-
1 der Super GAU
- {Chinese Syndrom} -
2 das Knuffen
- {cuff} cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, gấu lơ-vê, cái tát, cái bạt tai, cú đấm, cú thoi, quả thụi -
3 die Manschette
- {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn - {cuff} cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, gấu lơ-vê, cái tát, cái bạt tai, cú đấm, cú thoi, quả thụi - {sleeve} tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông - {wristband} miếng da bao cổ tay -
4 das profitgierige Aneignen
- {grab} cái chộp, sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt, gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc grab bucket), lối chơi grápDeutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das profitgierige Aneignen
-
5 die Kelle
- {dipper} người nhúng, người ngân, người dìm, tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn, chim hét nước, chim xinclut, cái môi, chòm sao Gấu, chậu ngâm bản kính âm, chén rửa bút mực - {scoop} cái xẻng, cái môi dài cán, môi, cái gàu múc nước, sự xúc, sự múc, động tác xúc, động tác múc, cái nạo, môn lãi lớn, tin riêng - {spoon} cái thìa, vật hình thìa, anh chàng quỷnh, anh nhân tình say như điếu đổ - {trowel} cái bay, cái xẻng bứng cây = mit der Kelle glätten {to trowel}+ = der Golfschläger mit eiserner Kelle {cleek}+ -
6 der Greifer
(Technik) - {grab} cái chộp, sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt, gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc grab bucket), lối chơi gráp -
7 der Bär
(Zoologie) - {bear} con gấu, người thô lỗ, người thô tục, chòm sao gấu, sự đầu cơ giá hạ, sự làm cho sụt giá, người đầu cơ giá hạ = der Große Bär (Astronomie) {Big Dipper; the plough}+ = der Kleine Bär (Astronomie) {Little Dipper}+ = wie ein Bär schlafen {to hog it}+ = der Große und der Kleine Bär (Astronomie) {the Great and the Little Bear}+ -
8 die Kranschaufel
(Technik) - {grab} cái chộp, sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt, gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc grab bucket), lối chơi gráp -
9 der Waschbär
(Zoologie) - {coon} gấu trúc Mỹ, người gian giảo, thằng ma mãnh, thằng láu cá, ghuộm đen - {racoon} gấu trúc -
10 der Hofmeister
- {bearleader} người dạy gấu, người làm xiếc gấu -
11 das Zupacken
- {grab} cái chộp, sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt, gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc grab bucket), lối chơi gráp -
12 das Puffen
- {cuff} cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, gấu lơ-vê, cái tát, cái bạt tai, cú đấm, cú thoi, quả thụi -
13 bärenartig
- {ursine} gấu, như gấu -
14 der Schöpfeimer
- {bailer} gàu tát nước, người tát nước thuyền - {bucket} thùng, xô, pittông, gầu, lỗ căm -
15 gesprächig
- {chatty} thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò, bẩn, tởm, nhếch nhác - {communicative} dễ truyền đi, hay lan truyền, cởi mở, hay thổ lộ tâm sự, thích chuyện trò - {conversable} nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện, dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen - {conversational} sự nói chuyện, sự chuyện trò, thích nói chuyện, vui chuyện - {talkative} thích nói, hay nói, lắm điều, ba hoa, bép xép -
16 bürgen [für]
- {to answer [for]} trả lời, đáp lại, thưa, biện bác, chịu trách nhiệm, đảm bảo, bảo lãnh, xứng với, đúng với, đáp ứng, thành công có kết quả - {to bail [for]} to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài, bail out tát trong thuyền ra bằng gàu, to bail up giữ đầu, bắt giơ tay lên để cướp của - giơ tay lên = für etwas bürgen {to guaranty something; to vouch for something}+ -
17 schwafeln
- {to babble} bập bẹ, bi bô, nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép, rì rào, róc rách, tiết lộ - {to blether} nói bậy bạ, nói ba hoa rỗng tuếch - {to waffle} nói chuyện gẫu, nói chuyện liến thoắng -
18 die Legende
- {fable} truyện ngụ ngôn, truyền thuyết, truyện hoang đường, truyện cổ tích, chuyện phiếm, chuyện tán gẫu, lời nói dối, lời nói sai, cốt, tình tiết - {legend} chữ khắc, lời ghi chú, câu chú giải = die Legende (Zeichenerklärung) {key}+ -
19 geschwätzig
- {blithering} ba hoa, nói huyên thiên, hay nói bậy bạ, hết sức, thậm chí, đang khinh, hèn hạ, ti tiện - {chatty} thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò, bẩn, tởm, nhếch nhác - {gabby} hay nói, lém, lắm mồm - {garrulous} nói nhiều, róc rách, ríu rít - {gossipy} - {leaky} có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng, hay để lộ bí mật, hay đái rắt - {loquacious} líu lo - {prating} nói ba láp - {talkative} thích nói, lắm điều, bép xép - {windy} có gió, lắm gió, lộng gió, mưa gió, gió b o, đầy hi, dài dòng, trống rỗng, huênh hoang, hong sợ, khiếp sợ -
20 die Klammer
- {brace} vật nối, trụ chống, thanh giằng, đôi, dây đeo quần, dây brơten, dây căng trống, cái khoan quay tay, cái vặn ốc quay tay brace and bit), dấu ngoặc ôm, dây lèo - {bracket} côngxon, rầm chia, dấu ngoặc đơn, dấu móc, giá đỡ nòng, khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới để quan trắc - {clamp} đống, cái kẹp, bàn kẹp, cái giữ - {clasp} cái móc, cái gài, sự siết chặt, sự ôm chặt - {clincher} lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép - {clip} cái ghim, cái cặp, cái nạp đạn, sự đi nhanh, đứa bé láo xược, ranh con hỗn xược - {cramp} chứng ruột rút, sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó, thanh kẹp, má kẹp cramp-iron), bàn kẹp mộng - {dog} chó, chó săn, chó đực, chó sói đực dog wolf), cáo đực dog fox), kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh, đồ chó má, kẻ cắn cẩu cục cằn, gã, thằng cha, vỉ lò fire dogs), móng kìm, cặp, móc ngoạm, gàu ngoạm - mống bão, ráng bão sea dog), dogfish - {peg} cái chốt, cái ngạc, cái mắc, cái cọc, miếng gỗ chèn, núm vặn, dây đàn, cái kẹp phơi quần áo clothes peg), rượu cônhắc pha xô-đa, cớ, lý do, cơ hội, đề tài - {staple} đinh kẹp, má kẹp, dây thép rập sách, ống bọc lưỡi gà, sản phẩm chủ yếu, nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến, yếu tố chủ yếu, sợi, phẩm chất sợi = die runde Klammer (Typographie) {parenthesis}+ = die geschweifte Klammer {brace}+ = die runde oder eckige Klammer {bracket}+ = mit einer Klammer befestigen (Technik) {to dog}+
См. также в других словарях:
Gau — war die Bezeichnung für eine landschaftlich geschlossene und von natürlichen Grenzen bestimmte politische Siedlungsgemeinschaft der Germanen. Das Wort diente und dient bis heute als allgemeine Bezeichnung von Regionen als Landschaft oder… … Deutsch Wikipedia
Gau — may refer to:* Gau (Cantonese), a Cantonese vulgar word. * Gau (administrative division), German term for a shire (regional administration) * Gau (Region) German Landschaft (territory) * GAU (German acronym), German acronym of Größter… … Wikipedia
gau — gau; gau·by; gau·cher s; gau·cho; gau·cie; gau·di·an; gau·fre; gau·frette; gau·lei·ter; gau·ra; gau·se s; gau·sha·la; gil·ly·gau·pus; pinz·gau; gau·che·rie; bur·gau; gau·cy; gau·lin; pinz·gau·er; ri·gau·don; … English syllables
GAU — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}} Sigles d une seule lettre Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres … Wikipédia en Français
Gau — puede referirse a: Gau (región), división territorial alemana parecida a una comarca. Gau (Final Fantasy VI), personaje de ficción. Isla de Gau, en Fiji Esta página de desambiguación cataloga artículos relacionados con el mismo título. Si… … Wikipedia Español
gau — ● gau nom masculin (allemand Gau) Vieux mot germanique utilisé pour désigner un pays (exemples Breisgau, Rheingau en Allemagne, Sundgau en Alsace). Dans le IIIe Reich, circonscription administrative et politique réunissant un certain nombre de… … Encyclopédie Universelle
Gau — Gau: Mhd. gou, göu »Land‹schaft›, Gegend«, ahd. gewi, got. gawi, Genitiv gaujis »Land, Umgegend«, niederl. gouw »Landschaft, Gau«, aengl. (in Ortsnamen) gē »Land‹schaft›« gehen wahrscheinlich zurück auf germ. *gaawja »Land am Wasser«, eine… … Das Herkunftswörterbuch
Gau — (got. gavi, althochd. gowi, gawi, altsächs. u. friesisch gâ, gô, mittelhochd. gou, gen), altdeutsches Wort, bezeichnet einen Bezirk Landes und entspricht dem lateinischen pagus (dem französischen pays). Der G. ist ursprünglich eine Unterabteilung … Meyers Großes Konversations-Lexikon
gau — 1. (gô) s. m. Terme de pêche. L estomac de la morue. On dit aussi meulette. gau 2. (entrée créée par le supplément) préfixe Préfixe péjoratif, qui, suivant M. Lehéricher, signifie faux, mauvais, et se rattache au breton gwal, lequel est un terme… … Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré
gauþa- — *gauþa , *gauþam germ., stark. Neutrum (a): nhd. Gebell, Spott; ne. barking (Neutrum), mockery; Rekontruktionsbasis: an., ae.; Etymologie: s. ing. *g̑ʰau , *g̑ʰau̯ə … Germanisches Wörterbuch
Gäu — Gäu, das; [e]s, e (landschaftlich für Gau); das Obere Gäu … Die deutsche Rechtschreibung