Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

force+upon

  • 1 erzwingen

    - {to coerce} buộc, ép, ép buộc - {to compel} buộc phải, bắt phải, bắt buộc, thúc ép - {to constrain} bắt ép, cưỡng ép, dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại, nhốt, giam cầm - {to enforce} làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh, đòi cho được, ép làm, bắt tôn trọng, bắt tuân theo, đem thi hành = erzwingen [von] {to force [upon]}+ = erzwingen (erzwang,erzwungen) {to exact}+ = erzwingen (erzwang,erzwungen) [von] {to extort [from]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erzwingen

  • 2 aufdrängen

    - {to force} dùng vũ lực đối với, bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc, phá, bẻ, bắt, ép, gượng, làm chín gượng, làm chín sớm, làm nở ép, làm nở sớm, thúc cho chóng lớn, thúc đẩy, đẩy tới, cưỡng đoạt - chiếm - {to impose} đánh, bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng, đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo, lên khuôn, đặt lên, gây ấn tượng mạnh mẽ đối với, tác động mạnh đối với, bắt phải kính nể - bắt phải chịu đựng mình, lừa gạt, lừa phỉnh, bịp, lạm dụng, lợi dụng - {to intrude} ấn bừa, tống ấn, đưa bừa, bắt phải chịu, làm xâm nhập, vào bừa, không mời mà đến, xâm phạm, xâm nhập - {to plug} + up) bít lại bằng nút, nút lại, thoi, thụi, đấm, cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng, nhai nhải mâi để cố phổ biến, rán sức, cần cù, học gạo, "cày") = sich aufdrängen [jemandem] {to obtrude [upon someone]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aufdrängen

  • 3 vorwärts

    - {ahead} trước, về phía trước, ở thẳng phía trước, nhanh về phía trước, lên trước, hơn, vượt - {along} theo chiều dài, suốt theo, tiến lên, dọc theo, theo - {forth} ra phía trước, lộ ra, từ phía trong ra, ra khỏi - {forward} ở trước, phía trước, tiến về phía trước, tiến bộ, tiên tiến, chín sớm, đến sớm, sớm biết, sớm khôn, sốt sắng, ngạo mạn, xấc xược, về tương lai, về sau này, lên phía trước, ở phía mũi tàu - về phía mũi tàu - {onward} = vorwärts! {go ahead!; on; push on!; upon}+ = vorwärts treiben {to force along}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vorwärts

  • 4 der Zwang

    - {bondage} cảnh nô lệ, cảnh tù tội, sự câu thúc, sự bó buộc, sự bị ảnh hưởng - {coercion} sự ép buộc, tình trạng bị ép buộc, sự áp bức - {compulsion} sự cưỡng bách - {constraint} sự bắt ép, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự đè nén, sự kiềm chế, sự gượng gạo, sự miễn cưỡng, sự e dè, sự giam hãm, sự nhốt - {control} quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy, sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái, sự nén lại, sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại, tiêu chuẩn so sánh, trạm kiểm tra, đoạn đường đặc biệt - bộ điều chỉnh, hồn - {fetter} cái cùm, gông cùm, xiềng xích, sự giam cầm - {force} thác nước, sức, lực, sức mạnh, vũ lực, sự bắt buộc, quân đội, quân lực, quân, lực lượng, ảnh hưởng, tác dụng, sức thuyết phục, sự tác động mạnh mẽ, ấn tượng sâu sắc, sự sinh động, hiệu lực - ý nghĩa, năng lượng - {logic} Lôgic - {necessity} sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc, những thứ cần thiết, những thứ cần dùng, số nhiều) cảnh nghèo túng - {pressure} sức ép, áp lực &), áp suất, sự đè nặng, sự thúc bách, cảnh quẩn bách, sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp, ứng suất - {restraint} sự ngăn giữ, sự hạn chế, sự gò bó, sự gian giữ, sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo, sự giản dị, sự có chừng mực, sự không quá đáng, sự tự chủ được, sự tự kiềm chế được - {stress} sự nhấn mạnh, trọng âm, âm nhấn, sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự = unter Zwang {under compulsion; upon compulsion}+ = Zwang ausüben [auf] {to put pressure [on]}+ = sich Zwang auferlegen {to restrain oneself}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Zwang

  • 5 eindringen

    - {to invade} xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn, xâm phạm, tràn lan, toả khắp - {to irrupt} xông vào, xâm nhập, nổ bùng, tăng vọt = eindringen [in] {to encroach [in]; to infiltrate [into]; to intrude [on]; to penetrate [into]; to permeate [into]; to sift [into]; to sink (sank,sunk) [into]}+ = eindringen (Wasser) {to soak in}+ = eindringen [bei jemandem] {to break in [upon someone]}+ = eindringen (drang ein,eingedrungen) [in] {to pierce [into]}+ = eindringen in {to bite into; to enter}+ = gewaltsam eindringen {to enter by force}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eindringen

См. также в других словарях:

  • force upon — index foist, impose (enforce), inflict, insist Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • force upon — phrasal verb force on or force upon [transitive] Word forms force on : present tense I/you/we/they force on/upon he/she/it forces on/upon present participle forcing on/upon past tense forced on/upon past participle forced on/upon force something… …   English dictionary

  • force upon — ˈforce on/upon/ˈforce u ˌpon [transitive] [present tense I/you/we/they force on …   Useful english dictionary

  • force upon — Synonyms and related words: administer, apply, bestow, dose, dose with, enforce upon, force, give, insist, lay on, mete out to, obtrude on, ply, ply upon, prescribe for, press, press upon, push upon, put on, put upon, thrust upon, urge upon …   Moby Thesaurus

  • use force upon — index coerce Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • force — Synonyms and related words: Niagara, abuse, actuate, acuteness, administer, adventuresomeness, adventurousness, affective meaning, aggression, aggressiveness, ambitiousness, amount, amperage, amplitude, animality, animate, apply, arm, armed… …   Moby Thesaurus

  • force — forceable, adj. forceless, adj. forcer, n. forcingly, adv. /fawrs, fohrs/, n., v., forced, forcing. n. 1. physical power or strength possessed by a living being: He used all his force in opening the window. 2. strength or power exerted upon an… …   Universalium

  • force on — phrasal verb force on or force upon [transitive] Word forms force on : present tense I/you/we/they force on/upon he/she/it forces on/upon present participle forcing on/upon past tense forced on/upon past participle forced on/upon force something… …   English dictionary

  • force — [[t]fɔrs, foʊrs[/t]] n. v. forced, forc•ing 1) physical power or strength: to pull with all one s force[/ex] 2) strength exerted upon an object; physical coercion; violence: to use force to open a door[/ex] 3) strength; energy; power: the force… …   From formal English to slang

  • force — /fɔs / (say faws) noun 1. strength; impetus; intensity of effect. 2. might, as of a ruler or realm; strength for war. 3. strength or power exerted upon an object; physical coercion; violence: to use force in order to do something; to use force on …  

  • Force (Star Wars) — Jedi mind trick redirects here. For the hip hop group, see Jedi Mind Tricks. The Force is a binding, metaphysical and ubiquitous power in the fictional universe of the Star Wars galaxy created by George Lucas. Mentioned in the first film in the… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»