} đáng kinh sợ, uy nghi, oai nghiêm, dễ sợ, khủng khiếp, lạ lùng, phi thường, hết sức, vô cùng, thật là, đáng tôn kính - {colossal} khổng lồ, to lớn - {gargantuan} to lớn phi thường - {giant} - {gigantic} - {huge} đồ sộ - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, lắm, quá - {mammoth} - {mightily} mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội, cực kỳ - {monster} - {monstrous} kỳ quái, quái dị, gớm guốc, tàn ác, ghê gớm, hoàn toàn vô lý, hoàn toàn sai - {thumping} hết mức, quá chừng - {thundering} vang như sấm, to, mạnh, nạt nộ - {tremendous} kinh khủng, kỳ lạ - {vast} rộng lớn, mênh mông, bao la, to lớn &) - {walloping} lớn vô cùng, cừ, cừ khôi - {whopping} to lớn khác thường = er freut sich riesig {he is tickled pink}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > riesig

  • 4 nett

    - {bonny} đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, dễ thương, mạnh khoẻ, tốt - {canny} cẩn thận, dè dặt, thận trọng, khôn ngoan, từng trải, lõi đời - {dapper} bánh bao, sang trọng, lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát - {dinky} ưa nhìn, xinh xắn - {fair} phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai - khéo, vàng hoe, trắng, trong sạch, trúng, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch - {fine} nguyên chất, nhỏ, mịn, thanh mảnh, sắc, khả quan, hay, giải, lớn, đường bệ, bảnh, trong sáng, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, cầu kỳ, có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi, tế nhị, tinh vi, chính xác, cao thượng - cao quý, hoàn toàn sung sức - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {kind} tử tế, ân cần, có lòng tốt xử lý, để gia công, mềm - {neat} sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng, rành mạch, ngắn gọn, tinh xảo, giản dị và trang nhã, không pha - {nice} hấp dẫn, xinh đẹp, ngoan, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh, sành sỏi, kỹ, hay ho - {nicely} hay hay - {pretty} xinh xinh, đẹp mắt, cừ, tốt..., hay gớm, kha khá, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ - {seemly} chỉnh, tề chỉnh, đoan trang, thích đáng - {taut} kéo căng, căng, chạy tốt, căng thẳng - {trig} chỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng = nett (Einkommen) {snug}+ = ganz nett {not half bad}+ = du bist nett {you are nice}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nett

  • 5 beträchtlich

    - {ample} rộng, lụng thụng, nhiều, phong phú, dư dật - {appreciable} có thể đánh giá được, thấy rõ được - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {goodly} đẹp, có duyên, to lớn, đáng kể), đẹp gớm, to tát gớm - {great} vĩ đại, hết sức, rất, cao quý, ca cả, cao thượng, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {greatly} rất lắm, cao cả - {large} to, rộng rãi, rộng lượng, hào phóng, huênh hoang, khoác lác - {pretty} xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp, hay hay, thú vị, đẹp mắt, hay, cừ, tốt..., hay gớm, hay ho gớm, kha khá, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ, khá - {some} nào đó, một ít, một vài, dăm ba, khá nhiều, đúng là, ra trò, đến một chừng mực nào đó, một tí, hơi, khoảng chừng - {substantial} thật, có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính - bổ, có chất - {tidy} sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, khá khoẻ - {vast} rộng lớn, mênh mông, bao la, to lớn &)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beträchtlich

  • 6 die Keramik

    - {ceramic} - {ceramics} thuật làm đồ gốm - {pottery} đồ gốm, nghề làm đồ gốm, xưởng làm đồ gốm - {ware} đồ, vật chế tạo, hàng hoá = die unglasierte Keramik {biscuit china}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Keramik

  • 7 umfassen

    - {to clasp} cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt - {to comprehend} hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo, bao gồm, bao hàm - {to comprise} gồm có - {to contain} chứa đựng, nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế, chận lại, ngăn lại, cản lại, có thể chia hết cho - {to cover} che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc, mặc quần áo, đội mũ, che chở, bảo vệ, yểm hộ, khống chế, kiểm soát, giấu, che giấu, che đậy, gồm, trải ra, đi được, đủ để bù đắp lại được, đủ để trả - nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm - {to embody} là hiện thân của, biểu hiện, kể cả - {to embrace} ôm, ghì chặt, nắm lấy, đi theo, bao quát, gây áp lực - {to encircle} vây quanh, bao quanh, bao vây, đi vòng quanh, chạy vòng quanh - {to encompass} bao gồm chứa đựng, hoàn thiện, hoàn thành - {to enfold} bọc, quấn, xếp thành nếp, gấp nếp lại - {to include} tính đến - {to surround}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umfassen

  • 8 umschließen

    - {to embrace} ôm, ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy, đi theo, gồm, bao gồm, bao quát, gây áp lực - {to encase} cho vào thùng, cho vào túi, bọc - {to encircle} vây quanh, bao quanh, bao vây, đi vòng quanh, chạy vòng quanh - {to encompass} bao gồm chứa đựng, hoàn thiện, hoàn thành - {to enfold} quấn, xếp thành nếp, gấp nếp lại - {to lock} khoá, nhốt kỹ, giam giữ, bao bọc, chặn lại, đóng chốt, khoá chặt, chắn bằng cửa cổng, cho đi qua cửa cổng, khoá được, hâm lại, không chạy, không vận động được, đi qua cửa cổng - bước sát gót - {to round} làm tròn, cắt tròn, cắt cụt, đi vòng quanh mũi đất, + off) gọt giũa, đọc tròn môi, + off) làm giàu thêm lên, thành tròn, trở nên tròn - {to surround} = umschließen (umschloß,umschlossen) {to enclose}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umschließen

  • 9 famos

    - {capital} quan hệ đến sinh mạng, tử hình, chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết, chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn, tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay, vô cùng tai hại - {clinking} đặc sắc, cừ khôi, rất, lắm - {corking} lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, phi thường - {famous} nổi tiếng, nổi danh, trứ danh, cừ, chiến - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, hết sức, quá - {ripping} tuyệt đẹp, rực rỡ, tuyệt, đặc biệt, cực kỳ - {splendid} tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng, hay, đẹp, tốt - {swell} cử, trội, sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa, rất tốt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > famos

  • 10 aufgeräumt

    - {cheerful} vui mừng, phấn khởi, hớn hở, tươi cười, vui mắt, vui vẻ, vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng - {jolly} vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {tidy} sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, khá nhiều, kha khá, khá khoẻ = gut aufgeräumt {neat}+ = dies ist aufgeräumt {this is in applepie order}+ = sehr aufgeräumt sein {to be full of beans}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aufgeräumt

  • 11 fröhlich

    - {airy} ở trên cao, thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió, vô hình, hư không, mỏng nhẹ, nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển, vui, vui nhộn, thảnh thơi, thoải mái, ung dung, hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc - {blithe} sung sướng, vui vẻ - {cheerful} vui mừng, phấn khởi, hớn hở, tươi cười, vui mắt, vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng - {convivial} yến tiệc, thích hợp với yến tiệc, thích chè chén - {festal} thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội - {frisky} nghịch ngợm, hay nô đùa - {frolicsome} thích vui nhộn - {gaily} hoan hỉ, xán lạn, tươi vui - {gay} vui tươi, tươi, rực rỡ, sặc sỡ, truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ, homosexual - {gleeful} hân hoan, vui sướng - {jolly} chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {joyous} - {lightsome} có dáng nhẹ nhàng, thanh nhã, nhẹ dạ, lông bông - {merry} chếnh choáng - {mirthful} cười đùa = er ist fröhlich {he is full of beans}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fröhlich

  • 12 das Steingut

    - {crockery} bát đĩa bằng sành - {earthenware} đồ bằng đất nung, đất nung, bằng đất nung - {pottery} đồ gốm, nghề làm đồ gốm, xưởng làm đồ gốm - {terracotta} sành, đồ sành, màu đất nung, màu sành, bằng sành = das Delfter Steingut {dutch ware}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Steingut

  • 13 enthalten

    (enthielt,enthalten) - {to comprehend} hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo, bao gồm, bao hàm - {to contain} chứa đựng, gồm có, nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế, chận lại, ngăn lại, cản lại, có thể chia hết cho - {to cover} che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc, mặc quần áo, đội mũ, che chở, bảo vệ, yểm hộ, khống chế, kiểm soát, giấu, che giấu, che đậy, gồm, trải ra, đi được, đủ để bù đắp lại được, đủ để trả - nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm - {to embody} là hiện thân của, biểu hiện, kể cả - {to enclose} vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo, đóng vào hộp, đóng vào thùng, nhốt vào... - {to hold (held,held) cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững, ở, chứa, giam giữ, nén, nín, bắt phải giữ lời hứa, choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn, có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là, tin rằng, quyết định là - tổ chức, tiến hành, nói, đúng, theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo, giữ chắc &), tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn, có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng to hold good, to hold true), phủ định + with) tán thành - hold! đứng lại, dừng lại, đợi một tí! - {to inclose} - {to include} tính đến - {to incorporate} sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể - {to involve} làm cho mắc míu, làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng, dạng bị động) thu hút tâm trí của, để hết tâm trí vào, đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo, cuộn vào, quấn lại = sich enthalten {to abstain; to avoid; to forbear (forbore,forborne); to forgo (forwent,forgone); to refrain}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > enthalten

  • 14 mächtig

    - {great} lớn, to lớn, vĩ đại, hết sức, rất, cao quý, ca cả, cao thượng, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {immense} mênh mông, bao la, rộng lớn, rất tốt, rất cừ, chiến lắm - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, lắm, quá - {massive} đồ sộ, chắc nặng, thô, ồ ạt - {mightily} mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội, cực kỳ - {mighty} mạnh, hùng cường, hùng mạnh, hùng vĩ, phi thường - {potent} có lực lượng, có quyền thế, có hiệu lực, hiệu nghiệm, có sức thuyết phục mạnh mẽ - {powerful} có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn - {puissant} - {rich} giàu, giàu có, tốt, dồi dào, phong phú, sum sê, đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá, bổ, ngậy, béo, đậm đà, ngon, nồng, thắm, ấm áp, trầm, thơm ngát, đượm, rất hay, rất vui, rất buồn cười, không chê được - {thick} dày, to, mập, đặc, sền sệt, dày đặc, rậm, rậm rạp, ngu đần, đần độn, không rõ, lè nhè, thân thiết, quán nhiều, thái quá, khó, cứng, mệt nhọc, khó khăn, nặng nề = sich mächtig irren {to be quite off the mark}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mächtig

  • 15 angeheitert

    - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {merry} vui, chếnh choáng - {squiffy} chếnh choáng hơi men - {tipsy} = angeheitert sein {to be on one's cup}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > angeheitert

  • 16 heiter

    - {blithe} sung sướng, vui vẻ - {bright} sáng, sáng chói, tươi, sáng sủa, rạng rỡ, sáng ngời, rực rỡ, sáng dạ, thông minh, nhanh trí, vui tươi, lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn - {cheerful} vui mừng, phấn khởi, hớn hở, tươi cười, vui mắt, vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng - {cheery} hân hoan - {chirpy} vui tính - {clear} trong, trong trẻo, trong sạch, dễ hiểu, thông trống, không có trở ngại, thoát khỏi, giũ sạch, trang trải hết, trọn vẹn, toàn bộ, đủ, tròn, trọn, chắc, chắc chắn, rõ ràng, hoàn toàn, hẳn, tách ra - ra rời, xa ra, ở xa - {comic} hài hước, khôi hài, kịch vui - {debonair} hoà nhã, phóng khoáng - {elastic} co giãn &), đàn hồi, mềm dẻo, nhún nhảy, bồng bột, bốc đồng - {fair} phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, đẹp, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng - có vẻ xuôi tai, khéo, vàng hoe, trắng, trúng, tốt, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch - {festal} thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội, vui - {gay} sặc sỡ, truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ, homosexual - {genial} tốt bụng, thân ái, ân cần, ôn hoà, ấm áp, thiên tài, cằm - {glad} - {gleeful} vui sướng - {hilarious} vui nhộn - {jocose} đùa bỡn, vui đùa - {jolly} chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {jovial} - {lightsome} có dáng nhẹ nhàng, duyên dáng, thanh nhã, nhẹ dạ, lông bông - {mirthful} cười đùa - {sanguine} lạc quan, đầy hy vọng, tin tưởng, đỏ, hồng hào, đỏ như máu, máu, có máu, đẫm máu - {sanguineous} có màu đỏ như máu, nhiều máu - {serene} quang tạnh, yên lặng, không sóng gió, trầm lặng, thanh bình, thanh thản, Ngài, Đức, Tướng công - {smiling} mỉm cười - {sprightly} nhanh nhảu - {sunny} nắng, có nhiều ánh nắng, tươi sáng - {unclouded} không có mây, quang, quang đãng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > heiter

  • 17 einschließlich

    - {including} bao gồm cả, kể cả - {inclusive} gồm cả, tính toàn bộ, bao gồm tất cả các khoản

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einschließlich

  • 18 die Tonware

    - {pottery} đồ gốm, nghề làm đồ gốm, xưởng làm đồ gốm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Tonware

  • 19 abstoßend

    - {abhorrent} ghê tởm, đáng ghét, trái với, mâu thuẫn với, không hợp với, ghét cay ghét đắng - {disgusting} làm ghê tởm, làm kinh tởm - {forbidding} trông gớm guốc, hãm tài - {grim} dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt, không lay chuyển được - {harsh} thô, ráp, xù xì, chói, khó nghe, nghe khó chịu, khàn khàn, chát, lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn, gay gắt, khe khắt, khắc nghiệt, cay nghiệt - {nasty} bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm, làm buồn nôn, tục tĩu, thô tục, xấu xa, ô trọc, dâm ô, xấu, khó chịu, làm bực mình, cáu kỉnh, giận dữ, ác, hiểm - {odious} - {repugnant} gớm, ghét, không ưa, gớm guốc, chống lại, ngang bướng, mau thuẫn với, xung khắc với - {repulsive} chống, kháng cự, đẩy, lạnh lùng, xa cách - {revolting} gây phẫn nộ - {unsavoury} nhạt nhẽo, vô vị, không ngon, tởm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abstoßend

  • 20 lustig

    - {blithe} sung sướng, vui vẻ - {frisky} nghịch ngợm, hay nô đùa - {frolicsome} thích vui nhộn - {funny} buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài, là lạ, khang khác - {gaily} hoan hỉ, xán lạn, tươi vui - {gamesome} bông đùa, vui đùa - {gay} vui tươi, hớn hở, tươi, rực rỡ, sặc sỡ, truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ, homosexual - {hilarious} vui nhộn - {humorous} hài hước, hóm hỉnh - {jocular} - {jocund} vui tính - {jolly} chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {ludicrous} đáng cười, lố lăng, lố bịch - {merry} vui, chếnh choáng - {playful} hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài - {sportive} hay đùa cợt, để đùa, có tính chất đùa cợt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lustig

См. также в других словарях:

  • GOM — may refer to:*Gom jabbar, a fictional device in Frank Herber s Dune universe *Gulf of Mexico *Leona Gom (born 1946), Canadian novelist and poet *Opium (from the phrase God s Own Medicine ) *A Grand Old Man, a name originally given to William… …   Wikipedia

  • gom|er|al — gom|er|el, gom|er|il, or gom|er|al «GOM uhr uhl», noun. Scottish. a fool; simpleton; blockhead …   Useful english dictionary

  • gom|er|il — gom|er|el, gom|er|il, or gom|er|al «GOM uhr uhl», noun. Scottish. a fool; simpleton; blockhead …   Useful english dictionary

  • gom|er|el — gom|er|el, gom|er|il, or gom|er|al «GOM uhr uhl», noun. Scottish. a fool; simpleton; blockhead …   Useful english dictionary

  • Gom|bo — gom|bo1 «GUHM boh», noun, plural bos. = gumbo1. (Cf. ↑gumbo) gom|bo2 or Gom|bo «GUHM boh», noun. = gumbo2. (Cf. ↑gumbo) …   Useful english dictionary

  • gom|bo — gom|bo1 «GUHM boh», noun, plural bos. = gumbo1. (Cf. ↑gumbo) gom|bo2 or Gom|bo «GUHM boh», noun. = gumbo2. (Cf. ↑gumbo) …   Useful english dictionary

  • gom|du|ra — «gom DOO ruh», noun. a long dress worn over loose fitting trousers by women in Saudia Arabia. ╂[< a native name] …   Useful english dictionary

  • GOM — UK US noun ACCOUNTING ► ABBREVIATION for GROSS OPERATING MARGIN(Cf. ↑gross operating margin) …   Financial and business terms

  • gom — Mot Monosíl·lab Mot lligat …   Diccionari Català-Català

  • gōm- — *gōm germ.?, Substantiv: nhd. Winter; ne. winter (Neutrum); Rekontruktionsbasis: an.; Etymologie: vergleiche idg. *g̑ʰii̯ōm, Substantiv, Winter, Schnee, Pokorny 425; …   Germanisches Wörterbuch

  • gom — sb., men, me, mene (OFTE SPØGENDE brudgom) …   Dansk ordbog

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»