Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

festlich

  • 1 festlich

    - {convivial} yến tiệc, thích hợp với yến tiệc, vui vẻ, thích chè chén - {festal} thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội, vui - {festival} - {festive} thích tiệc tùng, đình đám - {solemn} theo nghi thức, trọng thể, long trọng, trang nghiêm, uy nghi, uy nghiêm, nghiêm trang, nghiêm nghị, khoan thai = festlich begehen {to celebrate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > festlich

  • 2 bewirten

    - {to dine} ăn cơm, thết cơm, cho ăn cơm, có đủ chỗ ngồi ăn - {to entertain} tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí, tiêu khiển, nuôi dưỡng, ấp ủ, hoan nghênh, tán thành, trao đổi = bewirten [mit] {to treat [to]}+ = festlich bewirten {to banquet; to feast; to fete; to regale}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > bewirten

  • 3 beleuchten

    - {to illuminate} chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng, treo đèn kết hoa, sơn son thiếp vàng, tô màu rực rỡ, làm sáng tỏ, giải thích, giảng giải, làm sáng mắt, làm sáng trí, mở mang trí óc cho - khai trí cho, làm rạng rỡ - {to illumine} làm sáng ngời, làm phấn khởi - {to light (lit,lit) đốt, thắp, châm, nhóm, soi đường, + up) làm cho rạng lên, làm cho sáng ngời lên, + up) đốt đèn, lên đèn, thắp đèn, châm lửa, nhóm lửa, bắt lửa, bén lửa, + up) sáng ngời - tươi lên, đỗ xuống, đậu, xuống, tình cờ rơi đúng vào, tình cờ gặp phải = stark beleuchten {to highlight}+ = festlich beleuchten {to illuminate; to illumine}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beleuchten

См. также в других словарях:

  • Festlich — Fêstlich, er, ste, adj. et adv. einem Feste gemäß, ähnlich. Festlich gekleidet seyn. Festliche Kleider. Ingleichen figürlich, herrlich, schön, feyerlich, in der edlen Schreibart. So festlich schön du bist. Ein festlicher Tag. Eine festliche… …   Grammatisch-kritisches Wörterbuch der Hochdeutschen Mundart

  • Festlich — Fest lich, a. [See {Feast}, n.] Festive; fond of festive occasions. [Obs.] A festlich man. Chaucer. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • festlich — Adj. (Mittelstufe) sehr glanzvoll, feierlich Beispiele: Die Ausstellung wurde festlich eröffnet. Wir haben an einem festlichen Abendessen teilgenommen …   Extremes Deutsch

  • festlich — 1. ↑solenn, 2. festivo …   Das große Fremdwörterbuch

  • festlich — ernst; feierlich; zeremoniell; erhaben; schwülstig; klangvoll; ausdrucksvoll; hochfliegend; hochmütig; pathetisch * * * fest|lich [ fɛstlɪç] <Adj.>: a) …   Universal-Lexikon

  • festlich — a) andächtig, ansehnlich, beeindruckend, ehrwürdig, eindrucksvoll, erhaben, feierlich, glanzvoll, majestätisch, prachtvoll, stimmungsvoll, würdevoll; (geh.): andachtsvoll, hoheitsvoll, weihevoll; (bildungsspr.): gravitätisch, solenn, zeremoniös;… …   Das Wörterbuch der Synonyme

  • festlich — fẹst·lich Adj; zu einem Fest passend ≈ feierlich, prachtvoll <ein Essen; Kleidung; ein Empfang; eine Premiere>: ein festlich geschmückter Saal …   Langenscheidt Großwörterbuch Deutsch als Fremdsprache

  • festlich gekleidet — festlich gekleidet …   Deutsch Wörterbuch

  • festlich — нем. [фэ/стлих] празднично, торжественно …   Словарь иностранных музыкальных терминов

  • festlich — fẹst|lich …   Die deutsche Rechtschreibung

  • festlich —  fastlich …   Hochdeutsch - Plautdietsch Wörterbuch

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»