Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

fled

  • 1 meiden

    (mied,gemieden) - {to avoid} tránh, tránh xa, huỷ bỏ, thủ tiêu, bác bỏ - {to balk} làm thất bại, làm hỏng, ngăn trở, bỏ lỡ, bỏ qua, sao lãng, lẩn tránh, chê, không chịu ăn, làm cho nản chí, làm cho giật mình, dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi, chùn lại - lùi lại, do dự - {to baulk} - {to flee (fled,fled) chạy trốn, bỏ chạy, lẩn trốn, biến mất, qua đi, trôi qua, vội vã rời bỏ, trốn tránh = meiden (mied,gemieden) [zu tun] {to shun [doing]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > meiden

  • 2 fernhalten

    - {to hold off; to keep away} = fernhalten [von] {to wean [from]}+ = sich fernhalten {to stand off}+ = sich fernhalten [von] {to flee (fled,fled) [from]; to keep clear [of]; to stand clear [of]; to steer clear [of]}+ = sich fernhalten von {to keep out of}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fernhalten

  • 3 entschwinden

    - {to disappear} biến đi, biến mất - {to recede} lùi lại, lùi xa dần, rút xuống, rút đi, rút lui, hớt ra sáu, sụt giá, giảm sút = entschwinden (entschwand,entschwunden) {to flee (fled,fled)+ = entschwinden (entschwand,entschwunden) [in] {to vanish [into]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > entschwinden

  • 4 flüchten

    - {to abscond} lẫn trốn, bỏ trốn, trốn tránh pháp luật - {to flee (fled,fled) chạy trốn, bỏ chạy, lẩn trốn, biến mất, qua đi, trôi qua, vội vã rời bỏ, trốn tránh, lẩn tránh = flüchten [vor] {to escape [from]}+ = sich flüchten [in] {to take refuge [in]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > flüchten

  • 5 abweichen

    - {to differ} + from) khác, không giống, không đồng ý, không tán thành, bất đồng - {to stray} lạc đường, đi lạc, lầm đường lạc lối, lang thang - {to swerve} đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch, làm bật chệch lên trên không - {to warp} làm cong, làm oằn, làm vênh, kéo, bồi đất phù sa, làm sai lạc, làm thiên lệch, làm sa đoạ, làm suy đốn, cong, oằn, vênh, được kéo = abweichen [von] {to deflect [from]; to depart [from]; to deviate [from]; to digress [from]; to diverge [from]; to err [from]; to vary [from]}+ = abweichen (wich ab,abgewichen) {to drift}+ = abweichen (wich ab,abgewichen) [von] {to flee (fled,fled) [from]}+ = abweichen (wich ab,abgewichen) (Ball) {to break up}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abweichen

  • 6 verlassen

    - {derelict} bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ - {deserted} không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh, bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc - {desolate} bị tàn phá, tan hoang, đổ nát, tiêu điều, lẻ loi, bơ vơ, cô độc, đau buồn, buồn phiền, sầu não - {forlorn} đau khổ, tuyệt vọng, trơ trọi, đìu hiu, bị mất, bị tước mất, đáng thương, có vẻ khổ ải - {forsaken} - {friendless} không có bạn - {lonely} cô đơn - {lonesome} - {loose} lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng, rộng lùng thùng, lùng nhùng, xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi, lẻ, nhỏ, mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác - không chặt chẽ, phóng, phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, ẩu, bừa bâi..., yếu, hay ỉa chảy - {to abandon} bộm từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ - {to desert} rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi, bỏ mặc, đào ngũ - {to evacuate} rút khỏi, sơ tán, tản cư, chuyển khỏi mặt trận, tháo, làm khỏi tắc, làm bài tiết, thục rửa, làm chân không, rút lui, bài tiết, thải ra - {to forsake (forsook,forsaken) từ bỏ, bỏ - {to quit (quitted,quitted) rời, buông, thôi, ngừng, nghỉ, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được = verlassen (verließ,verlassen) {to check out; to fail; to flee (fled,fled); to leave (left,left); to relinquish}+ = sich verlassen [auf] {to build (built,built) [on]; to calculate [upon]; to confide [in,to]; to depend [on,upon]; to lean (leant,leant) [on]; to reckon [on]; to rely [on,upon]; to trust [to,in,on]}+ = jemanden verlassen {to blow (blew,blown)+ = sich verlassen auf {to bank on; to count on; to draw (drew,drawn)+ = endgültig verlassen {to quit (quitted,quitted)+ = sich darauf verlassen [daß jemand tut] {to rely [on someone to do]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verlassen

  • 7 fliehen

    (floh,geflohen) - {to avoid} tránh, tránh xa, huỷ bỏ, thủ tiêu, bác bỏ - {to elope} trốn đi theo trai, trốn đi - {to escape} trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi, vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi, thoát, thoát ra - {to run (ran,run) chạy, chạy vội, vội vã, chạy trốn, tẩu thoát, chạy đua, vận hành, hoạt động, trôi đi, lướt đi, trượt đi, chạy lướt, lăn mau..., xoay quanh, bỏ khắp, mọc lan ra, chạy dài, chạy quanh - được viết, được thảo, được kể, có nội dung, tiếp tục tồn tại, tiếp diễn trong một quãng thời gian liên tục, kéo dài, có giá trị, có hiệu lực, ám ảnh, vương vấn, lưu luyến, truyền mãi - còn mãi mãi, lan nhanh, truyền đi, hướng về, nghĩ về, chạy trên tuyến đường, nhoè, thôi, phai, bạc, chảy, đầm đìa, lênh láng, dầm dề, rỉ rò, lên tới, đạt tới, trở nên, trở thành, có xu thế, có chiều hướng - tuột, ngược nước để đẻ, ứng cử, chạy thi, cho chạy đua, cho chạy, vượt qua, chọc thủng, phá vỡ, cầu, phó mặc, theo, đi theo, đuổi theo, rượt theo, cho chảy, đổ vào khuôn, chỉ huy, điều khiển, quản lý - trông nom, xô vào, lao vào, đụng vào, đâm vào, chọc vào, luồn, đưa lướt đi, đổ tràn trề, đổ chứa chan, đổ lai láng, chảy đầm đìa, chảy ròng ròng, cho ra đồng cỏ, buôn lậu, khâu lược, gạch, vẽ, đặt - để cho chất đống, đem, đề cử, giới thiệu, ủng hộ - {to shun} xa lánh, lảng xa - {to stampede} chạy tán loạn, làm cho chạy tán loạn = fliehen (floh,geflohen) [aus] {to fly (flew,flown)+ = fliehen (floh,geflohen) [vor] {to flee (fled,fled) [from]}+ = es gelang mir zu fliehen {I succeeded in escaping}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fliehen

См. также в других словарях:

  • Fled — Fled, imp. & p. p. of {Flee}. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Fled — is a 1996 film directed by Kevin Hooks. This American film is a remake of the 1958 film The Defiant Ones .Cast* Laurence Fishburne : Charles Piper * Stephen Baldwin : Mark Dodge * Will Patton : Det. Matthew Gib Gibson * Robert John Burke : U.S.… …   Wikipedia

  • fled — [fled] vi., vt. pt. & pp. of FLEE …   English World dictionary

  • fled — /fled/, v. pt. and pp. of flee. * * * …   Universalium

  • fled — p.t. and pp. of FLEE (Cf. flee) (q.v.) …   Etymology dictionary

  • Fled — Filmdaten Deutscher Titel Fled – Flucht nach Plan Originaltitel Fled Produ …   Deutsch Wikipedia

  • fled — muf·fled; ruf·fled; truf·fled; muf·fled·ly; sti·fled·ly; waf·fled; …   English syllables

  • Fled — Flee Flee (fl[=e]), v. i. [imp. & p. p. {Fled} (fl[e^]d); p. pr. & vb. n. {Fleeing}.] [OE. fleon, fleen, AS. fle[ o]n (imperf. fle[ a]h); akin to D. vlieden, OHG. & OS. fliohan, G. fliehen, Icel. fl[=y]ja (imperf. fl[=y][eth]i), Dan. flye, Sw.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • fled — [[t]fle̱d[/t]] Fled is the past tense and past participle of flee …   English dictionary

  • fled — UK [fled] / US flee …   English dictionary

  • fled — /flɛd / (say fled) verb past tense and past participle of flee …  

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»