Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

going+up

  • 21 die Fahrt

    - {course} tiến trình, dòng, quá trình diễn biến, sân chạy đua, vòng chạy đua, trường đua ngựa race course), hướng, chiều hướng, đường đi, cách cư sử, cách giải quyết, đường lối, con đường) - món ăn, loạt, khoá, đợt, lớp, hàng gạch, hàng đá, đạo đức, tư cách, kỳ hành kinh, ngựa chiến, con tuấn mã - {drive} cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, đường lái xe vào nhà, sự lùa, sự săn đuổi, sự dồn, quả bạt, quả tiu, sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực, nghị lực, xu thế, sự tiến triển, đợt vận động - đợt phát động, cuộc chạy đua, cuộc tấn công quyết liệt, đường hầm ngang, sự truyền, sự truyền động - {headway} sự tiến bộ, sự đi, tốc độ đi, khoảng cách thời gian, bề cao vòm - {journey} cuộc hành trình, chặng đường đi, quâng đường đi - {ride} sự đi chơi, cuộc đi chơi, đường xe ngựa đi qua rừng, lớp kỵ binh mới tuyển - {trip} cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn, chuyến đi, sự vượt biển, bước nhẹ, bước trật, bước hụt, sự vấp, sự hụt chân, sai lầm, sai sót, lỗi, sự nói lỡ lời, sự ngáng, sự ngoéo chân, cái ngáng, cái ngoéo chân - mẻ cá câu được, sự nhả, thiết bị nhả = die Fahrt (Schiff) {run}+ = die Fahrt (Marine) {headway}+ = die Fahrt (Geschwindigkeit) {speed}+ = in Fahrt {under sail}+ = in Fahrt (Marine) {under way; under weigh}+ = Gute Fahrt! {happy motoring!; have a pleasant journey!}+ = die freie Fahrt {all clear}+ = die kurze Fahrt {spin}+ = in Fahrt kommen {to fly into range; to get going}+ = Fahrt aufnehmen (Marine) {to gather way}+ = mächtig in Fahrt {pepped up}+ = freie Fahrt geben {to give the green light}+ = die Fahrt unterbrechen {to stop over}+ = in voller Fahrt sein {to forge ahead}+ = was kostet die Fahrt? {what's the fare?}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Fahrt

  • 22 der Mechaniker

    - {mechanic} thợ máy, công nhân cơ khí - {mechanician} nhà cơ học - {mechanist} người theo thuyết cơ giới - {operative} công nhân, thám tử, đặc vụ, gián điệp = er wird Mechaniker {he is going to be a mechanic}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Mechaniker

  • 23 wohin gehst du?

    - {where are you going?} = du gehst zu weit {you overdo it}+ = ich will, daß du gehst {I mean you to go}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wohin gehst du?

  • 24 gehen

    (ging,gegangen) - {to fare} đi đường, đi du lịch, xảy ra, ở vào tình trạng, làm ăn, được khao, được thết, ăn uống, bồi dưỡng - {to go (went,gone) đi, đi đến, đi tới, thành, thành ra, hoá thành, trôi qua, trôi đi, chết, tiêu tan, chấm dứt, mất hết, yếu đi, bắt đầu, chạy, điểm đánh, nổ, sống trong tình trạng..., làm theo, hành động theo - hành động phù hợp với, xét theo, đổ, sụp, gãy, vỡ nợ, phá sản, diễn ra, tiếp diễn, tiến hành, diễn biến, kết quả, đang lưu hành, đặt để, kê, để vừa vào, vừa với, có chỗ, đủ chỗ, hợp với, xứng với, thích hợp với - nói năng, cư xử, làm đến mức là, trả, tiêu vào, bán, thuộc về, được biết, được thừa nhận, truyền đi, nói, truyền miệng, hợp nhịp điệu, phổ theo, đánh, ra, đặt - {to tread (trod,trodden) bước lên, giẫm lên, đặt chân lên, đạp, đạp mái - {to walk} đi bộ, đi tản bộ, hiện ra, xuất hiện, sống, ăn ở, đi lang thang, cùng đi với, bắt đi, tập cho đi, dắt đi, dẫn đi = gehen (ging,gegangen) [nach] {to trend [to]}+ = gehen (ging,gegangen) (Technik) {to work (worked,worked)+ = glatt gehen {to go on wheels}+ = baden gehen {to go for a swim}+ = rasch gehen {to swing along}+ = zu weit gehen {to carry to an extreme}+ = er mußte gehen {he was obliged to go}+ = auf und ab gehen {to beat (beat,beaten); to dance}+ = auf und ab gehen (Korridor) {to walk}+ = hin und her gehen {to travel}+ = so weit gehen zu tun {to go to the length of doing}+ = ich bin dafür zu gehen {I'm in favour of going}+ = es steht ihm frei zu gehen {he is free to go}+ = sage ihm, er darf nicht gehen {tell him he must not go}+ = ich halte es für das beste, nicht zu gehen {I think it best not to go}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gehen

  • 25 alles läuft wie am Schnürchen

    - {everything's going linke a clockwork} = alles klappte wie am Schnürchen {everything went like clockwork}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > alles läuft wie am Schnürchen

  • 26 auftauen

    - {to thaw} làm tan, làm cho mạnh dạn lên, làm cho hết e lệ dè dặt, làm cho hết thái độ lạnh lùng, tan, ấm hơn, đỡ giá rét, vui vẻ lên, cở mở hơn, hết dè dặt lạnh lùng - {to unbend (unbent,unbent) kéo thẳng, vuốt thẳng, tháo ra, lơi ra,, nới ra, giải, làm cho đỡ căng thẳng, tháo, thẳng ra, duỗi ra, thấy đỡ căng thẳng, có thái độ dễ dãi vui vẽ, có thái độ không cứng nhắc - {to unfreeze} làm cho tan ra, làm cho chảy ra, tan ra, chảy ra = auftauen (Person) {to get going}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > auftauen

  • 27 der Mund

    - {clapper} quả lắc, lưỡi, cái lách cách để đuổi chim, người vỗ tay thuê - {gob} thuỷ thủ, cục đờm, mồm - {mouth} miệng, mõm, miệng ăn, cửa, sự nhăn mặt, sự nhăn nhó - {mug} ca, chén vại, chén, mặt, ảnh căn cước, thằng ngốc, thằng khờ, anh chàng cả tin, học sinh chăm học, học sinh học gạo = Mund halten! {mum's the word!}+ = halt den Mund! {hold your tongue!; shut up!}+ = den Mund halten {to hold one's jaw; to hold one's tongue; to shut up}+ = ein großer Mund {a wide mouth}+ = den Mund spitzen {to purse up one's lips}+ = von Mund zu Mund {from lip to lip}+ = den Mund stopfen {to muzzle}+ = in den Mund nehmen {to mouth}+ = den Mund vollnehmen {to mouth; to talk big}+ = den Mund wäßrig machen {to make one's mouth water}+ = sich den Mund ausspülen {to rinse one's mouth}+ = sich den Mund verbrennen {to get into hot water}+ = Morgenstund hat Gold im Mund {the early bird catches the worm}+ = einem den Mund wäßrig machen {to bring the water to one's mouth}+ = jemandem über den Mund fahren {to cut someone short}+ = von der Hand in den Mund leben {to live from hand to mouth}+ = kein Blatt vor den Mund nehmen {not to mince matters; to talk turkey}+ = nicht auf den Mund gefallen sein {to have a ready tongue}+ = sie nahm kein Blatt vor den Mund {she did not mince her words}+ = er nimmt kein Blatt vor den Mund {he doesn't mince his words}+ = Er nimmt kein Blatt vor den Mund. {He doesn't mince matters.}+ = sie leben von der Hand in den Mund {they live from hand to mouth}+ = Ich nehme kein Blatt vor den Mund. {I'm not going to mince matters.}+ = Wollen Sie gefälligst den Mund halten! {Will you kindly shut up!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Mund

  • 28 weiter

    - {additional} thêm vào, phụ vào, tăng thêm - {along} theo chiều dài, suốt theo, tiến lên, về phía trước, dọc theo, theo - {else} khác, nữa, nếu không - {farther} xa hơn, thêm hơn, hơn nữa, xa nữa, ngoài ra, vả lại - {forth} ra phía trước, lộ ra, từ phía trong ra, ra khỏi - {forwards} forward - {further} xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa - {onward} - {ulterior} về sau, sau, tương lai, kín đáo, không nói ra = weiter! {go on!; keep going!}+ = weiter als {beyond}+ = längs weiter {along}+ = mach weiter! {go ahead!}+ = und so weiter {and so forth; and so on; et cetera; etc.}+ = so kommst du nicht weiter {this will not get you anywhere}+ = nichts weiter von etwas hören {to hear the last of something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > weiter

  • 29 die Socken

    - {half-hose} = wir müssen uns auf die Socken machen {we must be going}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Socken

См. также в других словарях:

  • Going! — Single par KAT TUN extrait de l’album NO MORE PAIИ Face A Going! Face B FALL DOWN Sortie 12 mai 2010 …   Wikipédia en Français

  • going — [gō′iŋ] n. 1. the act of one who goes: usually used in compounds [opera going] 2. a leaving; departure 3. the condition of the ground or land as it affects traveling, walking, etc. 4. circumstances affecting progress 5. Slang current situation or …   English World dictionary

  • Going! — «Going!» Sencillo de KAT TUN del álbum No More Pain Lado A Going! Lado B Fall Down Smile I Don t Miss U Answer Publicación 12 de mayo de 2010 …   Wikipedia Español

  • Going On! — Single par Guardians 4 extrait de l’album Shugo Chara! Song Best Face A Going On! Face B Arigatō Ōkiku Kansha Sortie 20 janvier 2010 …   Wikipédia en Français

  • Going — Go ing, n. 1. The act of moving in any manner; traveling; as, the going is bad. [1913 Webster] 2. Departure. Milton. [1913 Webster] 3. Pregnancy; gestation; childbearing. Crew. [1913 Webster] 4. pl. Course of life; behavior; doings; ways. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Going — Go ing, p. pr. of {Go}. Specif.: (a) That goes; in existence; available for present use or enjoyment; current; obtainable; also, moving; working; in operation; departing; as, he is of the brightest men going; going prices or rate. (b) Carrying on …   The Collaborative International Dictionary of English

  • going on — {adv. phr.} Almost; nearly. * /Joe is going on six years old./ * /It is going on six o clock./ …   Dictionary of American idioms

  • going on — {adv. phr.} Almost; nearly. * /Joe is going on six years old./ * /It is going on six o clock./ …   Dictionary of American idioms

  • Going up — may refer to: * Going Up , a musical comedy that opened in New York in 1917 and in London in 1918 *Going up and going down, terms in commutative algebra which refer to certain properties of chains of prime ideals in integral extensions * Going Up …   Wikipedia

  • Going On — «Going On» Sencillo de Gnarls Barkley del álbum The Odd Couple Publicación 2008 Formato CD Grabación 2008 Género(s) Rock …   Wikipedia Español

  • Going Ga-ga — est un film américain de James W. Horne, Gilbert Pratt et Leo McCarey, sorti en 1929. Sommaire 1 Synopsis 2 Fiche technique 3 Distribution …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»