Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

floating-up

  • 1 floating

    /floating/ * danh từ - sự nổi - sự thả trôi (bè gỗ) - sự hạ thuỷ (tài thuỷ) - (thương nghiệp) sự khai trương; sự khởi công * tính từ - nổi - để bơi - thay đổi =floating population+ số dân thay đổi lên xuống - (thương nghiệp) động (nợ); luân chuyển (vốn) =floating capital+ vốn luân chuyển - (y học) di động =floating kidney+ thận di dộng

    English-Vietnamese dictionary > floating

  • 2 floating bridge

    /floating bridge/ * danh từ - cầu phao

    English-Vietnamese dictionary > floating bridge

  • 3 floating debt

    /floating debt/ * danh từ - nợ động (nợ phải trả một phần khi cần hay đến hạn nào đó)

    English-Vietnamese dictionary > floating debt

  • 4 floating light

    /floating light/ * danh từ - thuyền đèn - phao có đèn

    English-Vietnamese dictionary > floating light

  • 5 floating rates

    /floating rates/ * danh từ - (thương nghiệp) giá chuyên chở bằng tàu bè

    English-Vietnamese dictionary > floating rates

  • 6 capital

    /'kæpitl/ * danh từ - thủ đô, thủ phủ - chữ viết hoa =to write one's name in capital+ viết tên bằng chữ hoa - tiền vốn, tư bản =floating (working) capital+ vốn luân chuyển =fixed capital+ tư bản bất biến - (kiến trúc) đầu cột !to make capital out of - kiếm lợi ở, kiếm chác ở, lợi dụng * tính từ - quan hệ đến sinh mạng; tử hình =capital offence+ tội tử hình - chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết =capital city+ thủ đô - chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn =of capital inmportance+ có tầm quan trọng lớn =capital letter+ chữ hoa - tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay =a capital speach+ bài nói rất hay =what a capital idea!+ ý kiến mới tuyệt diệu làm sao! - vô cùng tai hại =a capital error+ một sự lầm lẫn vô cùng tai hại !capital constructions - xây dựng cơ bản !capital goods - tư liệu sản xuất

    English-Vietnamese dictionary > capital

  • 7 dock

    /dɔk/ * danh từ - (thực vật học) giống cây chút chít - khấu đuôi (ngựa...) - dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa) * ngoại động từ - cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người) - cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất =to dock wages+ cắt bớt lương =to dock supplies+ cắt bớt tiếp tế * danh từ - vũng tàu đậu =wet dock+ vũng tàu thông với biển =dry dock; graving dock+ xưởng sửa chữa tàu, xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước) =floating dock+ xưởng chữa tàu nổi, xưởng đóng tàu nổi - ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến tàu - ((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu - (ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y !to be in dry dock - (hàng hải) đang được chữa - (thông tục) thất nghiệp, không có việc làm * ngoại động từ - đưa (tàu) vào vũng tàu, đưa (tàu) vào bến - xây dựng vũng tàu, xây dựng bến tàu (ở nơi nào) * nội động từ - vào vũng tàu, vào bến tàu * danh từ - ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án)

    English-Vietnamese dictionary > dock

  • 8 rib

    /rib/ * danh từ - xương sườn =floating ribs+ xương sườn cụt =to poke someone in the ribs+ thúc vào sườn ai - gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây) - vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu) -(đùa cợt) vợ, đàn bà - lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn) * ngoại động từ - thêm đường kẻ vào =rib bed velvet+ nhung kẻ - cây thành luống - chống đỡ (vật gì) - (từ lóng) trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai)

    English-Vietnamese dictionary > rib

См. также в других словарях:

  • Floating — Float ing, a. 1. Buoyed upon or in a fluid; a, the floating timbers of a wreck; floating motes in the air. [1913 Webster] 2. Free or lose from the usual attachment; as, the floating ribs in man and some other animals. [1913 Webster] 3. Not… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Floating — Becken Floating Tank Floating (engl …   Deutsch Wikipedia

  • floating — float·ing adj 1: not presently committed or invested floating capital 2: short term and usu. not funded floating debt 3: having no fixed value or rate floatin …   Law dictionary

  • Floating — Float ing, n. 1. (Weaving) Floating threads. See {Floating threads}, above. [1913 Webster] 2. The second coat of three coat plastering. Knight. [1913 Webster] 3. The process of rendering oysters and scallops plump by placing them in fresh or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • floating — (izg. flȏuting) m DEFINICIJA ekon. plutanje, plivanje (o plivajućim, slobodnim tečajevima valuta, za razliku od fiksnog) SINTAGMA floating clause (izg. floating klȏz) pom. klauzula o plutanju (vremenu kad brod u luci čeka na ukrcaj/iskrcaj)… …   Hrvatski jezični portal

  • floating — [flōt′iŋ] adj. 1. that floats 2. not fixed; not remaining in one place; moving about 3. Finance a) designating an unfunded, short term debt resulting from current operations and having no specified date for repayment b) not permanently invested;… …   English World dictionary

  • floating — floating; semi·floating; …   English syllables

  • floating — /ˈflotin(g), ingl. ˈfləutɪŋ/ [vc. ingl., propriamente «galleggiante», da to float «galleggiare»] s. m. inv. (banca) fluttuazione …   Sinonimi e Contrari. Terza edizione

  • floating — adj. not settled in a definite place; fluctuating; variable (the floating population). Phrases and idioms: floating anchor a sea anchor. floating bridge 1 a bridge on pontoons etc. 2 a ferry working on chains. floating debt a debt repayable on… …   Useful english dictionary

  • Floating — Floa|ting 〈[ floʊ ] n. 15; unz.〉 1. das Floaten 2. 〈Geol.〉 Verfahren zur Anreicherung gering konzentrierter Erze im abgebauten Gestein durch Spülung mit besonderen Emulgier od. Lösungsmitteln, in denen das Erz konzentriert wird * * * Floa|ting [… …   Universal-Lexikon

  • floating — adjective Date: 1600 1. buoyed on or in a fluid 2. located out of the normal position < a floating kidney > 3. a. continually drifting or changing position < the floating population > b. not presently committed or invested < floating capital > …   New Collegiate Dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»