Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

flitch

  • 1 flitch

    /flitch/ * danh từ - thịt hông lợn ướp muối và hun khói - miếng mỡ cá voi - miếng cá bơn (để nướng) - ván bìa * ngoại động từ - lạng (cá bơn) thành miếng - xẻ (gỗ) lấy ván bìa

    English-Vietnamese dictionary > flitch

  • 2 die geräucherte Speckseite

    - {flitch} thịt hông lợn ướp muối và hun khói, miếng mỡ cá voi, miếng cá bơn, ván bìa = mit der Wurst nach der Speckseite werfen {to throw a sprat to catch a herring}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die geräucherte Speckseite

  • 3 die Schwarte

    - {flitch} thịt hông lợn ướp muối và hun khói, miếng mỡ cá voi, miếng cá bơn, ván bìa - {rind} vỏ cây, vỏ quả, cùi phó mát, màng lá mỡ, bề ngoài, bề mặt - {slab} phiến đá mỏng, tấm ván bìa, thanh, tấm = die knusprige Schwarte (Schweinebraten) {crackle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schwarte

  • 4 die Schnitte

    - {chick} gà con, chim con, trẻ nhỏ, người đàn bà trẻ, cô gái - {cut} sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái, nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ, sự giảm, sự hạ, sự cắt bớt, vật cắt ra, miêng, đoạn cắt đi, kiểu cắt, kiểu may, sự cắt bóng, sự cúp bóng, nhánh đường xe lửa - kênh đào, bản khắc gỗ wood cut), lời nói làm tổn thương tình cảm, hành động làm tổn thương tình cảm, sự phớt lờ, khe hở để kéo phông - {flitch} thịt hông lợn ướp muối và hun khói, miếng mỡ cá voi, miếng cá bơn, ván bìa - {shave} sự cạo râu, sự cạo mặt, dao bào, sự đi sát gần, sự suýt bị, sự đánh lừa, sựa lừa bịp - {slice} miếng mỏng, lát mỏng, phần, phần chia, dao cắt cá fish-slice), slice-bar, thanh phết mực, cú đánh xoáy sang tay thuận

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schnitte

  • 5 in Scheiben schneiden

    - {to chip} đẽo, bào, làm sứt, làm mẻ, đập vỡ ra từng mảnh, đập vỡ toang, mổ vỡ, đục, khắc, xắt, thái thành lát mỏng, chế giễu, chế nhạo, sứt, mẻ, mổ vỡ vỏ trứng, chip + off tróc, tróc từng mảng, chip + in nói xen vào - góp tiền đánh bạc), góp vốn, khoèo, ngáng chân - {to flitch} lạng thành miếng, xẻ lấy ván bìa = mit Scheiben versehen {to pane}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > in Scheiben schneiden

См. также в других словарях:

  • Flitch — Flitch, v. t. [imp. & p. p. {Flitched}; p. pr. & vb. n. {Flitching}.] [See {Flitch}, n.] To cut into, or off in, flitches or strips; as, to flitch logs; to flitch bacon. [Webster 1913 Suppl.] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Flitch — Flitch, n.; pl. {Flitches}. [OE. flicche, flikke, AS. flicce, akin to Icel. flikki; cf. Icel. fl[=i]k flap, tatter; perh. akin to E. fleck. Cf. {Flick}, n.] 1. The side of a hog salted and cured; a side of bacon. Swift. [1913 Webster] 2. One of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Flitch — can refer to the following things:* A flitch of wood for resawing into smaller pieces * A side of unsliced bacon …   Wikipedia

  • flitch — side of bacon, M.E. flicche (early 13c.), from O.E. flicce, related to O.N. flikki, M.L.G. vlicke piece of flesh. Not immediately connected to flesh, but perhaps from the same PIE root. A flitch was presented every year at Dunmow, in Essex, to… …   Etymology dictionary

  • flitch — [flich] n. [ME flicche < OE flicce, akin to ON flikki < IE base * plēk̑, * plēik̑ , to tear (off) > FLAY] 1. the cured and salted side of a hog; side of bacon 2. a lengthwise strip or beam cut from a tree trunk 3. either of two thick… …   English World dictionary

  • flitch — /flich/, n. 1. the side of a hog (or, formerly, some other animal) salted and cured: a flitch of bacon. 2. a steak cut from a halibut. 3. Carpentry. a. a piece, as a board, forming part of a flitch beam. b. a thin piece of wood, as a veneer. c. a …   Universalium

  • flitch — [flɪtʃ] noun 1》 a slab of wood cut from a tree trunk. 2》 (also flitch plate) the strengthening plate in a flitch beam. 3》 chiefly dialect a side of bacon. Origin OE flicce, orig. denoting the cured side of any meat, of Gmc origin …   English new terms dictionary

  • flitch — n. 1 a side of bacon. 2 a slab of timber from a tree trunk, usu. from the outside. 3 (in full flitch plate) a strengthening plate in a beam etc. Phrases and idioms: flitch beam a compound beam, esp. of an iron plate between two slabs of wood.… …   Useful english dictionary

  • flitch — noun /flɪtʃ/ The side of an animal, now only a pig when cured and salted; a side of bacon. The following morning before Nicholas awoke, Mulvey walked all the way to the village of Letterfrack, returning with a basket of cabbages and a flitch of… …   Wiktionary

  • flitch — /flɪtʃ/ (say flich) noun 1. the side of a hog (or, formerly, some other animal) salted and cured: a flitch of bacon. 2. a steak cut from a halibut. 3. a large baulk of timber cut by a breaking down saw from which finished boards are cut. 4. a… …  

  • Flitch Green — Coordinates: 51°51′38″N 0°24′49″E / 51.8606°N 0.4136°E / 51.8606; 0.4136 …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»