Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

fig+tree

  • 1 das Wertlose

    - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, quần áo, y phục, trang bị, tình trạng sức khoẻ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wertlose

  • 2 der Feigenbaum

    - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, quần áo, y phục, trang bị, tình trạng sức khoẻ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Feigenbaum

  • 3 der Pfifferling

    - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, quần áo, y phục, trang bị, tình trạng sức khoẻ = der Pfifferling (Botanik) {chanterelle}+ = keinen Pfifferling wert {not worth a bean; not worth a damn; not worth a rush; not worth a straw}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Pfifferling

  • 4 die Feige

    (Botanik) - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, quần áo, y phục, trang bị, tình trạng sức khoẻ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Feige

  • 5 der Anzug

    - {feather} lông vũ, lông, bộ lông, bộ cánh, chim muông săn bắn, cánh tên bằng lông, ngù, túm tóc dựng ngược, vật nhẹ, chỗ nứt, sự chèo là mặt nước - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, quần áo, y phục, trang bị, tình trạng sức khoẻ - {suit} bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu, sự cầu hôn, sự kiện tụng, sự tố tụng, Hoa, bộ quần áo giáp, bộ buồm = im Anzug {in the wind}+ = im Anzug sein {to be approaching; to be coming up; to be imminent; to brew}+ = der übermoderne Anzug {zoot suit}+ = der zweiteilige Anzug {twopiece suit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Anzug

  • 6 die Kleidung

    - {apparel} đồ thêu trang trí trên áo thầy tu, quần áo, y phục, đồ trang sức, đồ trang điểm - {attire} sừng hươu, sừng nai - {clothes} quần áo bẩn - {clothing} - {costume} cách ăn mặc, trang phục, phục sức - {dress} vỏ ngoài, cái bọc ngoài, vẻ ngoài - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, trang bị, tình trạng sức khoẻ - {garb} - {garment} áo quần - {gear} cơ cấu, thiết bị, dụng cụ, đồ gá lắp, phụ tùng, bánh răng, sự truyền động bánh răng, số, thiết bị tàu thuỷ, bộ yên cương ngựa, đồ dùng, đồ đạc - {habiliment} lễ phục - {rig} cách sắp đặt, các thiết bị, con thú đực chỉ có một hòn dái, con thú đực bị thiến sót, sự lừa đảo, sự lừa gạt, thủ đoạn xảo trá, trò chơi khăm, sự mua vét hàng hoá để đầu cơ - sự đầu cơ làm biến động thị trường chứng khoán - {tog} số nhiều) quần áo - {toggery} - {wear} sự mang, sự dùng, sự mặc, giầy dép, sự chịu mòn, sự mặc được, sự dùng được, sự hao mòn, sự mòn, sự hư hỏng, sự giảm trọng lượng = die fertige Kleidung {reach-me-down}+ = die leichte Kleidung {light clothes; thin clothes}+ = meine beste Kleidung {my Sunday best}+ = der Laden für billige Kleidung {slopshop}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kleidung

См. также в других словарях:

  • Fig tree — Fig Fig (f[i^]g), n. [F. figue the fruit of the tree, Pr. figa, fr. L. ficus fig tree, fig. Cf. {Fico}.] 1. (Bot.) A small fruit tree ({Ficus Carica}) with large leaves, known from the remotest antiquity. It was probably native from Syria… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • fig tree — noun any moraceous tree of the tropical genus Ficus; produces a closed pear shaped receptacle that becomes fleshy and edible when mature (Freq. 1) • Hypernyms: ↑tree • Hyponyms: ↑fig, ↑common fig, ↑common fig tree, ↑Ficus carica, ↑ …   Useful english dictionary

  • Fig Tree — Original name in latin Fig Tree Name in other language Fig Tree, Fig Tree Village State code KN Continent/City America/St Kitts longitude 17.11667 latitude 62.6 altitude 108 Population 0 Date 2013 06 28 …   Cities with a population over 1000 database

  • fig-tree — skiautėtalapis fikusas statusas T sritis vardynas apibrėžtis Šilkmedinių šeimos maistinis, vaisinis, vaistinis nuodingas augalas (Ficus carica), paplitęs Afrikoje, Azijoje ir pietų Europoje. Naudojamas gėrimams (gaiviesiems ir svaigiesiems)… …   Lithuanian dictionary (lietuvių žodynas)

  • fig-tree — fikusas statusas T sritis vardynas apibrėžtis Šilkmedinių (Moraceae) šeimos augalų gentis (Ficus). atitikmenys: lot. Ficus angl. fig; fig tree vok. Feigenbaum; Ficus; Gummibaum rus. смоковница; фикус lenk. figowiec; fikus …   Dekoratyvinių augalų vardynas

  • fig tree — /ˈfɪg tri/ (say fig tree) noun → fig1 (def. 1) …  

  • Fig Tree Bridge — is a girder bridge that spans the Lane Cove River, west of the CBD in Sydney, Australia. It is immediately to the north of Tarban Creek Bridge and the more well known Gladesville Bridge. The bridge carries Burns Bay Road and a footpath and… …   Wikipedia

  • Fig Tree Pool — Bild gesucht  BW Geographische Lage Western Australia (Australien) …   Deutsch Wikipedia

  • Fig Tree Camp - Maasai Mara — (Talek,Кения) Категория отеля: 1 звездочный отель Адрес: Maasai Mara, 00100 Talek …   Каталог отелей

  • Fig Tree Motel — (Narrandera,Австралия) Категория отеля: 3,5 звезд Адрес: 9 Cadell St, 2700 Narrandera, Австрали …   Каталог отелей

  • Fig Tree Bay Apartments — (Протарас,Кипр) Категория отеля: Адрес: 7 Iasonos Street, Pallini Court, 52 …   Каталог отелей

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»