Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

flush+up

  • 21 eben

    - {even} bằng phẳng, ngang bằng, ngang, cùng, điềm đạm, bình thản, chẵn, đều, đều đều, đều đặn, đúng, công bằng, ngay cả, ngay, lại còn, còn, không hơn không kém - {flat} bẹt, tẹt, sóng soài, sóng sượt, nhãn, đồng, nông, hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát, nhạt, tẻ nhạt, vô duyên, hả, ế ẩm, không thay đổi, không lên xuống, đứng im, bẹp, xì hơi, bải hoải, buồn nản - không một xu dính túi, kiết xác, giáng, bằng, phẳng, hoàn toàn thất bại - {flush} tràn đầy, chứa chan, đầy dẫy, nhiều tiền lắm của, tràn ngập, hồng hào, đỏ ửng, đứng thẳng - {just} xứng đáng, đích đáng, thích đáng, chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải, đúng đắn, có căn cứ, chính, vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp, vừa mới, chỉ, thật đúng là, một chút, một tí, thử xem - {level} cân bằng đều, ngang tài ngang sức - {now} bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay, ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức, lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ, trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy, nay, mà, vậy thì - hãy... mà, nào, thế nào, này, hử, now thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng - {plain} rõ ràng, rõ rệt, đơn giản, dễ hiểu, không viết bằng mật mã, giản dị, thường, đơn sơ, mộc mạc, chất phác, ngay thẳng, thẳng thắn, trơn, một màu, xấu, thô - {plane} - {smooth} nhẫn, mượt, lặng, trôi chảy, êm thấm, êm, dịu, nhịp nhàng uyển chuyển, hoà nhã, lễ độ, ngọt xớt, hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu = nur eben {narrowly}+ = das ist es eben {that's just it}+ = das ist es ja eben! {exactly!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eben

  • 22 ausströmen

    - {to discharge} dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, đuổi ra, thải hồi, tha, thả, cho ra, cho về, giải tán, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm xong, hoàn thành, làm phai - tẩy, phục quyền, tháo điện, huỷ bỏ - {to effuse} trào ra, toả ra, thổ lộ - {to emanate} phát ra, bắt nguồn - {to emit} - {to exhaust} hút, rút, làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn, dốc hết, dùng hết, bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt - {to flush} làm cho bằng phẳng, làm cho đều, làm cho ngang bằng, xua cho bay lên, vỗ cánh bay hốt hoảng, vụt bay đi, phun ra, toé ra, đâm chồi nẩy lộc, hừng sáng, ánh lên, đỏ bừng, ửng hồng - giội nước cho sạch, xối nước, làm ngập nước, làm tràn nước, làm đâm chồi nẩy lộc, làm hừng sáng, làm ánh lên, làm đỏ bừng, kích thích, làm phấn khởi, làm hân hoan - {to flux} làm chảy bằng chất gây chảy, tấy - {to gush} vọt ra, nói một thôi một hồi, phun ra một tràng, bộc lộ tràn trề, thổ lộ tràn trề - {to jet} phun ra thành tia, làm bắn tia - {to ooze} rỉ ra, đưa ra, tiết lộ, lộ ra, biến dần mất, tiêu tan dần - {to respire} thở, hô hấp, lấy lại hơi, lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm, lại hy vọng - {to stream} chảy như suối, chảy ròng ròng, phấp phới, phất phơ, làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng, làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra = ausströmen [aus] {to exhale [from]}+ = ausströmen (Duft) {to give off}+ = ausströmen (Dampf) {to escape}+ = ausströmen (Wärme) {to radiate}+ = ausströmen (Flüssigkeit) {to flow out}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausströmen

  • 23 die Aufwallung

    - {ebullition} sự sôi, sự sủi, sự sục sôi, sự bùng nổ - {flush} xấp bài cùng hoa, dãy bài cùng hoa, đàn chim, sự chảy xiết, sự chảy mạnh, dòng nước, lớp cỏ mới mọc, sự giội rửa, sự hừng sáng, ánh, sự đỏ bừng, sự ửng hồng, sự tràn đầy, sự phong phú - sự xúc động dào dạt, niềm hân hoan, cơn nóng, cơn sốt, tính chất xanh tươi, sức phát triển mạnh mẽ - {outburst} sự phun lửa, sự bột phát, cơn - {surge} sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Aufwallung

См. также в других словарях:

  • flush — [ flɶʃ; flɔʃ ] n. m. • 1896; mot angl.; o. i., p. ê. de flux, employé dans ce sens ♦ Anglic. Au poker, Réunion de cinq cartes de la même couleur. Des flushs ou des flushes. Quinte flush : quinte dans la même couleur. ⊗ HOM. Floche. ● flush,… …   Encyclopédie Universelle

  • flush — [flʌʆ] adjective 1. be flush (with cash/​funds) informal to have a lot of money at a particular time: • Singapore s savings rate is so high that the banks are flush with funds. • The group is flush and has been making more acquisitions. 2. be… …   Financial and business terms

  • Flush — has several meanings:* Flush (cards), a hand in card games ** Flush (poker), a hand in poker * Flush toilet, a toilet using water to dispose of waste * Flush (novel), a young adult novel by Carl Hiaasen * , an imaginative biography of Elizabeth… …   Wikipedia

  • Flush — Flush, a. 1. Full of vigor; fresh; glowing; bright. [1913 Webster] With all his crimes broad blown, as flush as May. Shak. [1913 Webster] 2. Affluent; abounding; well furnished or suppled; hence, liberal; prodigal. [1913 Webster] Lord Strut was… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Flush — Flush, v. t. 1. To cause to be full; to flood; to overflow; to overwhelm with water; as, to flush the meadows; to flood for the purpose of cleaning; as, to flush a sewer. [1913 Webster] 2. To cause the blood to rush into (the face); to put to the …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Flush — Flush, n. 1. A sudden flowing; a rush which fills or overflows, as of water for cleansing purposes. [1913 Webster] In manner of a wave or flush. Ray. [1913 Webster] 2. A suffusion of the face with blood, as from fear, shame, modesty, or intensity …   The Collaborative International Dictionary of English

  • flush — flush1 [flush] vi. [complex of several words, with senses FLASH & ME flusshen, to fly up suddenly, blended with echoic elements; “flow” senses < ? or akin to OFr fluir (stem fluiss ), to flow] 1. to flow and spread suddenly and rapidly 2. to… …   English World dictionary

  • Flush — (engl. flush für Rausch, Schwall, Spülung) steht für: bei der Teeernte die Ernte im Frühling (first flush) oder im Frühsommer (second flush), siehe Tee eine Kartenhand beim Pokerspiel, siehe Hand (Poker) eine Rötung der Haut oder die… …   Deutsch Wikipedia

  • flush — Ⅰ. flush [1] ► VERB 1) (of a person s skin or face) become red and hot, typically through illness or emotion. 2) glow or cause to glow with warm colour or light. 3) (be flushed with) be excited or elated by. 4) cleanse (something, especially a… …   English terms dictionary

  • Flush — 〈[flʌ̣ʃ] m. 6; Med.〉 Hitzewallung mit Hautrötung [zu engl. flush „erröten“] * * * Flush   [flʌʃ; englisch »Erröten«, »Aufwallung«] der, auch das, s/ s, starke Hautrötung mit Hitzegefühl im Bereich von Gesicht, Brust und Oberarmen, z. B. bei… …   Universal-Lexikon

  • flush — [adj1] flat even, horizontal, level, planate, plane, smooth, square, true; concepts 486,490 Ant. rough, uneven flush [adj2] overflowing, abundant affluent, close, full, generous, lavish, liberal, opulent, prodigal, rich, wealthy, well off;… …   New thesaurus

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»