Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

fractious

  • 1 störrisch

    - {fractious} cứng đầu, cứng cổ, bướng, cau có, quàu quạu, hay phát khùng - {intractable} cứng đầu cứng cổ, khó bảo, khó uốn nắn, khó làm, khó chữa - {mulish} bướng bỉnh, ương bướng - {pigheaded} đần độn, ngu như lợn, cứng đầu cứng c - {refractory} chịu lửa, khó chảy, chịu nóng, dai dẳng - {restive} ngang bướng, bất kham - {stubborn} ngoan cố, ngoan cường, không lay chuyển được, không gò theo được - {unruly} ngỗ ngược, ngang ngạnh, th lỏng, phóng túng - {wayward} ương ngạnh, hay thay đổi, bất thường = störrisch (Pferd) {balky}+ = störrisch sein {to jib}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > störrisch

  • 2 widerspenstig

    - {contrary} trái ngược, nghịch, trái thói, bướng bỉnh, ngang ngược, khó bảo, trái với, trái ngược với - {contumacious} ương ngạnh, vắng mặt, không tuân lệnh toà - {contumelious} làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục, vô lễ, hỗn xược - {cross} chéo nhau, vắt ngang, bực mình, cáu, gắt, đối, ngược lại, lai, lai giống, bất lương, man trá, kiếm được bằng những thủ đoạn bất lương - {disobedient} không vâng lời, không tuân lệnh - {fractious} cứng đầu, cứng cổ, bướng, cau có, quàu quạu, hay phát khùng - {impracticable} không thể thi hành được, không thể thực hiện được, khó dùng, không thể điều khiển được, không thể qua được, không thể đi được, khó chơi, khó giao du - {insubordinate} không chịu phục tùng, không chịu vâng lời, không thấp hơn - {intractable} cứng đầu cứng cổ, khó uốn nắn, khó làm, khó chữa - {obdurate} cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển, ngoan cố - {obstinate} dai dẳng - {restive} ngang bướng, bất kham - {unmanageable} khó trông nom, khó quản lý, khó dạy, khó cầm, khó sử dụng, khó làm chủ được, không làm chủ được - {unruly} ngỗ ngược, ngang ngạnh, th lỏng, phóng túng - {untoward} bất lịch sự, khiếm nh, không hay, không may, rủi ro, khó bo, hư, không tiện lợi, không thuận lợi = widerspenstig [gegen] {recalcitrant [to]; refractory [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > widerspenstig

  • 3 zänkisch

    - {cantankerous} khó tính, hay gắt gỏng, hay gây gỗ, thích cãi nhau - {fractious} cứng đầu, cứng cổ, bướng, cau có, quàu quạu, hay phát khùng - {quarrelsome} hay câi nhau, hay sinh sự - {shrewish} đanh đá, gắt gỏng - {vixenish} lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zänkisch

См. также в других словарях:

  • Fractious — Frac tious, a. [Cf. Prov. E. frack forward, eager, E. freak, fridge; or Prov. E. fratch to squabble, quarrel.] Apt to break out into a passion; apt to scold; cross; snappish; ugly; unruly; as, a fractious man; a fractious horse. Syn: Snappish;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • fractious — I adjective apt to quarrel, bad tempered, bearish, bickering, cantankerous, captious, carping, caviling, choleric, churlish, complaining, contentious, contrary, crabby, cranky, cross, cross grained, crusty, difficilis, difficult, disposed to… …   Law dictionary

  • fractious — 1725, from FRACTION (Cf. fraction) in an obsolete sense of a brawling, discord (c.1500) + OUS (Cf. ous); probably on model of captious. Related: Fractiously; fractiousness …   Etymology dictionary

  • fractious — *irritable, peevish, snappish, waspish, petulant, pettish, huffy, fretful, querulous Analogous words: *unruly, refractory, recalcitrant, ungovernable, intractable, willful: perverse, Contrary, froward, restive, wayward Contrasted words:… …   New Dictionary of Synonyms

  • fractious — [adj] grouchy, cross awkward, captious, crabby*, disorderly, fretful, froward, huffy*, indocile, indomitable, intractable, irritable, mean, ornery*, peevish, perverse, pettish, petulant, querulous, recalcitrant, refractory, restive, scrappy,… …   New thesaurus

  • fractious — ► ADJECTIVE 1) easily irritated. 2) difficult to control. DERIVATIVES fractiously adverb fractiousness noun. ORIGIN from FRACTION(Cf. ↑fraction), probably on the pattern of faction, factious …   English terms dictionary

  • fractious — [frak′shəs] adj. [prob. < FRACTION (in obs. sense “discord”) + OUS] 1. hard to manage; unruly; rebellious; refractory 2. peevish; irritable; cross fractiously adv. fractiousness n …   English World dictionary

  • fractious — [[t]fræ̱kʃəs[/t]] ADJ GRADED (disapproval) If you describe someone as fractious, you disapprove of them because they become upset or angry very quickly about small unimportant things. ...fractious national movements. ...in a fractious mood... The …   English dictionary

  • fractious — factious, factitious, fractious Factious means ‘characterized by faction or dissension’, as in factious quarrelling, whereas factitious means ‘contrived, artificial’, as in factitious reasoning; both words are related to Latin facere ‘to do’ but… …   Modern English usage

  • fractious — frac|tious [ˈfrækʃəs] adj [Date: 1600 1700; Origin: fraction lack of agreement (16 18 centuries)] someone who is fractious becomes angry very easily = ↑irritable ▪ Children become fractious when they are tired. fractious baby/child etc… …   Dictionary of contemporary English

  • fractious — fractiously, adv. fractiousness, n. /frak sheuhs/, adj. 1. refractory or unruly: a fractious animal that would not submit to the harness. 2. readily angered; peevish; irritable; quarrelsome: an incorrigibly fractious young man. [1715 25;… …   Universalium

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»