Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

go+faster

  • 1 das Rennen

    - {course} tiến trình, dòng, quá trình diễn biến, sân chạy đua, vòng chạy đua, trường đua ngựa race course), hướng, chiều hướng, đường đi, cách cư sử, cách giải quyết, đường lối, con đường) - món ăn, loạt, khoá, đợt, lớp, hàng gạch, hàng đá, đạo đức, tư cách, kỳ hành kinh, ngựa chiến, con tuấn mã - {heat} hơi nóng, sức nóng, sự nóng, nhiệt, sự nóng bức, sự nóng nực, trạng thái bừng bừng, trạng thái viêm tấy, vị cay, sự nóng chảy, sự giận dữ, sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng hái - sự động đực, sự cố gắng một mạch, sự làm một mạch, cuộc đấu, cuộc đua, sự nung, sự tăng cường thi hành luật pháp, sự tăng cường điều tra, sự thúc ép, sự cưỡng ép - {race} nòi, chủng tộc, nòi người, loài, giống, giòng giống, loại, giới, hạng, rễ, rễ gừng, củ gừng, cuộc chạy đua, cuộc đua ngựa, dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết, sông đào dẫn nước, con kênh, cuộc đời - đời người, sự vận hành, vòng ổ trục, vòng ổ bi - {run} sự chạy, cuộc hành trình ngắn, cuộc đi tham quan ngắn, cuộc đi dạo, cuộc đi chơi, chuyến đi, quâng đường đi, sự hoạt động, thời gian vận hành, sự giảm nhanh, sự tụt nhanh, sự hạ nhanh - sự sụp đổ nhanh, thời gian liên tục, hồi, cơn, tầng lớp đại đa số, loại bình thường, hạng bình thường, thứ, đàn, bầy, sân nuôi, cánh đồng cỏ, bâi rào kín, dấu vết quâng đường thường lui tới - máng dẫn nước, ngòi, lạch, nước, dòng suối, xu thế, nhịp điệu, dải liên tục, đường dây liên tục, dòng mạch chạy dài, sự đổ xô tới, nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều, sự cho phép tự do sử dụng - sự bay theo đường thẳng với một tốc độ cố định, mặt nghiêng, mặt dốc, phần đáy đuôi tàu, Rulat - {running} sự vậm hành, sự chảy, sự buôn lậu, sự phá vòng vây, sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển = beim Rennen (Sport) {on the turf}+ = das tote Rennen (Sport) {dead heat}+ = das Rennen machen {to come out on top; to win the race}+ = ein Rennen reiten {to ride a race}+ = gut im Rennen liegen {to be well placed}+ = vor dem Rennen wiegen (Jockey) {to weigh in}+ = ein Rennen veranstalten {to have a race}+ = ein immer schnelleres Rennen {an ever faster running}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Rennen

См. также в других словарях:

  • Faster-than-light — (also superluminal or FTL) communications and travel refer to the propagation of information or matter faster than the speed of light. Science fiction style space travel, dubbed true FTL, defies known physics.Under the special theory of… …   Wikipedia

  • Faster Payments Service — (FPS) is a banking initiative in the United Kingdom to reduce the time taken for low value payments made person to person and business to business which normally take three working days using BACS to near real time, essentially as if the two… …   Wikipedia

  • Faster (song) — Faster Single by Within Temptation from the album The Unforgiving Released …   Wikipedia

  • Faster Kill Pussycat — «Faster Kill Pussycat» …   Википедия

  • Faster Pussycat — Выступление Faster Pussycat, 2008 год …   Википедия

  • Faster (сингл Within Temptation) — «Faster» Сингл Within Temptation из альбома The Unforg …   Википедия

  • Faster Pussycat (альбом) — Faster Pussycat …   Википедия

  • Faster — Données clés Titre québécois Vitesse Extrême Réalisation George Tillman, Jr. Scénario Tony et Joe Gayton Acteurs principaux Dwayne Johnson Billy Bob Thornton Oliver Jackson Cohen Carla Gugino Socié …   Wikipédia en Français

  • Faster Pussycat (album) — Faster Pussycat Studio album by Faster Pussycat Released July 7, 1987 Genre …   Wikipedia

  • Faster than the speed of light (disambiguation) — Faster than the speed of light may refer to: *something which is faster than the speed of light *something which is faster than light, communications and travel faster than the speed of light; a staple of the science fiction *Faster than the… …   Wikipedia

  • Faster Pussycat, Kill, Kill ! — Faster, Pussycat! Kill! Kill! Faster, Pussycat! Kill! Kill! Réalisation Russ Meyer Scénario Jack Moran Russ Meyer Société de production Russ Meyer Durée 83 minutes Sortie 1965 Langue(s) originale(s) Anglais …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»