Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

gingerly

  • 1 vorsichtig

    - {cagey} kín đáo, không cởi mở, khó gần, khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa, không nhất quyết, có ý thoái thác - {cagy} - {canny} cẩn thận, dè dặt, thận trọng, từng trải, lõi đời - {careful} biết giữ gìn, biết lưu ý, kỹ lưỡng, chu đáo - {cautious} - {chary} hà tiện - {circumspect} - {conservative} để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn, bảo thủ, thủ cựu, vừa phải, phải chăng - {gingerly} rón rén - {guarded} giữ gìn, có cái che, có cái chắn - {prudent} - {safe} an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy - {wary} cảnh giác - {wide awake} thức, tỉnh hẳn, tỉnh táo, hiểu biết = die vorsichtig {wideawake}+ = vorsichtig (Schätzung) {conservative}+ = vorsichtig! {steady!}+ = geh vorsichtig! {mind your step!}+ = vorsichtig fahren (Marine) {to nose}+ = vorsichtig spielen {to play for safety}+ = äußerst vorsichtig {precautious}+ = vorsichtig spielen (Sport) {to poke}+ = vorsichtig vorgehen {to proceed carefully}+ = vorsichtig behandeln {to handle with care}+ = mit etwas vorsichtig umgehen {to treat something with care}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vorsichtig

  • 2 leicht

    - {airy} ở trên cao, thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió, vô hình, hư không, mỏng nhẹ, nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển, vui, vui nhộn, thảnh thơi, thoải mái, ung dung, hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc - {easily} thanh thản, không lo lắng, thanh thoát, dễ, dễ dàng - {easy} dễ dãi, dễ tính, dễ thuyết phục, ít người mua, ế ẩm, easily - {effortless} không cố gắng, thụ động, không đòi hỏi phải cố gắng - {facile} thông, trôi chảy, sãn sàng, nhanh nhảu, hiền lành - {fast} chắc chắn, thân, thân thiết, keo sơn, bền, không phai, nhanh, mau, trác táng, ăn chơi, phóng đãng, bền vững, chặt chẽ, sát, ngay cạnh - {flimsy} mỏng manh, mỏng mảnh, nông cạn, tầm thường, nhỏ mọn - {gingerly} thận trọng, cẩn thận, rón rén - {gossamer} mỏng nhẹ như tơ - {light} sáng sủa, sáng, nhạt, nhẹ, nhanh nhẹn, dịu dàng, thư thái, khinh suất, nông nổi, nhẹ dạ, bộp chộp, lăng nhăng, lẳng lơ, đĩ thoã, không quan trọng - {lightly} - {lightsome} có dáng nhẹ nhàng, thanh nhã, vui vẻ, tươi cười, lông bông - {loose} lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng, rộng lùng thùng, lùng nhùng, xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi, lẻ, nhỏ, mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác - không chặt chẽ, phóng, phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, ẩu, bừa bâi..., yếu, hay ỉa chảy - {natural} tự nhiên, thiên nhiên, thiên tính, bẩm sinh, trời sinh, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên, không giả tạo, không màu mè, đẻ hoang, mọc tự nhiên, dại - {readily} sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng, không khó khăn gì - {slight} thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt, qua loa, sơ sài, không đang kể, mong manh - {thin} mỏng, mảnh, gầy gò, mảnh dẻ, loãng, thưa, thưa thớt, lơ thơ, nhỏ hẹp, yếu ớt, nghèo nàn, khó chịu, buồn chán - {tripping} thoăn thoắt - {vaporous} hơi nước, giống hơi nước, có tính chất của hơi nước, đầy hơi nước, hư ảo = leicht (Zigarre) {mild}+ = leicht gehen {to tip}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > leicht

  • 3 behutsam

    - {careful} cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý, kỹ lưỡng, chu đáo - {cautious} - {gingerly} rón rén - {guarded} giữ gìn, có cái che, có cái chắn - {sparing} thanh đạm, sơ sài, biết tằn tiện, dè xẻn, tiết kiệm - {wary} cảnh giác = behutsam [mit] {chary [of]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > behutsam

  • 4 zimperlich

    - {coy} bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ, làm duyên, làm dáng, cách biệt, hẻo lánh - {demure} nghiêm trang, từ tốn, kín đáo, làm ra vẻ nghiêm trang, màu mè làm ra vẻ kín đáo - {gingerly} thận trọng, cẩn thận, rón rén - {goody} goody-goody - {mincing} điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo - {niminy-piminy} điệu bộ màu mèo - {prudish} làm bộ đoan trang kiểu cách - {squeamish} hay buồn nôn, khó tính, khe khắt, quá cẩn thận, quá câu nệ = zimperlich tun {to mince}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zimperlich

См. также в других словарях:

  • Gingerly — Gin ger*ly, adv. [Prov. E. ginger brittle, tender; cf. dial. Sw. gingla, g[ a]ngla, to go gently, totter, akin to E. gang.] Cautiously; timidly; fastidiously; daintily. [1913 Webster] What is t that you took up so gingerly ? Shak. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • gingerly — [adj] careful calculating, cautious, chary, circumspect, considerate, dainty, delicate, discreet, fastidious, guarded, hesitant, reluctant, safe, squeamish, suspicious, timid, wary; concepts 542,550 Ant. careless, rash, rough, uncareful,… …   New thesaurus

  • gingerly — index meticulous Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • gingerly — (adv.) 1510s, elegantly, daintily, perhaps from O.Fr. gensor, comp. of gent dainty, delicate, from L. gentius (well) born (see GENTLE (Cf. gentle)). Meaning extremely cautiously is from c.1600 …   Etymology dictionary

  • gingerly — ► ADVERB ▪ in a careful or cautious manner. ► ADJECTIVE ▪ showing great care or caution. ORIGIN perhaps from Old French gensor delicate , from Latin genitus well born …   English terms dictionary

  • gingerly — [jin′jər′lē] adv. [altered (after GINGER) < ? OFr genzor, compar. of gent, delicate (see GENT2) + LY2] in a very careful or cautious way adj. very careful; cautious gingerliness n …   English World dictionary

  • gingerly — gin|ger|ly [ˈdʒındʒəli US ər ] adv, adj [Date: 1500 1600; Origin: Perhaps from Old French gensor more small and graceful , from gent born into high rank, small and graceful ] if you move gingerly, or touch something gingerly, you do it in a slow… …   Dictionary of contemporary English

  • gingerly — [[t]ʤɪ̱nʤə(r)li[/t]] ADV GRADED: ADV with v If you do something gingerly, you do it in a careful manner, usually because you expect it to be dangerous, unpleasant, or painful. [WRITTEN] She was touching the dressing gingerly with both hands... I… …   English dictionary

  • gingerly — adverb, adjective if you move gingerly or touch something gingerly you do it in a careful way because you are afraid it will be dangerous or painful: He gingerly felt his way along the dark tunnel …   Longman dictionary of contemporary English

  • gingerly — 1. adverb /ˈdʒɪn.dʒər.li/ Gently; in a delicate or cautious manner. He placed the glass jar gingerly on the concrete step. 2. adjective /ˈdʒɪn.dʒər.li/ Ginger. ...penetrating cautiously into dark cellars, sallying forth with gingerly tread to the …   Wiktionary

  • gingerly — adjective Etymology: perhaps from 1ginger Date: 1604 very cautious or careful • gingerliness noun • gingerly adverb …   New Collegiate Dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»