Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

fide

  • 1 echt

    - {authentic} thật, xác thực, đáng tin - {bona fide} có thiện ý, thành thật, chân thật - {fast} chắc chắn, thân, thân thiết, keo sơn, bền, không phai, nhanh, mau, trác táng, ăn chơi, phóng đãng, bền vững, chặt chẽ, sát, ngay cạnh - {genuine} chính cống - {honest} lương thiện, trung thực, kiếm được một cách lương thiện, chính đáng, không giả mạo, tốt, xứng đáng, trong trắng, trinh tiết - {natural} tự nhiên, thiên nhiên, thiên tính, bẩm sinh, trời sinh, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên, không giả tạo, không màu mè, đẻ hoang, mọc tự nhiên, dại - {properly} đúng, chính xác, hoàn toàn đích đáng, ra trò, hết sức, đúng đắn, đúng mức, thích hợp, hợp thức, hợp lệ, chỉnh - {pure} trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết, không lai, thuần chủng, trong sáng, thanh khiết, thuần khiết, trinh bạch, thuần tuý, hoàn toàn, chỉ là, có một nguyên âm đứng trước, tận cùng bằng một nguyên âm - không có phụ âm khác kèm theo sau - {sterling} đúng tuổi, có chân giá trị - {substantial} có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất - {true} thực, chân chính, thành khẩn, chân thành, trung thành, đúng chỗ - {unfeigned} không vờ, chân thực, thành thực - {veritable} thực sự - {very} chính, ngay, chỉ, rất, lắm, hơn hết = echt (Geld) {good}+ = echt (Bier) {entire}+ = echt (Edelstein) {right}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > echt

См. также в других словарях:

  • FIDE — Saltar a navegación, búsqueda La Federación Internacional de Ajedrez (más conocida por FIDE, del acrónimo de su nombre en francés: Fédération Internationale des Échecs), es una organización internacional que conecta las diversas federaciones… …   Wikipedia Español

  • FIDE — FIDE,   Abkürzung für Fédération Internationale des Échecs, Schachspiel …   Universal-Lexikon

  • FIDE — Fédération Internationale des Echecs the world governing organization for chess, founded in 1924 …   Dictionary of contemporary English

  • FIDE — DEFINICIJA krat. udruženje šahovskih nacionalnih saveza ETIMOLOGIJA fr. Fédération Internationale des Échecs …   Hrvatski jezični portal

  • FIDE — [citation last1=Hooper | first1=David | author1 link=David Vincent Hooper last2=Whyld | first2=Kenneth | author2 link=Kenneth Whyld year=1992 | title=The Oxford Companion to Chess | edition=second publisher=Oxford University Press isbn=0 19… …   Wikipedia

  • FIDE — Abgewandeltes Logo der FIDE Die Fédération Internationale des Échecs (FIDE, französisch für Internationaler Schachverband) ist die Dachorganisation der nationalen Verbände der Schachspieler. Die deutsche Bezeichnung lautet in der Regel… …   Deutsch Wikipedia

  • FIDE — Fédération internationale des échecs Logo de Fédération internationale des échecs Dates clés 1924 Personnages clés Kirsan Ilioumjinov …   Wikipédia en Français

  • fide — con·fide; sul·fide; …   English syllables

  • fide — ⇒ bona fide …   Dictionary of banking and finance

  • fide — See bona fide …   Ballentine's law dictionary

  • FIDE Master — (FM) is a title awarded by the world chess governing body, Fédération Internationale des Échecs (FIDE). Introduced in 1978, FM ranks below the titles of International Master and International Grandmaster, but ahead of Candidate Master. The most… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»