Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

free+ticket

  • 1 ticket

    /'tikit/ * danh từ - vé =through ticket+ vé suốt =return ticket+ vé khứ hồi - giấy (giấy phép, giấy mời...) =free ticket+ giấy mời; giấy ưu tiên ra vào - bông, phiếu =ticket for soup+ phiếu cháo - nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...) - thẻ, biển - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử =the Democratic ticket+ danh sách ứng cử của đảng Dân chủ - (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu =that's the ticket+ đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp !to get one's ticket - được giải ngũ * ngoại động từ - dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá) - phát vé, phát phiếu

    English-Vietnamese dictionary > ticket

  • 2 admission

    /əd'miʃn/ * danh từ - sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp =to get admission to the Academy+ được nhận vào viện hàn lâm - sự cho vào cửa, sự cho vào =free admission+ vào cửa không mất tiền =admission by ticket+ vào cửa phải có vé - tiền vào cửa, tiền nhập học - sự nhận, sự thú nhận =to make full admission s+ thú nhận hết - (định ngữ) (kỹ thuật) nạp =admission valve+ van nạp

    English-Vietnamese dictionary > admission

См. также в других словарях:

  • free — [frē] adj. freer, freest [ME fre < OE freo, not in bondage, noble, glad, illustrious, akin to Ger frei, Du vrij < IE base * prei , to be fond of, hold dear > FRIEND, Sans priyá , dear, desired] 1. a) not under the control of some other… …   English World dictionary

  • ticket — An abbreviation of order ticket. Bloomberg Financial Dictionary * * * ticket tick‧et [ˈtɪkt] noun [countable] a printed piece of paper which shows that you have paid to travel on a bus or plane, enter a cinema, go to a sports game etc: • The… …   Financial and business terms

  • ticket — noun 1 for travel, an event, etc. ADJECTIVE ▪ one way (esp. AmE), single (BrE) ▪ return (BrE), round trip (AmE) ▪ day, season, weekly …   Collocations dictionary

  • ticket — I (New American Roget s College Thesaurus) n. notice, memorandum, record; license; label, tag; list, slate, ballot; admission ticket. See indication, choice. II (Roget s IV) n. 1. [A valid token] Syn. check, certificate, notice, badge, label,… …   English dictionary for students

  • free — /fri:/ adjective, adverb 1. not costing any money ● I have been given a free ticket to the exhibition. ● The price includes free delivery. ● All goods in the store are delivered free. ● A catalogue will be sent free on request. ♦ free alongside… …   Marketing dictionary in english

  • free — /fri:/ adjective, adverb 1. not costing any money ● I have been given a free ticket to the exhibition. ● The price includes free delivery. ● All goods in the store are delivered free. ● A catalogue will be sent free on request. ♦ free of charge… …   Dictionary of banking and finance

  • Ticket resale — is the act of reselling tickets for admission to events. Tickets are bought from licensed sellers and are then sold for a price determined by the individual or company in possession of the tickets. Tickets sold through secondary sources may be… …   Wikipedia

  • Ticket to Ride (песня) — Это статья о песне группы «Битлз». В википедии есть также статья об одноимённой настольной игре. «Ticket to Ride» …   Википедия

  • Free as a Bird — «Free as a Bird» Сингл The Beatles из альбома Anth …   Википедия

  • Free speech zone — Free speech zones (also known as First Amendment Zones, Free speech cages, and Protest zones) are areas set aside in public places for political activists to exercise their right of free speech in the United States. The First Amendment to the… …   Wikipedia

  • Ticket (admission) — For other uses, see Ticket (disambiguation). German admission ticket for Würzburg Residence (2010) …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»